Tiểu mục 1253 là gì? Tiểu mục 1253 được sử dụng để hạch toán khoản tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước đối với trường hợp thuộc phạm vi áp dụng của mã thu này. Việc xác định đúng tiểu mục giúp tổ chức, cá nhân thực hiện chính xác nghĩa vụ tài chính khi khai thác tài nguyên nước. Vậy tiểu mục 1253 dùng cho trường hợp nào, cách tính và nộp khoản tiền này ra sao? Cùng ACC Hà Nội tìm hiểu chi tiết dưới đây.
1. Tiểu mục 1253 là gì?
Tiểu mục 1253 là một tiểu mục trong Hệ thống Mục lục ngân sách nhà nước, được sử dụng để hạch toán thu tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước đối với giấy phép do cơ quan trung ương cấp phép.
Tiểu mục 1253 thuộc Mục 1250 – Thu tiền cấp quyền khai thác tài nguyên. Vì vậy, cần phân biệt tiểu mục 1253 với bản thân khoản tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước: 1253 là mã phân loại khoản thu trong Hệ thống Mục lục ngân sách nhà nước, còn tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước là nghĩa vụ tài chính mà tổ chức, cá nhân thuộc trường hợp phải nộp thực hiện theo quy định của pháp luật về tài nguyên nước.
Theo quy định về tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước, không phải mọi trường hợp khai thác tài nguyên nước đều phải nộp khoản tiền này. Việc xác định nghĩa vụ nộp tiền phải căn cứ vào mục đích, hình thức khai thác và trường hợp cụ thể theo Luật Tài nguyên nước 2023 và Nghị định 54/2024/NĐ-CP.
2. Tiểu mục 1253 dùng để nộp khoản tiền nào?
Tiểu mục 1253 được sử dụng để hạch toán tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước đối với giấy phép do cơ quan trung ương cấp phép. Đây là khoản tiền mà tổ chức, cá nhân phải thực hiện khi thuộc trường hợp phải nộp tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước theo quy định.
Theo Điều 69 Luật Tài nguyên nước 2023, việc xác định đối tượng phải nộp tiền cấp quyền phụ thuộc vào trường hợp khai thác tài nguyên nước cụ thể. Nghị định 54/2024/NĐ-CP quy định các trường hợp phải nộp, không phải nộp, được miễn hoặc giảm tiền cấp quyền. Trong đó, một số trường hợp phải nộp gồm khai thác nước mặt để phát điện có mục đích thương mại; khai thác nước mặt, nước dưới đất phục vụ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và một số mục đích khác theo quy định.
Để xác định có phải sử dụng tiểu mục 1253 hay không, cần đối chiếu ít nhất các thông tin như:
- Loại tài nguyên nước được khai thác;
- Mục đích khai thác, sử dụng nước;
- Giấy phép khai thác tài nguyên nước;
- Cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép;
- Quyết định phê duyệt tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước;
- Hệ thống Mục lục ngân sách nhà nước áp dụng tại thời điểm nộp.
3. Quy trình nộp tiền theo tiểu mục 1253 đối với giấy phép do cơ quan trung ương cấp
Việc nộp tiền theo tiểu mục 1253 cần được thực hiện trên cơ sở quyết định phê duyệt tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước và thông báo nộp tiền của cơ quan có thẩm quyền. Không nên hiểu rằng người nộp tự xác định số tiền rồi nộp ngay khi được cấp giấy phép.
Bước 1: Xác định và phê duyệt tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước
Tổ chức, cá nhân thực hiện thủ tục tính tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước theo hồ sơ và thông số của công trình. Cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận, thẩm định và phê duyệt số tiền cấp quyền theo quy định.
Đối với công trình đã vận hành, trình tự tính tiền cấp quyền được thực hiện theo quy định tại Nghị định 54/2024/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi các văn bản có liên quan. Hồ sơ tính tiền cấp quyền có thể bao gồm bản kê khai tính tiền và tài liệu chứng minh thông tin kê khai.
Bước 2: Nhận quyết định phê duyệt và thông báo nộp tiền
Sau khi có quyết định phê duyệt, điều chỉnh hoặc truy thu tiền cấp quyền, Cục Thuế địa phương nơi có công trình khai thác tài nguyên nước ban hành thông báo nộp tiền gửi tổ chức, cá nhân có nghĩa vụ nộp.
Thông báo là căn cứ quan trọng để người nộp xác định số tiền, thời hạn và thông tin phục vụ việc thực hiện nghĩa vụ tài chính.
Bước 3: Thực hiện nộp tiền vào ngân sách nhà nước
Tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước được nộp theo số tiền ghi trong quyết định phê duyệt và thông báo nộp tiền. Theo Nghị định 54/2024/NĐ-CP, chủ giấy phép có thể lựa chọn phương thức nộp theo quy định, gồm nộp hằng năm, nộp hai lần trong năm hoặc nộp một lần cho cả thời gian được phê duyệt trong trường hợp đáp ứng điều kiện và được quyết định theo quy định.
Khi lập chứng từ nộp ngân sách, cần kiểm tra chính xác tiểu mục 1253 nếu khoản thu thuộc phạm vi áp dụng của mã này, cùng với các thông tin khác trên chứng từ để hạn chế sai sót.
Bước 4: Kiểm tra và lưu chứng từ nộp tiền
Sau khi hoàn tất việc nộp tiền, tổ chức, cá nhân nên kiểm tra chứng từ để bảo đảm các thông tin về số tiền, nội dung khoản nộp và tiểu mục ngân sách được ghi nhận chính xác.
Trường hợp phát hiện sai thông tin hoặc nộp nhầm tiểu mục, cần liên hệ cơ quan thuế hoặc cơ quan có thẩm quyền để được hướng dẫn xử lý, điều chỉnh theo quy định về quản lý thuế và ngân sách nhà nước.
Xem thêm tại đây: Tiểu mục 1254 là gì?
4. Hậu quả khi không nộp tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước
Tổ chức, cá nhân thuộc trường hợp phải nộp tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước có trách nhiệm thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính theo quyết định phê duyệt và thông báo nộp tiền của cơ quan có thẩm quyền. Việc không nộp hoặc nộp không đầy đủ, không đúng thời hạn có thể làm phát sinh các nghĩa vụ tài chính và biện pháp xử lý theo quy định pháp luật về quản lý thuế, ngân sách nhà nước và tài nguyên nước.
Người có nghĩa vụ nộp tiền cần căn cứ vào quyết định phê duyệt tiền cấp quyền và thông báo nộp tiền để xác định chính xác số tiền, thời hạn và phương thức nộp. Theo Nghị định 54/2024/NĐ-CP, cơ quan thuế thực hiện thông báo nộp tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước trên cơ sở quyết định phê duyệt, điều chỉnh hoặc truy thu tiền cấp quyền.
Trường hợp chậm thực hiện nghĩa vụ tài chính, tổ chức, cá nhân có thể phải thực hiện các khoản tiền phát sinh do chậm nộp theo quy định. Vì vậy, khi nhận được thông báo nộp tiền, cần kiểm tra thời hạn và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ để tránh phát sinh khoản phải nộp bổ sung hoặc các biện pháp xử lý liên quan.
5. Những lưu ý khi sử dụng tiểu mục 1253
Khi xác định và thực hiện nộp tiền theo tiểu mục 1253, tổ chức, cá nhân cần lưu ý:
- Xác định đúng bản chất khoản thu: Tiểu mục 1253 dùng để hạch toán tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước đối với giấy phép do cơ quan trung ương cấp phép; không đồng nhất với phí, lệ phí hoặc tiền phạt.
- Kiểm tra cơ quan cấp giấy phép: Việc lựa chọn giữa tiểu mục 1253 và các tiểu mục khác cần căn cứ vào nội dung khoản thu và cơ quan có thẩm quyền cấp phép.
- Không tự xác định số tiền phải nộp chỉ dựa vào mã tiểu mục: Số tiền cấp quyền phải được xác định, phê duyệt và thông báo theo quy định về tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước.
- Phân biệt tiểu mục 1253 với tiểu mục 1254: Hai tiểu mục có cùng nhóm khoản thu nhưng khác về phạm vi giấy phép theo cơ quan cấp phép. Khi áp dụng cần đối chiếu Hệ thống Mục lục ngân sách nhà nước hiện hành.
- Kiểm tra quyết định phê duyệt và thông báo nộp tiền: Đây là những căn cứ quan trọng để xác định số tiền và thời hạn thực hiện nghĩa vụ tài chính.
- Kiểm tra thông tin trên chứng từ nộp ngân sách: Cần bảo đảm mã tiểu mục, số tiền và các thông tin liên quan được ghi chính xác.
- Sử dụng văn bản hiện hành tại thời điểm nộp: Hệ thống Mục lục ngân sách nhà nước có thể được sửa đổi, bổ sung. Vì vậy, cần đối chiếu quy định đang có hiệu lực thay vì chỉ dựa vào chứng từ hoặc tài liệu cũ. Bộ Tài chính hiện cũng đang có các nội dung sửa đổi, bổ sung Hệ thống Mục lục ngân sách nhà nước ban hành tại Thông tư 130/2025/TT-BTC.
- Trường hợp nộp sai tiểu mục: Không tự ý xử lý hoặc nộp lại nếu chưa xác định cách điều chỉnh. Nên liên hệ cơ quan thuế hoặc cơ quan có thẩm quyền để được hướng dẫn xử lý theo trường hợp cụ thể.
6. Câu hỏi thường gặp
Tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước có được nộp nhiều lần không?
Có thể. Phương thức và thời hạn nộp tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước được thực hiện theo quy định và nội dung trong quyết định, thông báo nộp tiền. Không nên mặc định mọi trường hợp đều phải nộp một lần trước khi được cấp giấy phép.
Tiểu mục 1253 và 1254 khác nhau thế nào?
Cả hai đều thuộc nhóm thu tiền cấp quyền khai thác tài nguyên, nhưng phạm vi áp dụng của từng tiểu mục được xác định theo nội dung khoản thu và cơ quan cấp phép. Khi lựa chọn mã, cần đối chiếu Hệ thống Mục lục ngân sách nhà nước hiện hành để tránh sử dụng sai tiểu mục.
Tiểu mục 1253 có phải là tiền phạt không?
Không. Tiểu mục 1253 là mã phân loại khoản thu tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước, không phải mã dùng để hạch toán tiền phạt vi phạm hành chính.
Nộp sai tiểu mục 1253 phải làm gì?
Nếu đã nộp nhưng ghi sai tiểu mục, người nộp nên kiểm tra chứng từ và liên hệ cơ quan thuế hoặc cơ quan có thẩm quyền để được hướng dẫn thủ tục điều chỉnh, xử lý khoản nộp theo quy định. Không nên tự xác định mã thay thế khi chưa đối chiếu hồ sơ và quy định hiện hành.
Tiểu mục 1253 là mã phân loại khoản thu trong Hệ thống Mục lục ngân sách nhà nước, được sử dụng để hạch toán tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước đối với giấy phép do cơ quan trung ương cấp phép. Việc xác định đúng nội dung khoản thu và tiểu mục giúp tổ chức, cá nhân thực hiện nghĩa vụ tài chính chính xác, hạn chế sai sót khi nộp ngân sách. Nếu cần hỗ trợ xác định tiểu mục 1253, hồ sơ hoặc nghĩa vụ tài chính liên quan đến khai thác tài nguyên nước, bạn có thể liên hệ ACC Hà Nội để được tư vấn và hỗ trợ phù hợp.
Để lại một bình luận