Thuế VAT tiếng trung là gì là câu hỏi được nhiều doanh nhân Việt Nam tìm kiếm khi làm việc với đối tác Trung Quốc, xuất nhập khẩu hàng hóa hoặc chuẩn bị hồ sơ thuế quốc tế. Cùng ACC Hà Nội tìm hiểu chi tiết và cập nhật nhất nhé!

1. Thuế VAT tiếng Trung là gì? Chi tiết
Trước khi đi sâu vào ứng dụng thực tế, chúng ta cần làm rõ tên gọi và ý nghĩa chính xác của thuế VAT bằng tiếng Trung.
Thuế VAT tiếng Trung là gì? Chi tiết – Thuế VAT trong tiếng Trung được gọi là 增值税 (zēng zhí shuì). Đây là cách dịch chuẩn và được sử dụng rộng rãi nhất trong các văn bản pháp lý, hóa đơn thương mại và hợp đồng giữa doanh nghiệp Việt Nam với đối tác Trung Quốc.
“增值税” nghĩa đen là “thuế giá trị tăng thêm”, phản ánh đúng bản chất của VAT – thuế đánh vào phần giá trị tăng thêm trong quá trình sản xuất và lưu thông hàng hóa, dịch vụ. Tại Việt Nam, theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, thuế VAT có mức phổ biến 10%, một số mặt hàng được ưu đãi 5% hoặc 0%.
Trong giao dịch với Trung Quốc, việc dùng đúng 增值税 giúp tránh nhầm lẫn khi đối chiếu hóa đơn, kê khai thuế xuất nhập khẩu hoặc tham gia chuỗi cung ứng xuyên biên giới.
Doanh nhân mới thường bối rối khi thấy nhiều cách viết khác nhau, nhưng 增值税 là thuật ngữ chuẩn thức được công nhận trong cả hai nước.
2. Từ vựng chuyên ngành về thuế VAT bằng tiếng Trung
Để giao tiếp hiệu quả với đối tác Trung Quốc hoặc đọc hiểu tài liệu kế toán, bộ từ vựng chuyên ngành về thuế VAT là công cụ không thể thiếu. Dưới đây là các thuật ngữ quan trọng nhất được sử dụng phổ biến trong thương mại Việt – Trung.
- 增值税 (zēng zhí shuì) – Thuế VAT: Thuế giá trị gia tăng, thuật ngữ cốt lõi.
- 增值税发票 (zēng zhí shuì fā piào) – Hóa đơn VAT: Hóa đơn thuế giá trị gia tăng.
- 税率 (shuì lǜ) – Thuế suất: Mức phần trăm áp dụng cho VAT.
- 进项税额 (jìn xiàng shuì é) – Thuế đầu vào: Phần VAT được khấu trừ.
- 销项税额 (xiāo xiàng shuì é) – Thuế đầu ra: Phần VAT phải nộp.
- 税款抵扣 (shuì kuǎn dǐ kòu) – Khấu trừ thuế: Cơ chế khấu trừ VAT.
- 零税率 (líng shuì lǜ) – Thuế suất 0%: Áp dụng cho hàng xuất khẩu.
- 一般纳税人 (yī bān nà shuì rén) – Người nộp thuế thông thường: Doanh nghiệp đủ điều kiện khấu trừ VAT.
Những từ vựng này thường xuất hiện trong email, hợp đồng và hóa đơn. Ví dụ: “请提供增值税专用发票” nghĩa là “Vui lòng cung cấp hóa đơn VAT chuyên dụng”.
Xem thêm: Thuế GTGT hàng phi mậu dịch có được khấu trừ hay không?
3. Mẫu câu tiếng Trung thông dụng khi thảo luận về thuế VAT
Dưới đây là các mẫu câu tiếng Trung lịch sự, chuyên nghiệp thường dùng trong giao tiếp kinh doanh với đối tác Trung Quốc.
- Chào hỏi và giới thiệu: 尊敬的李先生,您好! 我们公司正在处理这批货物的增值税问题,希望能得到您的专业建议。 (Kính gửi ông Li, chào ông! Công ty chúng tôi đang xử lý vấn đề thuế VAT cho lô hàng này, hy vọng nhận được ý kiến chuyên môn từ ông.)
- Thảo luận khi thăm công ty hoặc kiểm tra hóa đơn: 感谢您今天抽时间与我们会面。请问这张发票上的增值税税率是多少?我们需要确认是否符合越南的税务规定。(Cảm ơn quý vị đã dành thời gian gặp hôm nay. Xin hỏi thuế suất VAT trên hóa đơn này là bao nhiêu? Chúng tôi cần xác nhận có phù hợp với quy định thuế Việt Nam không.)
- Đặt hẹn tư vấn: 我们想预约下周与贵公司财务部门讨论增值税发票和税款抵扣的事宜。请告知您方便的时间。(Chúng tôi muốn đặt lịch tuần tới để thảo luận với bộ phận tài chính quý công ty về hóa đơn VAT và khấu trừ thuế. Vui lòng cho biết thời gian phù hợp.)
- Thảo luận thành lập công ty và kê khai thuế: 我们在越南设立新公司时,需要了解中越贸易中增值税的处理流程。您能提供相关的指导吗?(Khi thành lập công ty mới tại Việt Nam, chúng tôi cần hiểu quy trình xử lý thuế VAT trong thương mại Trung – Việt. Quý vị có thể cung cấp hướng dẫn liên quan không?)
Thuế VAT tiếng trung là gì – chính là 增值税 (zēng zhí shuì) – là kiến thức quan trọng giúp doanh nhân Việt Nam tự tin hơn khi làm việc với đối tác Trung Quốc. Hãy cùng ACC Hà Nội đồng hành để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích khác.
Để lại một bình luận