Tiền tăng ca có tính thuế TNCN không? Tìm hiểu thêm


Tiền tăng ca có tính thuế tncn không là thắc mắc mà nhiều người lao động và cả người sử dụng lao động quan tâm khi xác định nghĩa vụ thuế hàng tháng. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết các quy định hiện hành để bạn đọc có cái nhìn chính xác nhất, cùng ACC Hà Nội tìm hiểu ngay.

Tiền tăng ca có tính thuế TNCN không? Tìm hiểu thêm
Tiền tăng ca có tính thuế TNCN không? Tìm hiểu thêm

1. Tiền tăng ca có tính thuế TNCN không? Tìm hiểu thêm

Theo quy định tại Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, sửa đổi 2026 và các văn bản hướng dẫn thi hành, tiền tăng ca có tính thuế tncn không là câu hỏi cần được làm rõ dựa trên bản chất của khoản tiền này. Cụ thể, phần tiền lương, tiền công mà người lao động nhận được khi làm thêm giờ (tăng ca) so với giờ làm việc tiêu chuẩn theo Bộ luật Lao động 2019 sẽ được chia thành hai phần để xác định nghĩa vụ thuế.

Phần tiền lương trả cho số giờ làm việc trong định mức bình thường vẫn phải chịu thuế thu nhập cá nhân theo biểu thuế lũy tiến từng phần. Tuy nhiên, phần tiền lương trả cao hơn so với tiền lương của giờ làm việc tiêu chuẩn (tức phần chênh lệch do làm thêm giờ) sẽ được miễn thuế thu nhập cá nhân.

Như vậy, câu trả lời ngắn gọn là không phải toàn bộ tiền tăng ca đều bị tính thuế. Người lao động chỉ phải đóng thuế trên phần tiền lương tương ứng với giờ làm việc tiêu chuẩn, còn phần chênh lệch do làm thêm giờ sẽ được miễn thuế.

2. Cách xác định phần tiền tăng ca được miễn thuế TNCN

Theo quy định tại Nghị định 253/2026/NĐ-CP, phần tiền lương làm thêm giờ được miễn thuế được xác định bằng chênh lệch giữa tiền lương thực trả khi làm thêm giờ và tiền lương tính theo giờ làm việc tiêu chuẩn.

Cụ thể, công thức tính như sau:

– Bước 1: Xác định tiền lương thực trả cho mỗi giờ làm thêm (bao gồm cả phụ cấp nếu có).

– Bước 2: Xác định tiền lương tính theo giờ làm việc tiêu chuẩn (lấy tổng tiền lương chính chia cho số giờ làm việc tiêu chuẩn trong tháng).

– Bước 3: Phần chênh lệch giữa hai mức trên chính là khoản tiền được miễn thuế TNCN.

Ví dụ minh họa: Nếu tiền lương giờ tiêu chuẩn của bạn là 50.000 đồng, khi làm thêm giờ bạn nhận được 100.000 đồng/giờ (theo quy định ít nhất bằng 150% hoặc 200% tùy thời điểm), thì phần chênh lệch 50.000 đồng/giờ sẽ được miễn thuế. Phần 50.000 đồng còn lại tương ứng với giờ tiêu chuẩn vẫn phải cộng vào tổng thu nhập chịu thuế.

Xem thêm: Tiền bồi thường bảo hiểm có chịu thuế TNCN hay không?

3. Điều kiện để được miễn thuế đối với tiền tăng ca

Theo quy định tại Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 253/2026/NĐ-CP, để được hưởng ưu đãi miễn thuế, khoản tiền tăng ca phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Việc làm thêm giờ phải được sự đồng ý của người lao động và tuân thủ đúng quy định về số giờ làm thêm tối đa (không quá 200 giờ/năm đối với trường hợp thông thường, hoặc 300 giờ/năm đối với một số ngành nghề đặc thù).
  • Khoản tiền lương làm thêm giờ phải được ghi nhận rõ ràng trong hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể.
  • Người sử dụng lao động phải lập chứng từ, sổ sách kế toán đầy đủ, thể hiện rõ phần tiền lương trả cho giờ tiêu chuẩn và phần chênh lệch do làm thêm giờ.

Xem thêm: Quy định mới về khấu trừ 10% thuế thu nhập cá nhân

4. Trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc kê khai thuế

Theo quy định tại Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, sửa đổi 2026, doanh nghiệp phải thực hiện khấu trừ thuế TNCN trước khi trả lương cho người lao động. Quy trình kê khai thuế đối với tiền tăng ca được thực hiện như sau:

Bước 1: Xác định chính xác số giờ làm thêm và tiền lương tương ứng

Người sử dụng lao động cần rà soát bảng chấm công, xác định chính xác số giờ làm thêm của từng nhân viên trong kỳ. Đồng thời, tính toán số tiền lương phải trả cho số giờ làm thêm đó theo đúng quy định tại Bộ luật Lao động 2019 (ít nhất 150% vào ngày thường, 200% vào ngày nghỉ hàng tuần, 300% vào ngày lễ, tết).

Bước 2: Tách riêng phần tiền lương chịu thuế và phần được miễn thuế

Từ tổng số tiền lương làm thêm giờ, kế toán cần tách riêng phần tiền lương tương ứng với giờ tiêu chuẩn (chịu thuế) và phần chênh lệch do làm thêm giờ (được miễn thuế). Việc tách này phải được thể hiện rõ ràng trên bảng lương và chứng từ kế toán.

Bước 3: Kê khai và nộp thuế theo quy định

Sau khi xác định được phần thu nhập chịu thuế, doanh nghiệp tiến hành khấu trừ thuế TNCN theo biểu thuế lũy tiến từng phần và kê khai theo mẫu quy định. Thời hạn nộp thuế và kê khai được thực hiện theo quy định hiện hành của pháp luật về quản lý thuế.

5. Câu hỏi thường gặp

Tiền tăng ca vào ngày lễ, tết có được miễn thuế TNCN không?

Có. Theo quy định tại Nghị định 253/2026/NĐ-CP, phần tiền lương làm thêm giờ vào ngày lễ, tết, ngày nghỉ có hưởng lương được trả cao hơn so với ngày làm việc bình thường (tối thiểu 300%) cũng được miễn thuế TNCN đối với phần chênh lệch.

Nếu công ty không tách riêng tiền tăng ca trong bảng lương thì xử lý thế nào?

Người lao động nên yêu cầu công ty thể hiện rõ ràng, minh bạch các khoản thu nhập trong bảng lương để đảm bảo quyền lợi về thuế của mình.

Người lao động có cần tự khai thuế đối với tiền tăng ca không?

Nếu người lao động có nhiều nguồn thu nhập từ nhiều nơi khác nhau hoặc có yêu cầu quyết toán thuế cuối năm, họ cần tự khai và quyết toán thuế theo quy định tại Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, sửa đổi 2026.

Tiền tăng ca có tính thuế tncn không đã được giải đáp chi tiết trong bài viết trên. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về vấn đề thuế TNCN hoặc các vấn đề pháp lý khác, hãy liên hệ ACC Hà Nội để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi tư vấn và hỗ trợ tận tình, nhanh chóng.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *