Mẫu quyết định thành lập ban cưỡng chế thu hồi đất


Cưỡng chế thu hồi đất là biện pháp hành chính nghiêm khắc cuối cùng được áp dụng khi người sử dụng đất cố tình không chấp hành quyết định thu hồi dù đã được cơ quan chức năng ra sức vận động, thuyết phục công khai. Mẫu quyết định thành lập ban cưỡng chế thu hồi đất là một thủ tục mang tính điều kiện bắt buộc. Bài viết dưới đây của ACC Hà Nội sẽ cung cấp biểu mẫu chuẩn giúp các bên liên quan thực hiện đúng quy trình pháp luật.

Mẫu quyết định thành lập ban cưỡng chế thu hồi đất

1. Quyết định thành lập ban cưỡng chế thu hồi đất là gì?

Quyết định thành lập Ban cưỡng chế thu hồi đất là văn bản hành chính do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành, nhằm tổ chức lực lượng thực hiện cưỡng chế thu hồi đất trong các trường hợp người sử dụng đất không chấp hành quyết định thu hồi đất theo quy định.

Quyết định này không chỉ là căn cứ để tổ chức thực hiện cưỡng chế mà còn là cơ sở để giám sát, kiểm tra và giải quyết các khiếu nại, khiếu kiện liên quan. Văn bản phải được soạn thảo theo mẫu quy định tại Nghị định 102/2024/NĐ-CP và công khai tại trụ sở UBND cấp xã, các địa điểm sinh hoạt cộng đồng để người dân nắm rõ.

Điều này đảm bảo tính minh bạch và giúp người dân hiểu rõ quyền lợi, nghĩa vụ của mình trong quá trình cưỡng chế. Việc công khai cũng được quy định tại Điều 39 Nghị định 102/2024/NĐ-CP, yêu cầu thông báo công khai quyết định cưỡng chế ít nhất 15 ngày trước khi thực hiện.

Căn cứ pháp lý chính bao gồm Luật Đất đai 2024, Nghị định 102/2024/NĐ-CP, Nghị định 88/2024/NĐ-CP về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, và Thông tư 10/2024/TT-BTNMT về hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Ngoài ra, Nghị định 151/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/7/2025) quy định về phân cấp thẩm quyền, xác định rõ trách nhiệm của UBND cấp huyện trong việc tổ chức cưỡng chế, đảm bảo sự thống nhất trong quản lý nhà nước về đất đai. Các văn bản này tạo thành khung pháp lý chặt chẽ, đảm bảo quyền lợi của người dân bị thu hồi đất thông qua các chính sách bồi thường và hỗ trợ.

2. Thẩm quyền ban hành quyết định thành lập ban cưỡng chế đất thuộc về ai?

Thẩm quyền ban hành quyết định thành lập ban cưỡng chế đất thuộc về ai?
Thẩm quyền ban hành quyết định thành lập ban cưỡng chế đất thuộc về ai?

Thẩm quyền ban hành quyết định cưỡng chế thu hồi đất từ 1/7/2025 thuộc về Chủ tịch ủy ban nhân dân cấp xã cụ thể:

+ Chủ tịch ủy ban nhân dân cấp xã có thẩm quyền phê duyệt phương án cưỡng chế quyết định thu hồi đất (Cưỡng chế thu hồi đất) và kinh phí cho hoạt động cưỡng chế;

+ Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã có thẩm quyền Ban hành quyết định cưỡng chế thực hiện quyết định thu hồi đất, ban hành quyết định thành lập Ban cưỡng chế thu hồi đất.

Xem thêm: Tài sản thuế thu nhập hoãn lại là gì?

3. Mẫu quyết định thành lập ban cưỡng chế thu hồi đất

Mẫu quyết định thành lập Ban cưỡng chế thu hồi đất là tài liệu pháp lý chuẩn, được soạn thảo theo quy định tại Nghị định 102/2024/NĐ-CP.

Tải xuống PDF | Tải xuống Word

Xem thêm: Mẫu giấy ủy quyền đưa trẻ em đi nước ngoài

4. Những lưu ý khi ban hành quyết định thành lập ban cưỡng chế

Những lưu ý khi ban hành quyết định thành lập ban cưỡng chế
Những lưu ý khi ban hành quyết định thành lập ban cưỡng chế

Việc ban hành và thực hiện quyết định thành lập Ban cưỡng chế cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật để đảm bảo quyền lợi của người dân và tránh các tranh chấp pháp lý.

  • Đảm bảo tính minh bạch và công khai: Quyết định phải được thông báo công khai ít nhất 15 ngày trước khi cưỡng chế, theo Điều 39 Nghị định 102/2024/NĐ-CP. Việc công khai bao gồm niêm yết tại trụ sở UBND cấp xã và các địa điểm sinh hoạt cộng đồng, giúp người dân nắm rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình. Nếu người bị cưỡng chế vắng mặt hoặc không nhận quyết định, cần lập biên bản để đảm bảo tính hợp pháp.
  • Tuân thủ quy định về bồi thường, hỗ trợ: Theo Nghị định 88/2024/NĐ-CP, người bị thu hồi đất phải được bồi thường, hỗ trợ và tái định cư theo quy định. Ban cưỡng chế cần phối hợp với các cơ quan liên quan để đảm bảo chính sách bồi thường được thực hiện trước khi cưỡng chế, tránh gây thiệt hại cho người dân. Các khoản bồi thường bao gồm giá trị đất, tài sản gắn liền với đất, và chi phí di dời.
  • Giám sát và kiểm tra: Quá trình cưỡng chế phải được giám sát bởi đại diện tư pháp và các cơ quan liên quan để đảm bảo tính hợp pháp. Theo Nghị định 102/2024/NĐ-CP, việc kiểm tra và đánh giá việc thực hiện cưỡng chế được thực hiện định kỳ, đảm bảo không có sai phạm trong quá trình thực thi. Các báo cáo kiểm tra phải được lưu trữ và công khai theo quy định.
  • Xử lý tài sản trên đất: Theo Điều 81 Luật Đất đai 2024, tài sản gắn liền với đất bị thu hồi được xử lý trong thời hạn 12 tháng. Nếu chủ sở hữu không tự tháo dỡ hoặc bán tài sản, Nhà nước sẽ không bồi thường và tiến hành cưỡng chế tháo dỡ. Quy trình này cần được thông báo rõ ràng trong quyết định cưỡng chế để người dân nắm rõ.

5. Câu hỏi thường gặp

Ban cưỡng chế thu hồi đất có quyền tịch thu hay hủy hoại tài sản có trên đất không?

Không. Ban cưỡng chế không có quyền tịch thu hay tiêu hủy tài sản hợp pháp của công dân. Nếu người bị cưỡng chế từ chối nhận tài sản tại hiện trường, Ban cưỡng chế phải lập biên bản kiểm kê, di dời tài sản về kho bãi an toàn và thông báo cho người có tài sản đến nhận. Chi phí trông giữ sẽ do người có tài sản chi trả.

Quyết định thành lập ban cưỡng chế thu hồi đất có phải gửi cho người bị thu hồi đất không?

Có. Quyết định thành lập ban cưỡng chế cùng với Quyết định cưỡng chế thu hồi đất phải được giao trực tiếp cho người bị cưỡng chế và được niêm yết công khai tại trụ sở UBND cấp xã, địa điểm sinh hoạt chung của khu dân cư nơi có đất thu hồi trước khi tiến hành thực địa.

Người dân có quyền khiếu nại Quyết định thành lập ban cưỡng chế thu hồi đất không?

Có. Nếu phát hiện quyết định thành lập ban cưỡng chế sai thẩm quyền, sai thành phần quy định hoặc quy trình ban hành vi phạm pháp luật đất đai, người dân hoàn toàn có quyền làm đơn khiếu nại hành chính gửi đến Chủ tịch UBND cấp huyện hoặc khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu hủy bỏ quyết định.

Quyết định thành lập ban cưỡng chế thu hồi đất là một văn bản pháp lý quan trọng, đảm bảo việc thực hiện thu hồi đất diễn ra minh bạch, hợp pháp và công bằng. Việc tuân thủ các quy định tại Luật Đất đai 2024, Nghị định 102/2024/NĐ-CP, và các văn bản liên quan giúp bảo vệ quyền lợi của người dân và đảm bảo trật tự trong quản lý đất đai. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ soạn thảo quyết định đúng quy định, hãy liên hệ ACC Hà Nội để nhận sự hỗ trợ chuyên nghiệp và nhanh chóng.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *