Phân biệt mã chương 557 và 757 có gì khác nhau?


mã chương 557 và 757 là hai mã chương quan trọng trong hệ thống phân loại thuế theo Thông tư 123/2026/TT-BTC, đóng vai trò then chốt trong việc xác định đúng loại hình kinh doanh và mức thuế suất áp dụng. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai mã này giúp doanh nghiệp kê khai chính xác, tránh các rủi ro pháp lý và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết sự khác nhau giữa hai mã chương này, cùng ACC Hà Nội giúp bạn nắm bắt rõ ràng và áp dụng hiệu quả trong thực tiễn.

Phân biệt mã chương 557 và 757 có gì khác nhau?
Phân biệt mã chương 557 và 757 có gì khác nhau?

1. Phân biệt mã chương 557 và 757 có gì khác nhau?

Mã chương 557 và 757 đều được quy định tại Thông tư 123/2026/TT-BTC, nhưng chúng phục vụ cho các mục đích quản lý thuế hoàn toàn khác nhau. Mã chương 557 được sử dụng để phân loại các khoản thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh của các tổ chức, cá nhân trong nước, trong khi mã chương 757 dành cho các khoản thu từ hoạt động xuất nhập khẩu và các giao dịch quốc tế. Sự khác biệt cơ bản này ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức kê khai, hạch toán và quyết toán thuế của từng đối tượng nộp thuế.

Theo quy định tại Thông tư 123/2026/TT-BTC, mã chương 557 thuộc nhóm các mã chương dành cho thu nội địa, bao gồm thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế tiêu thụ đặc biệt và các loại thuế, phí khác phát sinh từ hoạt động sản xuất kinh doanh trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam. Ngược lại, mã chương 757 được thiết kế riêng cho các khoản thu từ hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ, bao gồm thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, thuế bảo vệ môi trường đối với hàng hóa nhập khẩu và các khoản thu khác liên quan đến giao thương quốc tế.

Một điểm khác biệt quan trọng nữa là cơ quan quản lý và quy trình thực hiện. Đối với mã chương 557, cơ quan thuế quản lý trực tiếp là Cục Thuế các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính hoặc nơi phát sinh hoạt động kinh doanh. Trong khi đó, mã chương 757 do cơ quan hải quan quản lý và thực hiện thu tại các cửa khẩu, cảng biển, sân bay quốc tế hoặc qua hệ thống thông quan điện tử. Điều này dẫn đến sự khác nhau trong quy trình kê khai, thời điểm xác định nghĩa vụ thuế và các thủ tục hành chính liên quan.

2. Đối tượng áp dụng và phạm vi sử dụng của từng mã chương

Đối tượng áp dụng của mã chương 557 và 757 được phân định rõ ràng tại Thông tư 123/2026/TT-BTC. Mã chương 557 áp dụng cho tất cả các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ trong nước, bao gồm doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh cá thể và các tổ chức kinh tế khác. Các khoản thu này phát sinh từ hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, cho thuê tài sản, chuyển nhượng vốn và các hoạt động kinh doanh khác diễn ra trên lãnh thổ Việt Nam.

Trong khi đó, mã chương 757 chỉ áp dụng cho các tổ chức, cá nhân có hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ qua biên giới Việt Nam. Điều này bao gồm các doanh nghiệp xuất nhập khẩu trực tiếp, các công ty logistics, đại lý hải quan và các cá nhân có hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa quốc tế. Phạm vi sử dụng của mã chương 757 cũng mở rộng đến các khoản thu từ hoạt động quá cảnh, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập và các hình thức thương mại biên giới khác.

Về phạm vi sử dụng, mã chương 557 bao phủ toàn bộ các khoản thu nội địa phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh, từ khâu sản xuất nguyên liệu đầu vào đến khâu tiêu thụ sản phẩm cuối cùng. Ngược lại, mã chương 757 chỉ giới hạn trong phạm vi các khoản thu phát sinh tại thời điểm hàng hóa được thông quan hoặc dịch vụ được cung cấp xuyên biên giới. Sự khác biệt này đòi hỏi doanh nghiệp phải xác định chính xác loại hình hoạt động của mình để lựa chọn mã chương phù hợp khi kê khai thuế.

Xem thêm: Mẫu tờ khai thuế thu nhập cá nhân theo quy định

3. Các loại thuế thuộc mã chương 557 và 757

Theo quy định chi tiết tại Thông tư 123/2026/TT-BTC, mã chương 557 bao gồm các loại thuế chủ yếu sau:

  • Thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với hàng hóa, dịch vụ tiêu thụ trong nước
  • Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
  • Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) từ tiền lương, tiền công và các khoản thu nhập khác
  • Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) đối với hàng hóa, dịch vụ đặc biệt sản xuất trong nước
  • Thuế tài nguyên, thuế sử dụng đất phi nông nghiệp và các loại thuế, phí, lệ phí khác

Ngược lại, mã chương 757 bao gồm các loại thuế liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu:

  • Thuế xuất khẩu đối với hàng hóa xuất khẩu qua biên giới
  • Thuế nhập khẩu đối với hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam
  • Thuế GTGT hàng nhập khẩu (thu tại khâu nhập khẩu)
  • Thuế TTĐB hàng nhập khẩu (đối với hàng hóa thuộc diện chịu thuế TTĐB)
  • Thuế bảo vệ môi trường đối với hàng hóa nhập khẩu thuộc diện chịu thuế

Việc phân biệt rõ ràng các loại thuế thuộc từng mã chương giúp doanh nghiệp xác định đúng nghĩa vụ thuế của mình, tránh tình trạng kê khai nhầm lẫn dẫn đến bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp có cả hoạt động sản xuất kinh doanh trong nước và hoạt động xuất nhập khẩu, việc tách bạch giữa hai mã chương là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính chính xác trong công tác kế toán và quyết toán thuế.

Xem thêm: Chủ doanh nghiệp có đóng thuế thu nhập cá nhân hay không?

4. Quy trình kê khai và nộp thuế theo từng mã chương

Quy trình kê khai và nộp thuế đối với mã chương 557 và 757 có sự khác biệt đáng kể, được quy định cụ thể tại Thông tư 123/2026/TT-BTC. Đối với mã chương 557, doanh nghiệp thực hiện kê khai thuế theo quý hoặc theo tháng tùy theo quy mô hoạt động, thông qua hệ thống khai thuế điện tử của Tổng cục Thuế. Quy trình này bao gồm các bước cơ bản sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ kê khai thuế

Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các chứng từ, hóa đơn, sổ sách kế toán liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh trong kỳ. Các tài liệu này bao gồm hóa đơn GTGT đầu vào, đầu ra, bảng kê chi tiết hàng hóa dịch vụ mua vào bán ra, và các chứng từ khác theo quy định của pháp luật về kế toán. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác là tiền đề quan trọng để quá trình kê khai diễn ra thuận lợi.

Bước 2: Lập tờ khai thuế điện tử

Doanh nghiệp truy cập vào Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế, sử dụng tài khoản đã đăng ký để lập tờ khai thuế theo mẫu quy định. Tờ khai cần được điền đầy đủ các thông tin về doanh nghiệp, kỳ tính thuế, các chỉ tiêu về doanh thu, chi phí, thuế GTGT đầu vào, đầu ra và các chỉ tiêu khác theo hướng dẫn. Sau khi hoàn tất, doanh nghiệp ký điện tử và gửi tờ khai đến cơ quan thuế.

Bước 3: Nộp thuế và xác nhận hoàn thành nghĩa vụ

Sau khi tờ khai được chấp nhận, doanh nghiệp thực hiện nộp thuế vào ngân sách nhà nước thông qua hệ thống ngân hàng thương mại hoặc Kho bạc Nhà nước. Thời hạn nộp thuế được quy định cụ thể theo từng loại thuế, thông thường là ngày cuối cùng của thời hạn kê khai. Sau khi nộp thuế thành công, doanh nghiệp nhận được giấy nộp tiền điện tử và cập nhật vào sổ sách kế toán.

Đối với mã chương 757, quy trình kê khai và nộp thuế được thực hiện thông qua hệ thống hải quan điện tử, với các bước cụ thể như sau:

Bước 1: Khai báo hải quan điện tử

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu thực hiện khai báo hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS, cung cấp đầy đủ thông tin về hàng hóa, trị giá, xuất xứ, mã số hàng hóa và các thông tin liên quan khác. Tờ khai hải quan cần được khai báo chính xác để xác định đúng số thuế phải nộp, tránh các rủi ro về việc bị kiểm tra, xác minh sau thông quan.

Bước 2: Nộp thuế xuất nhập khẩu

Sau khi tờ khai hải quan được hệ thống chấp nhận, doanh nghiệp tiến hành nộp thuế xuất khẩu, nhập khẩu và các loại thuế khác liên quan tại ngân hàng thương mại nơi cơ quan hải quan ủy nhiệm thu hoặc qua hệ thống thanh toán điện tử. Thời hạn nộp thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu thường là 30 ngày kể từ ngày đăng ký tờ khai, trừ một số trường hợp đặc biệt được gia hạn theo quy định.

Bước 3: Thông quan hàng hóa

Sau khi hoàn tất nghĩa vụ thuế, doanh nghiệp nhận được xác nhận của cơ quan hải quan và tiến hành thông quan hàng hóa. Đối với hàng hóa thuộc diện miễn thuế, giảm thuế hoặc chưa đủ điều kiện nộp thuế ngay, doanh nghiệp có thể áp dụng các hình thức bảo lãnh, đặt cọc hoặc nộp thuế theo từng lần theo quy định tại Thông tư 123/2026/TT-BTC.

5. Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp có cả hoạt động sản xuất trong nước và xuất khẩu thì sử dụng mã chương nào?

Doanh nghiệp có cả hoạt động sản xuất kinh doanh trong nước và hoạt động xuất khẩu phải sử dụng đồng thời cả hai mã chương 557 và 757. Cụ thể, đối với hoạt động sản xuất kinh doanh tiêu thụ trong nước, doanh nghiệp kê khai và nộp thuế theo mã chương 557. Đối với hoạt động xuất khẩu hàng hóa, doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế theo mã chương 757. Việc tách bạch này đảm bảo tính chính xác trong quản lý thuế và giúp doanh nghiệp được hưởng các ưu đãi thuế xuất khẩu theo quy định tại Thông tư 123/2026/TT-BTC.

Nếu kê khai nhầm mã chương 557 và 757 thì hậu quả pháp lý như thế nào?

Việc kê khai nhầm mã chương 557 và 757 có thể dẫn đến nhiều hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Trước hết, doanh nghiệp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế theo quy định, với mức phạt tùy theo tính chất và mức độ vi phạm. Ngoài ra, việc kê khai sai mã chương có thể dẫn đến việc xác định sai số thuế phải nộp, gây thất thu ngân sách nhà nước, từ đó doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm bồi hoàn và bị xử lý theo quy định của pháp luật. Trong trường hợp nghiêm trọng, hành vi này có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế nếu có dấu hiệu cố ý.

Làm thế nào để tra cứu chính xác mã chương 557 và 757 cho từng loại thuế?

Để tra cứu chính xác mã chương 557 và 757, doanh nghiệp có thể tham khảo Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư 123/2026/TT-BTC, trong đó quy định chi tiết danh mục mã chương, mã tiểu mục tương ứng với từng loại thuế, phí, lệ phí. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể sử dụng hệ thống tra cứu trực tuyến trên Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế và Tổng cục Hải quan để xác định mã chương phù hợp. Trong trường hợp còn vướng mắc, doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp với cơ quan thuế, cơ quan hải quan nơi quản lý để được hướng dẫn cụ thể, tránh những sai sót không đáng có trong quá trình kê khai.

mã chương 557 và 757 là hai mã chương quan trọng mà mọi doanh nghiệp cần nắm rõ để đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật về thuế. Việc phân biệt chính xác giữa hai mã chương này không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý, mà còn góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài chính và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế. Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về cách xác định và áp dụng mã chương phù hợp cho doanh nghiệp của mình, hãy liên hệ ACC Hà Nội để được tư vấn chi tiết và chuyên nghiệp nhất.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *