Thi hành bản án phúc thẩm đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo phán quyết của tòa án được thực thi đúng đắn, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên sau khi bản án phúc thẩm có hiệu lực. Thủ tục này giúp ngăn ngừa tình trạng trì hoãn hoặc không tuân thủ, góp phần duy trì trật tự pháp luật và niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp. Hiểu rõ quy định về thi hành bản án phúc thẩm là yếu tố cần thiết để các cá nhân, tổ chức chủ động bảo vệ quyền lợi của mình. Cùng ACC Hà Nội tìm hiểu chi tiết.

1. Thi hành bản án phúc thẩm được quy định như thế nào?
Thi hành bản án phúc thẩm được quy định chi tiết tại Luật Thi hành án dân sự 2025, trong đó nêu rõ phạm vi áp dụng đối với các bản án, quyết định dân sự đã có hiệu lực pháp luật từ cấp phúc thẩm. Theo Bộ luật Dân sự 2015, bản án phúc thẩm mang tính chung thẩm và phải được tôn trọng, thực hiện ngay khi có quyết định thi hành.
Nghị định số 152/2026/NĐ-CP quy định cụ thể về trình tự, thủ tục tiếp nhận đơn yêu cầu thi hành, bao gồm các trường hợp bản án yêu cầu bồi thường thiệt hại, trả lại tài sản hoặc thực hiện nghĩa vụ dân sự khác. Thông tư số 06/2026/TT-BTP hướng dẫn chi tiết về hồ sơ, biểu mẫu và thời hạn xử lý đơn từ phía cơ quan thi hành án. Việc áp dụng các quy định này đảm bảo tính thống nhất, minh bạch và công bằng trong quá trình thực thi, đồng thời hạn chế các sai sót có thể phát sinh từ việc hiểu sai luật.
2. Điều kiện để yêu cầu thi hành bản án phúc thẩm
Để yêu cầu thi hành bản án phúc thẩm, người được thi hành phải đáp ứng các điều kiện theo Luật Thi hành án dân sự 2025. Thứ nhất, bản án phải đã có hiệu lực pháp luật và chưa được thi hành tự nguyện. Thứ hai, người yêu cầu cần chứng minh quyền lợi hợp pháp của mình thông qua bản án gốc hoặc bản sao có chứng thực. Thứ ba, đơn yêu cầu phải được nộp trong thời hạn quy định, thường là ba năm kể từ ngày bản án có hiệu lực.
Bộ luật Dân sự 2015 bổ sung điều kiện về năng lực hành vi dân sự của người yêu cầu, đảm bảo họ có đủ tư cách pháp lý để thực hiện quyền này. Nghị định số 152/2026/NĐ-CP liệt kê các trường hợp được miễn hoặc giảm phí thi hành án nếu thuộc diện khó khăn. Thông tư số 06/2026/TT-BTP quy định rõ các giấy tờ kèm theo đơn, bao gồm giấy tờ tùy thân và chứng từ liên quan đến nghĩa vụ trong bản án.
Xem thêm: Thủ tục thụ lý thi hành án được quy định như thế nào?
3. Quy trình thực hiện thi hành bản án phúc thẩm
Quy trình thi hành bản án phúc thẩm được thực hiện theo các bước rõ ràng nhằm đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả.
Bước 1: Nộp đơn yêu cầu
Người được thi hành nộp đơn kèm hồ sơ đầy đủ tại cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền. Nội dung đơn phải nêu rõ yêu cầu cụ thể, kèm theo bản án phúc thẩm và các tài liệu chứng minh. Thời hạn xử lý đơn là năm ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ theo Luật Thi hành án dân sự 2025.
Bước 2: Xác minh và ra quyết định thi hành
Cơ quan thi hành án tiến hành xác minh tài sản, điều kiện thi hành của người phải thi hành. Quyết định thi hành được ban hành trong mười ngày nếu đủ điều kiện, dựa trên quy định tại Nghị định số 152/2026/NĐ-CP.
Bước 3: Thực hiện các biện pháp cưỡng chế
Nếu người phải thi hành không tự nguyện thực hiện, cơ quan áp dụng biện pháp như kê biên tài sản, khấu trừ tiền lương theo Thông tư số 06/2026/TT-BTP. Mỗi biện pháp phải được thông báo trước cho các bên liên quan.
Bước 4: Kết thúc và thanh toán
Sau khi nghĩa vụ hoàn thành, cơ quan lập biên bản kết thúc thi hành và thông báo cho các bên. Bộ luật Dân sự 2015 quy định quyền yêu cầu bồi thường nếu có thiệt hại do chậm trễ thi hành.
Xem thêm: Những vụ việc nào không được hòa giải ở cơ sở?
4. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong quá trình thi hành
Trong quá trình thi hành bản án phúc thẩm, người được thi hành có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án áp dụng biện pháp bảo đảm, được thông báo tiến độ và khiếu nại nếu có sai sót. Họ có nghĩa vụ cung cấp thông tin chính xác về tài sản của người phải thi hành. Người phải thi hành có quyền đề nghị hoãn thi hành nếu gặp khó khăn đột xuất theo Luật Thi hành án dân sự 2025, nhưng phải chứng minh được lý do.
Họ có nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ trong bản án đúng hạn, không được tẩu tán tài sản. Cơ quan thi hành án có quyền áp dụng biện pháp cưỡng chế nhưng phải tuân thủ trình tự tại Nghị định số 152/2026/NĐ-CP và Thông tư số 06/2026/TT-BTP. Bộ luật Dân sự 2015 nhấn mạnh nguyên tắc thiện chí và hợp tác giữa các bên để giảm thiểu xung đột.
5. Câu hỏi thường gặp
Bản án phúc thẩm có thể bị hoãn thi hành trong trường hợp nào?
Theo Luật Thi hành án dân sự 2025, hoãn thi hành được chấp nhận khi người phải thi hành gặp khó khăn về sức khỏe hoặc tài sản bị thiên tai. Đơn đề nghị phải nộp kèm chứng từ hợp lệ và được cơ quan xem xét trong mười ngày. Việc hoãn không ảnh hưởng đến quyền lợi của người được thi hành nếu có biện pháp bảo đảm.
Thời hạn thi hành bản án phúc thẩm là bao lâu?
Thời hạn thi hành theo quy định tại Luật Thi hành án dân sự 2025 là ba năm kể từ ngày bản án có hiệu lực. Nếu quá hạn, người được thi hành vẫn có quyền yêu cầu nhưng phải giải trình lý do. Nghị định số 152/2026/NĐ-CP cho phép gia hạn trong một số trường hợp đặc biệt.
Ai có thẩm quyền giải quyết khiếu nại về thi hành bản án phúc thẩm?
Khiếu nại được giải quyết bởi thủ trưởng cơ quan thi hành án theo Thông tư số 06/2026/TT-BTP. Nếu không đồng ý, có thể khiếu nại lên cấp trên hoặc khởi kiện tại tòa án theo Bộ luật Dân sự 2015. Quy trình giải quyết khiếu nại phải hoàn thành trong ba mươi ngày.
Thi hành bản án phúc thẩm cần được thực hiện đúng pháp luật để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan. Nếu bạn cần hỗ trợ chuyên sâu và tư vấn chi tiết, hãy liên hệ ACC Hà Nội ngay hôm nay để được hỗ trợ kịp thời và hiệu quả.
Để lại một bình luận