Quyền khởi kiện của đương sự trong tố tụng dân sự theo quy định


Quyền khởi kiện là nền tảng quan trọng giúp cá nhân, tổ chức bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khi có tranh chấp dân sự xảy ra. Việc hiểu rõ quy định pháp luật về quyền này giúp đương sự chủ động thực hiện thủ tục tố tụng đúng cách, tránh bỏ lỡ cơ hội bảo vệ quyền lợi. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định liên quan đến quyền khởi kiện theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Cùng ACC Hà Nội tìm hiểu sâu hơn về vấn đề này.

Quyền khởi kiện của đương sự trong tố tụng dân sự theo quy định
Quyền khởi kiện của đương sự trong tố tụng dân sự theo quy định

1. Quyền khởi kiện của đương sự trong tố tụng dân sự theo quy định

Quyền khởi kiện được quy định tại Điều 186 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, theo đó cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền khởi kiện vụ án tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Đương sự bao gồm nguyên đơn, bị đơn và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đều có thể thực hiện quyền này khi có đủ điều kiện theo luật định.

Quyền khởi kiện chỉ phát sinh khi có tranh chấp về quyền dân sự và đương sự có năng lực hành vi tố tụng dân sự. Tòa án sẽ thụ lý vụ án nếu hồ sơ đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chủ thể, đối tượng và thẩm quyền. Việc thực hiện quyền khởi kiện phải tuân thủ thời hiệu khởi kiện được quy định tại Điều 184 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 để đảm bảo tính hợp pháp của yêu cầu.

2. Điều kiện để thực hiện quyền khởi kiện

Để quyền khởi kiện được chấp nhận, đương sự cần đáp ứng các điều kiện quy định tại Điều 186 và Điều 189 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.

  • Thứ nhất, người khởi kiện phải có năng lực hành vi tố tụng dân sự, tức là đủ 18 tuổi trở lên và không bị mất năng lực hành vi dân sự.
  • Thứ hai, phải có quyền lợi bị xâm phạm hoặc tranh chấp thực tế với bên kia.
  • Thứ ba, vụ việc phải thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án theo quy định về thẩm quyền theo vụ việc và thẩm quyền theo lãnh thổ.

Ngoài ra, yêu cầu khởi kiện không được thuộc trường hợp đã có quyết định của cơ quan có thẩm quyền hoặc đã hết thời hiệu khởi kiện. Việc kiểm tra kỹ các điều kiện này giúp đương sự tránh tình trạng Tòa án trả lại đơn khởi kiện.

Xem thêm: Hướng dẫn cách viết đơn khởi kiện đòi lại đất

3. Thủ tục thực hiện quyền khởi kiện theo quy định

Đương sự thực hiện quyền khởi kiện bằng cách nộp đơn khởi kiện và các tài liệu kèm theo đến Tòa án có thẩm quyền. Đơn khởi kiện phải có đầy đủ nội dung theo quy định tại Điều 189 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, bao gồm thông tin của các bên, nội dung yêu cầu và căn cứ khởi kiện.

Sau khi nhận đơn, Tòa án sẽ xem xét trong thời hạn 08 ngày làm việc để quyết định thụ lý hoặc trả lại đơn. Nếu được thụ lý, Tòa án sẽ thông báo cho các bên liên quan và tiến hành các thủ tục tiếp theo như hòa giải, thu thập chứng cứ. Đương sự cần chuẩn bị đầy đủ chứng cứ để chứng minh yêu cầu của mình trong quá trình tố tụng.

Xem thêm: Mẫu đơn khởi kiện đánh người gây thương tích theo quy định

4. Hậu quả pháp lý khi thực hiện quyền khởi kiện

Khi quyền khởi kiện được thực hiện đúng quy định, Tòa án sẽ ban hành bản án hoặc quyết định giải quyết tranh chấp, tạo cơ sở pháp lý để đương sự thi hành quyền lợi. Ngược lại, nếu đơn khởi kiện không đáp ứng điều kiện, Tòa án có thể trả lại đơn theo Điều 192 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và đương sự có quyền nộp lại đơn sau khi khắc phục thiếu sót.

Việc thực hiện quyền khởi kiện cũng có thể dẫn đến nghĩa vụ nộp tạm ứng án phí theo quy định của pháp luật về án phí, lệ phí Tòa án. Đương sự cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi khởi kiện để đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm chi phí tố tụng.

5. Câu hỏi thường gặp

Quyền khởi kiện có thể bị hạn chế trong trường hợp nào?

Theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, quyền khởi kiện bị hạn chế khi đương sự không có năng lực hành vi tố tụng, vụ việc đã hết thời hiệu hoặc không thuộc thẩm quyền của Tòa án. Ngoài ra, nếu yêu cầu đã được giải quyết bằng quyết định có hiệu lực pháp luật thì không được khởi kiện lại. Đương sự cần kiểm tra kỹ các điều kiện trước khi nộp đơn.

Thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự là bao lâu?

Thời hiệu khởi kiện được quy định tại Điều 184 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, thường là 02 năm kể từ ngày quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm. Một số trường hợp đặc biệt có thời hiệu khác theo quy định của Bộ luật Dân sự. Việc tính toán thời hiệu chính xác giúp đương sự bảo vệ được quyền khởi kiện của mình.

Đương sự có thể ủy quyền cho người khác thực hiện quyền khởi kiện không?

Đương sự hoàn toàn có thể ủy quyền cho luật sư hoặc người khác thực hiện quyền khởi kiện theo quy định tại Điều 73 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Giấy ủy quyền phải được lập thành văn bản và có công chứng, chứng thực nếu cần thiết. Người được ủy quyền sẽ thực hiện các thủ tục tố tụng thay mặt đương sự.

Quyền khởi kiện là công cụ pháp lý quan trọng giúp đương sự bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Để được hỗ trợ chi tiết và thực hiện đúng quy trình, hãy liên hệ ACC Hà Nội ngay hôm nay để được tư vấn chuyên sâu.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *