Mẫu tạm ứng hợp đồng thi công xây dựng


Mẫu tạm ứng hợp đồng thi công xây dựng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tiến độ thi công và minh bạch tài chính giữa các bên. Đây là văn bản pháp lý giúp nhà thầu nhận được khoản tiền ứng trước từ chủ đầu tư để thực hiện các công tác chuẩn bị. Để hiểu rõ hơn về quy trình và yêu cầu, hãy cùng ACC Hà Nội khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây.

Mẫu tạm ứng hợp đồng thi công xây dựng

1. Mẫu văn bản tạm ứng hợp đồng thi công xây dựng: Khái niệm và quy định pháp luật

Mẫu tạm ứng hợp đồng thi công xây dựng là một văn bản quan trọng trong lĩnh vực xây dựng, được sử dụng để đề nghị chủ đầu tư ứng trước một khoản tiền cho nhà thầu. Khoản tiền này nhằm hỗ trợ nhà thầu triển khai các công việc chuẩn bị như mua vật liệu, thuê nhân công, hoặc chi trả các chi phí phát sinh ban đầu. Nội dung phần này sẽ làm rõ khái niệm, ý nghĩa và các yêu cầu pháp lý liên quan.

Theo Luật Xây dựng 2014 sửa đổi bổ sung năm 2020, tạm ứng hợp đồng là khoản kinh phí không tính lãi suất mà chủ đầu tư cung cấp cho nhà thầu để đảm bảo tiến độ thực hiện dự án. Văn bản đề nghị tạm ứng cần nêu rõ số tiền, mục đích sử dụng và thời hạn hoàn trả. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và tránh tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng.

Mẫu tạm ứng cần được soạn thảo dựa trên các thỏa thuận trong hợp đồng đã ký kết, bao gồm tỷ lệ tạm ứng (thường từ 10-30% giá trị hợp đồng) và các điều kiện hoàn ứng. Việc sử dụng mẫu đúng chuẩn giúp các bên tuân thủ pháp luật Việt Nam hiện hành, đồng thời tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho các giao dịch tài chính.

Đối với các hợp đồng có giá trị tạm ứng trên 1 tỷ đồng, nhà thầu phải cung cấp bảo lãnh tạm ứng theo Nghị định 37/2015/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP. Bảo lãnh này đảm bảo rằng khoản tiền tạm ứng được sử dụng đúng mục đích, giảm thiểu rủi ro cho chủ đầu tư.

2. Mẫu tạm ứng hợp đồng thi công xây dựng

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

GIẤY ĐỀ NGHỊ TẠM ỨNG

HỢP ĐỒNG THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH

Kính gửi: [Tên đơn vị chủ đầu tư]

Căn cứ Hợp đồng thi công xây dựng số: ………….. ngày …/…/20… Về việc: [Tên gói thầu/hạng mục công trình]

  1. Thông tin bên đề nghị tạm ứng:
  • Tên đơn vị: ………………………………
  • Địa chỉ: …………………………………
  • Mã số thuế: ………………………………
  • Điện thoại: ………………………………
  • Số tài khoản: …………………………….
  • Tại ngân hàng: ……………………………
  1. Nội dung đề nghị tạm ứng:
  • Giá trị hợp đồng (đã bao gồm thuế VAT): ……………….. đồng
  • Số tiền đã tạm ứng lũy kế đến thời điểm hiện tại: ………. đồng
  • Số tiền đề nghị tạm ứng lần này: ……………………… đồng (Bằng chữ: ………………………………………….)
  • Tỷ lệ tạm ứng so với giá trị hợp đồng: …………………%
  1. Mục đích sử dụng vốn tạm ứng: ……………………………………………………. …………………………………………………….
  2. Kế hoạch hoàn trả tạm ứng: ……………………………………………………. …………………………………………………….
  3. Cam kết của bên đề nghị tạm ứng:
  • Sử dụng vốn tạm ứng đúng mục đích.
  • Thực hiện hoàn trả tạm ứng theo đúng tiến độ cam kết.
  • Chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của các thông tin cung cấp.

[Địa điểm], ngày … tháng … năm 20…

Nơi nhận:                                                                    ĐẠI DIỆN ĐƠN VỊ ĐỀ NGHỊ

  • Như trên;                                                            (Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu)
  • Lưu: VT.

>>> Tải ngay: Mẫu tạm ứng hợp đồng thi công xây dựng tại đây!

>> Đọc thêm: Dịch vụ đổi giấy phép lái xe tại Hà Nội

>> Đọc thêm: Dịch vụ xin giấy phép hoạt động phòng khám tại Hà Nội

3. Quy trình lập mẫu tạm ứng hợp đồng thi công xây dựng

Việc lập mẫu tạm ứng hợp đồng thi công xây dựng đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ quy trình pháp lý nghiêm ngặt. Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết các bước thực hiện, từ chuẩn bị hồ sơ đến nộp đơn đề nghị, giúp nhà thầu và chủ đầu tư thực hiện đúng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành.

  • Bước 1: Xác định thông tin hợp đồng và nhu cầu tạm ứng
    Nhà thầu cần rà soát hợp đồng đã ký để xác định tỷ lệ tạm ứng, mục đích sử dụng và các điều kiện liên quan. Theo Nghị định 35/2023/NĐ-CP, mức tạm ứng tối đa không vượt quá 30% giá trị hợp đồng tại thời điểm ký kết. Nhà thầu cần chuẩn bị lý do cụ thể, như chi phí mua vật liệu hoặc trả lương nhân công, để trình bày trong văn bản.
  • Bước 2: Soạn thảo giấy đề nghị tạm ứng
    Giấy đề nghị tạm ứng phải bao gồm các thông tin như tên chủ đầu tư, nhà thầu, số hợp đồng, số tiền đề nghị (bằng số và chữ), và mục đích sử dụng. Văn bản cần được ký xác nhận bởi người đại diện hợp pháp của nhà thầu. Tham khảo mẫu tại Thông tư 25/2018/TT-BTC để đảm bảo đúng quy định.
  • Bước 3: Chuẩn bị bảo lãnh tạm ứng (nếu có)
    Đối với hợp đồng có giá trị tạm ứng trên 1 tỷ đồng, nhà thầu phải nộp bảo lãnh tạm ứng tương đương số tiền đề nghị, theo Nghị định 50/2021/NĐ-CP. Bảo lãnh này thường do ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng phát hành, đảm bảo nhà thầu sử dụng tiền đúng mục đích.
  • Bước 4: Nộp hồ sơ và chờ xét duyệt
    Hồ sơ tạm ứng bao gồm giấy đề nghị, bảo lãnh tạm ứng (nếu yêu cầu), và các tài liệu liên quan đến hợp đồng. Chủ đầu tư sẽ xem xét và phê duyệt dựa trên thỏa thuận hợp đồng và quy định pháp luật. Thời gian xét duyệt thường kéo dài từ 7-14 ngày, tùy thuộc vào quy mô dự án.
  • Bước 5: Nhận tiền tạm ứng và thực hiện công việc
    Sau khi được phê duyệt, chủ đầu tư sẽ chuyển khoản tiền tạm ứng cho nhà thầu. Nhà thầu cần sử dụng khoản tiền này đúng mục đích đã cam kết và lưu trữ chứng từ để phục vụ việc thanh toán sau này, theo Thông tư 100/2021/TT-BTC.

>> Đọc thêm: Dịch vụ rút hồ sơ gốc xe ô tô tại Hà Nội

>> Đọc thêm: Hạch toán uỷ nhiệm chi là gì?

4. Nội dung cần có trong mẫu tạm ứng hợp đồng thi công xây dựng

Một mẫu tạm ứng hợp đồng thi công xây dựng cần được soạn thảo đầy đủ, rõ ràng để đảm bảo tính pháp lý và minh bạch. Phần này sẽ trình bày các thành phần không thể thiếu trong mẫu, giúp các bên dễ dàng áp dụng và tránh sai sót khi thực hiện.

Mẫu tạm ứng phải ghi rõ thông tin về chủ đầu tư và nhà thầu, bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại và người đại diện hợp pháp. Những thông tin này giúp xác định rõ các bên tham gia và tạo cơ sở cho việc liên hệ, xử lý tranh chấp nếu phát sinh, theo Nghị định 50/2021/NĐ-CP.

Nội dung công việc và số hợp đồng cần được nêu cụ thể để liên kết với thỏa thuận đã ký. Điều này đảm bảo rằng khoản tạm ứng phục vụ đúng dự án được phê duyệt, tránh nhầm lẫn hoặc sử dụng sai mục đích. Luật Xây dựng 2014 sửa đổi bổ sung năm 2020 yêu cầu mọi giao dịch tài chính phải gắn liền với hợp đồng.

Số tiền đề nghị tạm ứng phải được trình bày bằng cả số và chữ, kèm theo tỷ lệ phần trăm so với giá trị hợp đồng. Ví dụ, nếu hợp đồng trị giá 10 tỷ đồng, khoản tạm ứng 20% sẽ là 2 tỷ đồng. Quy định này được hướng dẫn chi tiết trong Nghị định 35/2023/NĐ-CP.

Mục đích sử dụng khoản tiền tạm ứng cần được mô tả chi tiết, chẳng hạn như mua vật liệu xây dựng, thuê thiết bị, hoặc chi trả lương nhân công. Sự minh bạch trong mục đích sử dụng giúp chủ đầu tư tin tưởng và dễ dàng phê duyệt, đồng thời tuân thủ Thông tư 25/2018/TT-BTC.

Thời hạn hoàn ứng và các điều kiện liên quan cũng phải được nêu rõ. Theo Nghị định 50/2021/NĐ-CP, tiền tạm ứng phải được thu hồi dần qua các lần thanh toán, đảm bảo hoàn tất khi giá trị thanh toán đạt 80% giá hợp đồng. Điều này giúp kiểm soát dòng tiền hiệu quả.

>> Đọc thêm: Dịch vụ làm giấy phép an ninh trật tự tại Hà Nội

5. Lưu ý khi sử dụng mẫu tạm ứng hợp đồng thi công xây dựng

Việc sử dụng mẫu tạm ứng hợp đồng thi công xây dựng đòi hỏi sự cẩn trọng để tránh rủi ro pháp lý và tài chính. Phần này sẽ cung cấp các lưu ý quan trọng, giúp nhà thầu và chủ đầu tư thực hiện đúng quy định và bảo vệ quyền lợi của mình.

Các bên cần đảm bảo rằng hợp đồng xây dựng đã có hiệu lực trước khi lập giấy đề nghị tạm ứng. Theo Luật Xây dựng 2014 sửa đổi bổ sung năm 2020, việc tạm ứng chỉ được thực hiện khi hợp đồng đã được ký kết và có kế hoạch giải phóng mặt bằng rõ ràng, tránh trường hợp vi phạm pháp luật.

Bảo lãnh tạm ứng là yêu cầu bắt buộc đối với các hợp đồng có giá trị tạm ứng trên 1 tỷ đồng. Nhà thầu cần làm việc với ngân hàng để phát hành bảo lãnh đúng quy định, theo Nghị định 50/2021/NĐ-CP. Việc không cung cấp bảo lãnh có thể dẫn đến việc từ chối tạm ứng.

Lưu trữ hồ sơ tạm ứng và các chứng từ liên quan là yếu tố quan trọng để phục vụ thanh toán và kiểm tra sau này. Thông tư 100/2021/TT-BTC yêu cầu nhà thầu phải ghi chép đầy đủ các khoản chi tiêu từ tiền tạm ứng, đảm bảo minh bạch và dễ dàng đối chiếu.

Các bên nên thỏa thuận rõ ràng về thời hạn thanh toán và phương thức thu hồi tạm ứng trong hợp đồng. Nghị định 35/2023/NĐ-CP quy định rằng mức thu hồi từng lần phải được thống nhất, tránh gây khó khăn cho nhà thầu trong quá trình thi công.

Cuối cùng, việc sử dụng mẫu tạm ứng cần tuân thủ các quy định về kế toán và tài chính, như Thông tư 25/2018/TT-BTC và Thông tư 100/2021/TT-BTC. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi giao dịch được ghi nhận đúng quy định, tránh rủi ro khi kiểm tra từ cơ quan nhà nước.

Mẫu tạm ứng hợp đồng thi công xây dựng là công cụ quan trọng giúp đảm bảo tiến độ dự án và minh bạch tài chính giữa chủ đầu tư và nhà thầu. Việc soạn thảo và sử dụng mẫu này cần tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật Việt Nam hiện hành. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ soạn thảo mẫu tạm ứng đúng chuẩn, hãy liên hệ ACC Hà Nội ngay hôm nay.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *