Bạn đang tìm hiểu về mã ngành CPC để đăng ký kinh doanh hoặc để hiểu rõ hơn về hoạt động kinh tế của một doanh nghiệp nào đó? Bạn muốn biết mã ngành CPC là gì và tổng hợp danh mục mã ngành CPC như thế nào? Bài viết này ACC Hà Nội sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết để giải đáp những thắc mắc trên.
1. Mã ngành CPC là gì?
CPC (Central Product Classification) là Hệ thống Phân loại sản phẩm trung tâm của Liên Hợp Quốc, được sử dụng để phân loại các sản phẩm, bao gồm hàng hóa và dịch vụ, theo một hệ thống thống nhất. CPC phục vụ nhiều mục đích như thống kê sản xuất, thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ quốc tế, cán cân thanh toán, tiêu dùng và các hoạt động phân tích kinh tế.
CPC có mối quan hệ với nhiều hệ thống phân loại quốc tế khác. Đối với hàng hóa, CPC có liên hệ chặt chẽ với Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (HS); đối với hoạt động kinh tế, CPC có quan hệ với ISIC – Phân loại ngành kinh tế theo hoạt động. Tuy nhiên, CPC không đồng nhất với HS hoặc ISIC/VSIC vì mỗi hệ thống có đối tượng và mục đích phân loại khác nhau.
Trong hoạt động đầu tư tại Việt Nam, đặc biệt đối với nhà đầu tư nước ngoài cung cấp dịch vụ, mã CPC có thể được sử dụng để đối chiếu ngành, phân ngành dịch vụ với Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Chẳng hạn, trong Biểu cam kết dịch vụ, các dịch vụ xây dựng được xác định bằng các mã CPC như 512, 513, 514, 516, 517, 511, 515 và 518. Bộ Tài chính cũng đã sử dụng cách dẫn chiếu này khi giải đáp về phạm vi cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO năm 2026.
Theo quy định về hồ sơ đầu tư, mã CPC không thay thế mã ngành VSIC. Mẫu văn bản đăng ký góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài quy định thông tin ngành nghề gồm mã ngành theo VSIC và mã ngành CPC đối với ngành nghề có mã CPC.
>>> Bạn có thể xem thêm bài viết của ACC Hà Nội về Danh mục mã ngành nghề kinh doanh [Cập nhật] để biết thêm thông tin chi tiết.
2. Mã CPC được sử dụng để làm gì?
Mã CPC được xây dựng trước hết nhằm tạo ra một hệ thống phân loại sản phẩm thống nhất, giúp dữ liệu về hàng hóa và dịch vụ có thể được thu thập, tổng hợp, so sánh và phân tích giữa các quốc gia. Liên Hợp Quốc xác định CPC là một hệ thống phân loại quốc tế phục vụ thống kê sản phẩm và nhiều lĩnh vực kinh tế khác nhau.
Trong thực tế, CPC có thể được sử dụng cho các mục đích chính sau:
- Phân loại hàng hóa và dịch vụ: CPC cung cấp một cấu trúc thống nhất để xác định từng nhóm sản phẩm, từ hàng hóa nông nghiệp, công nghiệp đến các loại dịch vụ.
- Phục vụ thống kê kinh tế: CPC được sử dụng để tổng hợp dữ liệu về sản xuất, thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ, tiêu dùng, giá cả và cán cân thanh toán.
- Đối chiếu với các hệ thống phân loại khác: CPC có bảng tương ứng với các hệ thống như HS và ISIC, giúp liên kết dữ liệu sản phẩm với hàng hóa và hoạt động kinh tế.
- Đối chiếu phạm vi dịch vụ trong cam kết quốc tế: Trong Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO, mã CPC được sử dụng để xác định các phân ngành dịch vụ. WTO cũng cung cấp cơ sở dữ liệu về các cam kết dịch vụ của Việt Nam để tra cứu các cam kết về tiếp cận thị trường và đối xử quốc gia.
- Hỗ trợ xác định ngành nghề đối với nhà đầu tư nước ngoài: Khi nhà đầu tư nước ngoài thực hiện hoạt động kinh doanh dịch vụ tại Việt Nam, mã CPC có thể được sử dụng cùng với mã VSIC để xác định và đối chiếu mục tiêu hoạt động, phạm vi tiếp cận thị trường và điều kiện áp dụng theo quy định liên quan. Hồ sơ đầu tư hiện hành cũng có trường thông tin riêng cho mã CPC đối với ngành nghề có mã CPC.
3. Cấu trúc của mã ngành CPC
CPC được xây dựng theo cấu trúc phân cấp từ khái quát đến chi tiết. Theo hệ thống CPC của Liên Hợp Quốc, mã CPC được tổ chức thành 5 cấp gồm Section (phần), Division (phân ngành), Group (nhóm), Class (lớp) và Subclass (phân lớp). Trong CPC Version 2.1, hệ thống có 10 phần, 71 phân ngành, 329 nhóm, 1.299 lớp và 2.887 phân lớp.
Cụ thể:
- Cấp 1 – Section: Là cấp cao nhất, được xác định bằng 1 chữ số, dùng để phân chia các sản phẩm thành những nhóm lớn.
- Cấp 2 – Division: Được xác định bằng 2 chữ số, tiếp tục chia nhỏ các nhóm sản phẩm ở cấp Section.
- Cấp 3 – Group: Được xác định bằng 3 chữ số, phản ánh nhóm sản phẩm cụ thể hơn.
- Cấp 4 – Class: Được xác định bằng 4 chữ số, phân loại chi tiết hơn trong từng nhóm.
- Cấp 5 – Subclass: Được xác định bằng 5 chữ số, là cấp chi tiết nhất của mã CPC.
Xem thêm tại đây: Mã ngành 5630 – Dịch vụ phục vụ đồ uống
4. Cách tra cứu mã CPC chính xác
Để tra cứu mã CPC chính xác, cần xác định trước sản phẩm hoặc dịch vụ cần phân loại, sau đó đối chiếu với hệ thống CPC của Liên Hợp Quốc và văn bản, biểu cam kết được áp dụng trong từng trường hợp. CPC có nhiều phiên bản nên khi tra cứu cần xác định đúng phiên bản mà văn bản hoặc thủ tục liên quan đang sử dụng. Hiện Liên Hợp Quốc đã công bố CPC Version 2.1 và đang trong quá trình xây dựng Version 3.0. Có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Xác định chính xác sản phẩm hoặc dịch vụ
Xác định hoạt động thực tế cần tra cứu, chẳng hạn dịch vụ vận tải, bán lẻ, xây dựng, tư vấn, công nghệ thông tin hoặc một loại hàng hóa cụ thể. Việc mô tả càng cụ thể thì việc đối chiếu mã CPC càng chính xác.
Bước 2: Xác định phiên bản CPC cần sử dụng
CPC được Liên Hợp Quốc xây dựng và sửa đổi qua nhiều phiên bản. Vì vậy, không nên lấy một mã CPC từ một nguồn bất kỳ rồi áp dụng cho mọi trường hợp. Cần kiểm tra phiên bản CPC được sử dụng trong văn bản, biểu cam kết hoặc yêu cầu hồ sơ cụ thể. Liên Hợp Quốc hiện cung cấp dữ liệu và tài liệu của CPC Version 2, Version 2.1 và thông tin về quá trình xây dựng Version 3.0.
Bước 3: Tra cứu trên hệ thống CPC của Liên Hợp Quốc
Có thể sử dụng hệ thống CPC của United Nations Statistics Division để tìm kiếm theo tên sản phẩm, dịch vụ hoặc mã CPC. Hệ thống này cung cấp cấu trúc phân loại và các bảng đối chiếu với một số hệ thống khác như HS và ISIC.
Bước 4: Kiểm tra nội dung mô tả của mã CPC
Sau khi tìm được mã, cần đọc phần mô tả và phạm vi của mã đó thay vì chỉ dựa vào tên mã. Trong CPC Version 2.1, mỗi phân lớp có phần giải thích về những sản phẩm được bao gồm và trường hợp không thuộc phạm vi phân loại.
Bước 5: Đối chiếu với cam kết dịch vụ hoặc quy định đầu tư tại Việt Nam
Nếu tra cứu CPC để thực hiện hoạt động đầu tư, đặc biệt là đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực dịch vụ, cần tiếp tục đối chiếu mã CPC với Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam và quy định pháp luật Việt Nam về tiếp cận thị trường.
WTO cho biết việc xác định một ngành dịch vụ được hưởng cam kết tiếp cận thị trường và điều kiện áp dụng phải căn cứ vào Biểu cam kết cụ thể của thành viên. Việt Nam là thành viên WTO từ ngày 11/01/2007 và WTO cung cấp cơ sở dữ liệu để tra cứu các cam kết dịch vụ của Việt Nam.
5. Danh mục mã CPC phổ biến
Danh mục CPC được xây dựng trong Hệ thống phân loại sản phẩm trung tâm (Central Product Classification – CPC) của Liên Hợp Quốc, dùng để phân loại thống nhất các sản phẩm và dịch vụ. Hệ thống được chia thành nhiều cấp độ, từ nhóm lớn đến các mã chi tiết hơn. Trong thực tế, một số nhóm CPC được quan tâm nhiều trong lĩnh vực hàng hóa, dịch vụ và đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Có thể tham khảo các nhóm phổ biến sau:
5.1. CPC 1: Quặng và khoáng sản; điện, khí đốt và nước
- CPC 110 – 120: Than đá, than non, than bùn, dầu thô và khí tự nhiên.
- CPC 131 – 139: Quặng kim loại và các khoáng sản kim loại.
- CPC 141 – 149: Đá, cát, đất sét và các khoáng sản phi kim loại.
- CPC 171 – 173: Điện, khí đốt và hơi nước.
- CPC 180: Nước tự nhiên.
5.2. CPC 2: Thực phẩm, đồ uống, thuốc lá; sản phẩm dệt may và da
- CPC 211 – 213: Thịt, cá và các sản phẩm từ thịt, cá.
- CPC 214 – 219: Sữa, sản phẩm từ sữa, trứng và các sản phẩm động vật khác.
- CPC 231 – 239: Ngũ cốc, bột, tinh bột và các sản phẩm thực phẩm chế biến.
- CPC 241 – 249: Đường, cacao, bánh kẹo và các sản phẩm liên quan.
- CPC 250 – 259: Đồ uống và sản phẩm thuốc lá.
- CPC 261 – 269: Sợi, vải và các sản phẩm dệt may.
- CPC 271 – 279: Da, sản phẩm da và giày dép.
5.3. CPC 3: Kim loại cơ bản, máy móc, thiết bị và sản phẩm chế tạo
- CPC 311: Gỗ xẻ hoặc được cắt theo chiều dọc, gỗ lạng, gỗ bóc và tà vẹt bằng gỗ chưa ngâm tẩm.
- CPC 312: Gỗ được tạo hình liên tục, len gỗ, bột gỗ và dăm gỗ.
- CPC 313: Gỗ thô và gỗ đã được xử lý; tà vẹt bằng gỗ đã ngâm tẩm.
- CPC 314: Ván và tấm gỗ.
- CPC 315: Tấm gỗ veneer, tấm dùng để sản xuất ván ép và gỗ nén.
- CPC 316: Đồ mộc xây dựng và sản phẩm mộc bằng gỗ.
- CPC 317: Hòm, hộp, thùng, pallet và các loại bao bì bằng gỗ.
- CPC 319: Các sản phẩm khác từ gỗ, nút bần, vật liệu đan và rơm.
5.4. CPC 4: Sản phẩm xây dựng và công trình xây dựng
- CPC 411: Sắt và thép cơ bản.
- CPC 412: Các sản phẩm từ sắt hoặc thép.
- CPC 413: Kim loại quý cơ bản và kim loại được phủ kim loại quý.
- CPC 414: Đồng, niken, nhôm, alumin, chì, kẽm và thiếc ở dạng chưa gia công.
- CPC 415: Sản phẩm bán thành phẩm từ đồng, niken, nhôm, chì, kẽm, thiếc và hợp kim của các kim loại này.
- CPC 416: Các kim loại màu khác và sản phẩm từ kim loại màu; cermet và các sản phẩm liên quan.
5.5. CPC 5: Dịch vụ xây dựng và công trình xây dựng
- CPC 511: Dịch vụ chuẩn bị mặt bằng xây dựng.
- CPC 512: Dịch vụ xây dựng công trình.
- CPC 513: Dịch vụ xây dựng công trình dân dụng.
- CPC 514: Dịch vụ lắp dựng công trình tiền chế.
- CPC 515: Dịch vụ xây dựng các công trình chuyên dụng.
- CPC 516: Dịch vụ lắp đặt.
- CPC 517: Dịch vụ hoàn thiện công trình xây dựng.
- CPC 518: Dịch vụ cho thuê thiết bị xây dựng hoặc phá dỡ có người vận hành.
5.6. CPC 6: Dịch vụ thương mại, khách sạn và nhà hàng
- CPC 611: Dịch vụ liên quan đến bán, bảo trì và sửa chữa ô tô.
- CPC 612: Dịch vụ liên quan đến bán, bảo trì và sửa chữa xe mô tô, xe máy.
- CPC 621: Dịch vụ đại lý hoa hồng.
- CPC 622: Dịch vụ bán buôn.
- CPC 631: Dịch vụ bán lẻ.
- CPC 632: Dịch vụ bán lẻ hàng hóa khác.
5.7. CPC 7: Dịch vụ vận tải, kho bãi và viễn thông
- CPC 711 – 713: Dịch vụ vận tải đường sắt, đường bộ và đường ống.
- CPC 721 – 722: Dịch vụ vận tải đường thủy.
- CPC 731 – 734: Dịch vụ vận tải hàng không.
- CPC 741 – 749: Dịch vụ hỗ trợ vận tải và các dịch vụ liên quan đến logistics.
- CPC 751 – 754: Dịch vụ bưu chính, viễn thông và các dịch vụ liên quan.
5.8. CPC 8: Dịch vụ kinh doanh
- CPC 841 – 849: Dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin.
- CPC 851 – 853: Dịch vụ nghiên cứu và phát triển (R&D).
- CPC 861: Dịch vụ pháp lý.
- CPC 862: Dịch vụ kế toán, kiểm toán và ghi sổ.
- CPC 863: Dịch vụ thuế.
- CPC 865 – 866: Dịch vụ tư vấn quản lý và các dịch vụ liên quan.
- CPC 867: Dịch vụ kiến trúc, kỹ thuật và các dịch vụ kỹ thuật liên quan.
- CPC 871: Dịch vụ quảng cáo.
- CPC 872: Dịch vụ cung ứng và quản lý nhân lực.
5.9. CPC 9: Dịch vụ cộng đồng, xã hội và cá nhân
- CPC 921 – 929: Dịch vụ giáo dục.
- CPC 931 – 933: Dịch vụ y tế và dịch vụ xã hội.
- CPC 940: Dịch vụ xử lý nước thải, vệ sinh và môi trường.
- CPC 961 – 964: Dịch vụ giải trí, văn hóa và thể thao.
>>> Mời bạn đọc thêm bài viết tương tự của chúng tôi về các mã ngành khác nhé: Thông tin mã ngành 5820 – Xuất bản phần mềm
6. Các vấn đề cần lưu ý khi sử dụng mã ngành CPC
Khi sử dụng mã CPC, cần phân biệt giữa mã phân loại sản phẩm, dịch vụ và mã ngành kinh tế được sử dụng trong đăng ký doanh nghiệp tại Việt Nam. CPC không phải là mã số thuế và cũng không phải hệ thống mã ngành duy nhất quyết định doanh nghiệp có được phép kinh doanh một hoạt động tại Việt Nam hay không. Một số lưu ý quan trọng gồm:
- Không nhầm mã CPC với mã ngành VSIC: CPC và VSIC có mục đích khác nhau. CPC tập trung vào sản phẩm, hàng hóa và dịch vụ, trong khi VSIC là hệ thống phân loại ngành kinh tế của Việt Nam. Trong các biểu mẫu đầu tư, pháp luật có thể yêu cầu ghi đồng thời mã ngành VSIC và mã ngành CPC đối với ngành nghề có mã CPC.
- Không sử dụng mã CPC như mã ngành đăng ký kinh doanh thông thường: Mã CPC không thay thế việc xác định ngành, nghề kinh doanh theo pháp luật Việt Nam. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, CPC có thể được sử dụng để đối chiếu phạm vi ngành dịch vụ và điều kiện tiếp cận thị trường, nhưng vẫn phải xem xét các quy định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế có liên quan.
- Kiểm tra đúng phiên bản CPC: CPC có nhiều phiên bản và đã được sửa đổi theo thời gian. Vì vậy, cần xác định phiên bản được sử dụng trong tài liệu hoặc thủ tục cụ thể trước khi lựa chọn mã. Liên Hợp Quốc hiện công bố CPC Version 2.1 và đang phát triển Version 3.0.
- Đối chiếu đúng nội dung dịch vụ, không chỉ nhìn vào tên mã: Một dịch vụ có tên thương mại tương tự nhau nhưng phạm vi cung cấp khác nhau có thể được phân loại khác nhau. Do đó, cần đọc phần mô tả, phạm vi bao gồm và loại trừ của mã CPC trước khi lựa chọn.
- Đối với nhà đầu tư nước ngoài, cần kiểm tra cam kết tiếp cận thị trường: Nếu CPC được sử dụng để xác định ngành dịch vụ của nhà đầu tư nước ngoài, cần đối chiếu với Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam và pháp luật Việt Nam về điều kiện tiếp cận thị trường. WTO lưu ý rằng chỉ khi đối chiếu với Biểu cam kết cụ thể của từng thành viên mới xác định được ngành dịch vụ nào thuộc phạm vi cam kết và các điều kiện về tiếp cận thị trường, đối xử quốc gia được áp dụng.
- Không kết luận quyền kinh doanh chỉ dựa vào một mã CPC: Việc xác định được mã CPC phù hợp không đồng nghĩa doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư đương nhiên được kinh doanh dịch vụ đó. Cần tiếp tục kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường, tỷ lệ sở hữu vốn, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động và các điều kiện chuyên ngành nếu pháp luật có quy định.
- Kiểm tra nguồn chính thức trước khi đưa mã CPC vào hồ sơ: Khi mã CPC được sử dụng trong hồ sơ đầu tư, nên đối chiếu từ nguồn CPC của Liên Hợp Quốc và các văn bản, biểu cam kết hoặc quy định đầu tư có liên quan. Điều này giúp hạn chế trường hợp sử dụng mã cũ, mã không đầy đủ hoặc mã không phù hợp với hoạt động thực tế.
>> Dịch vụ tại Dịch vụ làm giấy phép kinh doanh huyện Phú Xuyên
7. Câu hỏi thường gặp
Mã ngành CPC có giống mã ngành VSIC không?
Không. CPC dùng để phân loại sản phẩm, hàng hóa và dịch vụ theo hệ thống quốc tế; VSIC dùng để phân loại ngành kinh tế tại Việt Nam.
Mã CPC có phải là mã ngành đăng ký kinh doanh không?
Không. Mã CPC không thay thế mã ngành nghề kinh doanh theo VSIC khi doanh nghiệp đăng ký hoạt động tại Việt Nam.
Nhà đầu tư nước ngoài có cần tra mã CPC không?
Có thể cần. Mã CPC thường được sử dụng để xác định, đối chiếu ngành dịch vụ với cam kết mở cửa thị trường của Việt Nam khi xem xét hoạt động đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài.
Tra cứu mã CPC ở đâu?
Có thể tra cứu danh mục CPC của Liên Hợp Quốc và đối chiếu với Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Khi sử dụng cho hồ sơ đầu tư, cần kiểm tra đúng phiên bản CPC và mô tả của mã.
Mã CPC có quyết định doanh nghiệp được phép kinh doanh ngành nghề đó không?
Không. Mã CPC chỉ là công cụ phân loại. Quyền kinh doanh và điều kiện tiếp cận thị trường phải được xác định theo pháp luật Việt Nam và các cam kết quốc tế có liên quan.
Mã CPC có nhiều phiên bản không?
Có. CPC được Liên Hợp Quốc xây dựng và cập nhật qua nhiều phiên bản. Vì vậy, khi tra cứu cần xác định đúng phiên bản được sử dụng để tránh áp dụng nhầm mã.
Mã ngành CPC là hệ thống phân loại sản phẩm và dịch vụ quốc tế do Liên Hợp Quốc xây dựng, có vai trò quan trọng trong thống kê, phân loại kinh tế và đối chiếu các ngành dịch vụ trong thương mại quốc tế. Đặc biệt, đối với nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, việc xác định đúng mã CPC có thể hỗ trợ quá trình đối chiếu ngành dịch vụ với các cam kết về tiếp cận thị trường. ACC Hà Nội có thể hỗ trợ tra cứu, xác định mã CPC và tư vấn các vấn đề liên quan đến ngành nghề kinh doanh, đầu tư nước ngoài và điều kiện tiếp cận thị trường.
Để lại một bình luận