Tham ô tài sản trong doanh nghiệp là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng có thể gây thiệt hại lớn cho hoạt động sản xuất kinh doanh và làm suy giảm niềm tin của đối tác, nhà đầu tư. Việc nắm rõ quy định xử lý giúp doanh nghiệp chủ động bảo vệ tài sản và duy trì môi trường kinh doanh minh bạch. Cùng ACC Hà Nội tìm hiểu chi tiết về vấn đề này.

1. Mức phạt tội tham ô tài sản trong doanh nghiệp
Theo Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung 2017, tội tham ô tài sản được quy định tại Điều 353 với khung hình phạt được xác định dựa trên giá trị tài sản bị chiếm đoạt. Khung hình phạt cơ bản áp dụng khi giá trị tài sản từ hai triệu đồng đến dưới hai trăm triệu đồng là phạt tù từ hai năm đến bảy năm. Khi giá trị tài sản từ hai trăm triệu đồng đến dưới năm trăm triệu đồng, khung hình phạt tăng lên từ bảy năm đến mười lăm năm tù.
Trường hợp giá trị tài sản từ năm trăm triệu đồng đến dưới một tỷ đồng, người phạm tội có thể bị phạt tù từ mười lăm năm đến hai mươi năm. Nếu giá trị tài sản từ một tỷ đồng trở lên hoặc thuộc trường hợp đặc biệt nghiêm trọng khác, khung hình phạt cao nhất là tù chung thân. Ngoài hình phạt tù, người phạm tội còn bị phạt tiền từ mười triệu đồng đến năm mươi triệu đồng, bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ một năm đến năm năm.
Trong bối cảnh doanh nghiệp, hành vi này thường xảy ra khi người quản lý hoặc nhân viên có trách nhiệm quản lý tài sản công ty lợi dụng vị trí để chiếm đoạt tài sản của doanh nghiệp. Luật Doanh nghiệp 2020 quy định rõ trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp trong việc bảo vệ tài sản, do đó hành vi tham ô không chỉ bị xử lý hình sự mà còn có thể dẫn đến bồi thường thiệt hại dân sự theo quy định của pháp luật.
2. Yếu tố cấu thành tội tham ô tài sản trong doanh nghiệp
Tội tham ô tài sản trong doanh nghiệp đòi hỏi đầy đủ bốn yếu tố cấu thành. Về mặt khách thể, hành vi xâm phạm đến quyền sở hữu tài sản của doanh nghiệp và trật tự quản lý kinh tế. Về mặt khách quan, người phạm tội phải có hành vi chiếm đoạt tài sản bằng cách lợi dụng chức vụ, quyền hạn được giao trong quá trình quản lý, sử dụng tài sản của doanh nghiệp.
Về mặt chủ thể, chỉ những người có chức vụ, quyền hạn trong doanh nghiệp như giám đốc, kế toán trưởng hoặc người được ủy quyền quản lý tài sản mới có thể trở thành chủ thể của tội này. Về mặt chủ quan, người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý trực tiếp, nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật nhưng vẫn thực hiện nhằm chiếm đoạt tài sản. Việc xác định đúng các yếu tố này giúp cơ quan tiến hành tố tụng phân biệt tội tham ô tài sản trong doanh nghiệp với các tội danh khác như lừa đảo chiếm đoạt tài sản hoặc lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.
Xem thêm: Quy định khi hết thời hạn tạm giam
3. Trách nhiệm của doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020
Luật Doanh nghiệp 2020 quy định người quản lý doanh nghiệp có nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng trong việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình, đồng thời phải bảo vệ tài sản của công ty. Khi phát hiện hành vi tham ô tài sản trong doanh nghiệp, hội đồng quản trị hoặc hội đồng thành viên có trách nhiệm báo cáo ngay cho cơ quan có thẩm quyền và thực hiện các biện pháp ngăn chặn thiệt hại.
Doanh nghiệp cũng phải xây dựng quy chế quản lý tài sản nội bộ, phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng bộ phận để hạn chế khả năng xảy ra hành vi chiếm đoạt. Việc tuân thủ Luật Doanh nghiệp 2020 không chỉ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý mà còn tạo môi trường quản trị minh bạch, thu hút nhà đầu tư.
Xem thêm: Trích xuất người bị tạm giữ tạm giam là gì? Tìm hiểu chi tiết
4. Biện pháp phòng ngừa tham ô tài sản trong doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ với sự phân quyền rõ ràng giữa các bộ phận tài chính, kế toán và quản lý. Định kỳ tổ chức kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trong quản lý tài sản.
Ngoài ra, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình phê duyệt chi tiêu nhiều cấp độ và yêu cầu báo cáo định kỳ về tình hình sử dụng tài sản. Đào tạo nâng cao nhận thức pháp luật cho nhân viên, đặc biệt là những người giữ vị trí quản lý, cũng là biện pháp quan trọng để ngăn chặn hành vi tham ô tài sản trong doanh nghiệp ngay từ đầu.
5. Câu hỏi thường gặp
Tham ô tài sản trong doanh nghiệp bị xử lý như thế nào khi giá trị tài sản dưới hai triệu đồng?
Trả lời: Khi giá trị tài sản bị chiếm đoạt dưới hai triệu đồng, hành vi có thể không cấu thành tội phạm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung 2017 mà bị xử lý hành chính hoặc bồi thường dân sự theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020. Doanh nghiệp có quyền yêu cầu người vi phạm bồi thường toàn bộ thiệt hại và có thể áp dụng các biện pháp kỷ luật nội bộ.
Người quản lý doanh nghiệp có bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi không biết về hành vi tham ô tài sản trong doanh nghiệp không?
Trả lời: Theo Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung 2017, chỉ những người có hành vi cố ý chiếm đoạt tài sản mới bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, nếu người quản lý biết hành vi nhưng không báo cáo hoặc che giấu thì có thể bị xem xét trách nhiệm liên quan theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 về nghĩa vụ trung thực và cẩn trọng.
Doanh nghiệp cần làm gì ngay khi phát hiện tham ô tài sản trong doanh nghiệp?
Trả lời: Doanh nghiệp cần lập biên bản ghi nhận sự việc, thu thập chứng cứ và báo cáo ngay cho cơ quan công an có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung 2017. Đồng thời thực hiện các biện pháp bảo toàn tài sản và yêu cầu bồi thường thiệt hại theo Luật Doanh nghiệp 2020 để giảm thiểu thiệt hại.
Tham ô tài sản trong doanh nghiệp không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến tài chính doanh nghiệp mà còn làm giảm uy tín và khả năng phát triển lâu dài. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ xử lý các vấn đề pháp lý liên quan, hãy liên hệ ACC Hà Nội ngay hôm nay để được hỗ trợ chuyên nghiệp và kịp thời.
Để lại một bình luận