Trong hoạt động xuất nhập khẩu và kê khai thuế, nhiều doanh nhân thường quan tâm đến câu hỏi tờ khai bổ sung tiếng anh là gì khi làm việc với đối tác nước ngoài hoặc cơ quan chức năng quốc tế. Cùng ACC Hà Nội tìm hiểu qua bài viết sau đây.

1. Tờ khai bổ sung tiếng Anh là gì? Chi tiết
Tờ khai bổ sung tiếng anh là gì? Chi tiết – thuật ngữ phổ biến và chính xác nhất hiện nay là Supplementary Declaration hoặc Additional Declaration. Trong ngữ cảnh hải quan, người ta thường dùng Additional Customs Declaration hoặc Supplemental Declaration, còn trong lĩnh vực thuế thì hay gặp Supplementary Tax Declaration hoặc Amended Tax Return.
Các biến thể này đều phản ánh bản chất là văn bản dùng để sửa đổi, bổ sung thông tin trên tờ khai ban đầu khi phát hiện sai sót về trị giá, số lượng, mã HS, thuế suất hoặc các chỉ tiêu khác. Theo quy định pháp luật Việt Nam đến năm 2026 (Luật Quản lý thuế và các thông tư hướng dẫn liên quan đến khai bổ sung hồ sơ thuế, cùng quy định hải quan về khai bổ sung sau thông quan), đây là thủ tục quan trọng giúp doanh nghiệp tự điều chỉnh trước khi bị cơ quan chức năng phát hiện, từ đó giảm thiểu rủi ro bị xử phạt. Việc chọn đúng thuật ngữ tiếng Anh khi gửi email, hợp đồng hoặc báo cáo cho đối tác nước ngoài sẽ giúp quá trình xử lý hồ sơ diễn ra suôn sẻ và chuyên nghiệp hơn.
Trong thực tế kinh doanh, Supplementary Declaration thường được hiểu là tờ khai mang tính bổ sung, hỗ trợ, trong khi Amended Declaration nhấn mạnh yếu tố sửa đổi. Doanh nghiệp nên ưu tiên dùng Supplementary Declaration hoặc Additional Declaration vì hai cụm này phổ biến và dễ được chấp nhận trong giao dịch quốc tế.
Việc nắm rõ sự khác biệt này giúp kế toán, nhân viên xuất nhập khẩu và luật sư nội bộ chuẩn bị tài liệu chính xác, tránh hiểu lầm khi làm việc với công ty logistics nước ngoài hoặc khi đối chiếu số liệu với kiểm toán viên quốc tế.
2. Hệ thống từ vựng chuyên ngành liên quan
Để giao tiếp và soạn thảo hồ sơ hiệu quả, doanh nghiệp cần nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh thường xuất hiện xung quanh tờ khai bổ sung.
Dưới đây là danh sách từ vựng chuyên ngành quan trọng, được trình bày dạng song ngữ để dễ tra cứu và ứng dụng trong công việc hàng ngày:
- Supplementary Declaration: Tờ khai bổ sung
- Additional Declaration: Tờ khai bổ sung / Tờ khai thêm
- Supplemental Declaration: Tờ khai bổ sung (biến thể gần nghĩa)
- Amended Declaration: Tờ khai sửa đổi
- Customs Declaration: Tờ khai hải quan
- Tax Declaration: Tờ khai thuế
- Supplementary Tax Declaration: Tờ khai bổ sung thuế
- Amended Tax Return: Tờ khai thuế điều chỉnh
- Post-clearance Declaration: Tờ khai sau thông quan
- Declaration Amendment: Sửa đổi tờ khai
- HS Code Correction: Điều chỉnh mã HS
- Value Adjustment: Điều chỉnh trị giá
- Supporting Documents: Chứng từ chứng minh
- Explanation Report: Bản giải trình
- Tax Liability Adjustment: Điều chỉnh nghĩa vụ thuế
- Late Payment Interest: Tiền chậm nộp
- Customs Clearance: Thông quan hải quan
- Self-declaration: Tự khai báo
- Correction Request: Đề nghị sửa đổi
- Compliance Risk: Rủi ro tuân thủ
Xem thêm: Cách kê khai thuế TNCN từ chuyển nhượng vốn góp
3. Các mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp thương mại
Khi trao đổi với đối tác, công ty logistics hoặc cơ quan liên quan, các mẫu câu dưới đây giúp bạn diễn đạt rõ ràng và chuyên nghiệp.
- We need to submit a supplementary declaration to correct the HS code on the original customs form. – Chúng tôi cần nộp tờ khai bổ sung để chỉnh sửa mã HS trên tờ khai hải quan ban đầu.
- Please find attached the additional declaration along with supporting documents for your review. – Vui lòng xem đính kèm tờ khai bổ sung cùng các chứng từ hỗ trợ để quý vị xem xét.
- Our company has filed a supplementary tax declaration to adjust the taxable value for the previous period. – Công ty chúng tôi đã nộp tờ khai bổ sung thuế để điều chỉnh trị giá tính thuế của kỳ trước.
- Could you confirm whether the amended declaration has been accepted by the customs authority? – Quý vị có thể xác nhận xem tờ khai sửa đổi đã được cơ quan hải quan chấp nhận chưa?
- We discovered an error in the quantity declared and would like to submit a post-clearance additional declaration. – Chúng tôi phát hiện sai sót về số lượng đã khai và muốn nộp tờ khai bổ sung sau thông quan.
- Kindly provide guidance on the required documents for the supplementary declaration process. – Xin vui lòng hướng dẫn về các chứng từ cần thiết cho quy trình tờ khai bổ sung.
- The supplementary declaration will increase the tax payable, and we are prepared to settle the additional amount promptly. – Tờ khai bổ sung sẽ làm tăng số thuế phải nộp, và chúng tôi sẵn sàng thanh toán số tiền bổ sung kịp thời.
- Please let us know if any further explanation report is required after we submit the additional declaration. – Vui lòng cho chúng tôi biết nếu cần thêm bản giải trình sau khi chúng tôi nộp tờ khai bổ sung.
Tờ khai bổ sung tiếng anh là gì không chỉ là một câu hỏi dịch thuật đơn thuần mà còn là chìa khóa giúp doanh nghiệp giao tiếp chính xác và chuyên nghiệp trong môi trường quốc tế. Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ ACC Hà Nội ngay hôm nay.
Xem thêm: Hướng dẫn kê khai thuế gtgt cho chi nhánh phụ thuộc chi tiết
Để lại một bình luận