Chánh văn phòng ký thừa lệnh là thủ tục quan trọng giúp đảm bảo tính liên tục và hiệu quả trong hoạt động ban hành văn bản của cơ quan nhà nước. Việc thực hiện đúng quy định không chỉ bảo vệ giá trị pháp lý của văn bản mà còn hỗ trợ công tác quản lý hành chính diễn ra suôn sẻ. Hiểu rõ cách thức thực hiện sẽ giúp các đơn vị tránh sai sót không đáng có. Cùng ACC Hà Nội tìm hiểu chi tiết vấn đề này.

1. Chánh Văn phòng ký thừa lệnh như thế nào?
Chánh văn phòng ký thừa lệnh được thực hiện khi người đứng đầu cơ quan ủy quyền cho Chánh Văn phòng ký thay trong các trường hợp vắng mặt hoặc theo phân công. Theo Luật Tổ chức Chính phủ 2015, việc ủy quyền ký văn bản phải tuân thủ nguyên tắc rõ ràng về thẩm quyền và phạm vi. Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015 sửa đổi bổ sung 2019 quy định tương tự đối với cấp địa phương, yêu cầu văn bản ủy quyền phải được thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản nội bộ.
Nghị định 30/2020/NĐ-CP hướng dẫn cụ thể về thể thức và kỹ thuật trình bày văn bản, trong đó quy định chữ ký thừa lệnh phải ghi rõ dòng “TM. Thủ trưởng cơ quan” kèm tên chức vụ và họ tên người ký.
Việc ký thừa lệnh chỉ áp dụng với văn bản thuộc thẩm quyền của người được ủy quyền, không được mở rộng sang các quyết định cá nhân hoặc văn bản mang tính chất cá nhân hóa. Cơ quan cần lưu ý kiểm tra tính hợp lệ của ủy quyền trước khi cho phép Chánh Văn phòng thực hiện ký thay để tránh tranh chấp sau này.
2. Phạm vi áp dụng của việc ký thừa lệnh
Phạm vi ký thừa lệnh của Chánh Văn phòng thường giới hạn ở các văn bản hành chính thông thường như công văn, thông báo, kế hoạch công tác. Theo Luật Tổ chức Chính phủ 2015, Chánh Văn phòng không được ký thay các văn bản thuộc thẩm quyền quyết định của Thủ trưởng như quyết định bổ nhiệm, miễn nhiệm hoặc văn bản quy phạm.
Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015 sửa đổi bổ sung 2019 cũng quy định rõ tại cấp tỉnh, huyện, Chánh Văn phòng chỉ ký thay khi có văn bản ủy quyền cụ thể và chỉ trong thời gian Thủ trưởng vắng mặt. Nghị định 30/2020/NĐ-CP yêu cầu trên văn bản phải ghi rõ “Ký thừa lệnh” hoặc “TM.” kèm tên chức vụ người ủy quyền.
Việc mở rộng phạm vi ký thừa lệnh trái quy định có thể dẫn đến văn bản bị coi là không hợp lệ. Các cơ quan nên xây dựng quy chế nội bộ để phân định rõ ràng các loại văn bản nào được phép ký thay.
3. Điều kiện và thủ tục thực hiện ký thừa lệnh
Để Chánh Văn phòng được ký thừa lệnh, cơ quan cần có văn bản ủy quyền hợp lệ từ người đứng đầu. Theo Luật Tổ chức Chính phủ 2015, văn bản ủy quyền phải nêu rõ thời hạn, phạm vi công việc và loại văn bản được ký thay. Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015 sửa đổi bổ sung 2019 bổ sung yêu cầu văn bản ủy quyền phải được lưu tại văn thư và thông báo cho các phòng ban liên quan.
Nghị định 30/2020/NĐ-CP quy định thể thức trình bày dòng chữ ký thừa lệnh phải đặt ngay dưới dòng chức vụ của người ủy quyền. Quy trình thực hiện thường bắt đầu bằng việc kiểm tra lịch công tác của Thủ trưởng, sau đó Chánh Văn phòng tiếp nhận hồ sơ và ký thay theo đúng phạm vi được giao. Sau khi ký, văn bản phải được đóng dấu và gửi đúng quy trình lưu trữ. Việc tuân thủ các điều kiện này giúp văn bản có giá trị pháp lý đầy đủ.
Xem thêm tại đây: Ký thừa lệnh là gì? Chi tiết
4. Lưu ý khi áp dụng ký thừa lệnh trong thực tiễn
Trong thực tiễn, chánh văn phòng ký thừa lệnh cần được thực hiện nhất quán để tránh gây nhầm lẫn cho đối tác và công dân. Các cơ quan nên cập nhật danh sách văn bản được phép ký thay định kỳ theo quy định của Luật Tổ chức Chính phủ 2015 và Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015 sửa đổi bổ sung 2019.
Nghị định 30/2020/NĐ-CP nhấn mạnh việc ghi rõ thông tin ủy quyền trên văn bản để đảm bảo tính minh bạch. Ngoài ra, cần đào tạo nhân sự văn thư về cách trình bày đúng thể thức chữ ký thừa lệnh. Việc kiểm tra lại văn bản trước khi phát hành cũng là bước quan trọng để phát hiện sai sót về thẩm quyền ký. Các đơn vị có thể tham khảo kinh nghiệm từ các cơ quan cùng cấp để hoàn thiện quy trình nội bộ.
5. Câu hỏi thường gặp
Chánh Văn phòng có được ký thay tất cả văn bản của cơ quan không?
Theo Luật Tổ chức Chính phủ 2015 và Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015 sửa đổi bổ sung 2019, Chánh Văn phòng chỉ được ký thay trong phạm vi được ủy quyền và chủ yếu với văn bản hành chính thông thường. Các văn bản mang tính quyết định cá nhân hoặc thuộc thẩm quyền riêng của Thủ trưởng không được ký thay. Việc ký vượt thẩm quyền có thể làm văn bản mất hiệu lực pháp lý.
Văn bản ủy quyền ký thừa lệnh cần có nội dung gì?
Văn bản ủy quyền phải nêu rõ thời hạn, phạm vi công việc, loại văn bản được ký thay theo quy định của Luật Tổ chức Chính phủ 2015 và Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015 sửa đổi bổ sung 2019. Nghị định 30/2020/NĐ-CP yêu cầu văn bản ủy quyền phải được lưu trữ và thông báo nội bộ để đảm bảo minh bạch.
Có cần ghi rõ “thừa lệnh” trên văn bản khi Chánh Văn phòng ký thay không?
Nghị định 30/2020/NĐ-CP quy định bắt buộc phải ghi dòng “TM. Thủ trưởng cơ quan” hoặc “Ký thừa lệnh” kèm chức vụ và họ tên người ký. Việc ghi rõ giúp xác định tính hợp pháp của chữ ký và tránh nhầm lẫn trong quá trình lưu trữ, đối chiếu sau này.
Chánh văn phòng ký thừa lệnh là vấn đề cần được thực hiện đúng quy định để đảm bảo tính pháp lý của văn bản. Nếu quý vị cần hỗ trợ chi tiết hơn về thủ tục này, hãy liên hệ ACC Hà Nội để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.
Để lại một bình luận