Quy định về người làm chứng trong luật công chứng đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm tính hợp pháp, minh bạch và an toàn pháp lý cho các giao dịch được công chứng. Hiểu rõ các quy định này giúp các bên tham gia thủ tục tránh được những rủi ro không đáng có. Bài viết sau đây sẽ phân tích chi tiết vấn đề cùng ACC Hà Nội.

1. Quy định về người làm chứng trong luật công chứng theo luật
Theo Luật Công chứng 2024, người làm chứng là cá nhân tham gia vào quá trình công chứng nhằm xác nhận sự kiện, nội dung giao dịch hoặc năng lực hành vi của các bên. Luật Công chứng 2024 quy định rõ người làm chứng phải đáp ứng các điều kiện về năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không thuộc trường hợp bị cấm hoặc hạn chế tham gia giao dịch.
Nghị định 168/2025/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết việc lựa chọn và ghi nhận người làm chứng trong hồ sơ công chứng, yêu cầu tổ chức hành nghề công chứng phải kiểm tra kỹ lưỡng trước khi thực hiện. Việc tuân thủ quy định về người làm chứng trong luật công chứng giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên và giảm thiểu tranh chấp sau này.
2. Điều kiện để trở thành người làm chứng
Người làm chứng phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định của pháp luật. Cá nhân từ đủ mười tám tuổi trở lên, không bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự mới đủ điều kiện. Luật Công chứng 2024 cấm những người có quyền lợi liên quan trực tiếp đến giao dịch hoặc đang trong tình trạng bị truy cứu trách nhiệm hình sự làm người làm chứng.
Nghị định 168/2025/NĐ-CP bổ sung yêu cầu người làm chứng phải có khả năng nhận thức và diễn đạt rõ ràng, đồng thời không được là người thân thích trong phạm vi ba đời của các bên tham gia công chứng. Việc kiểm tra điều kiện này thuộc trách nhiệm của công chứng viên trước khi lập biên bản.
Xem thêm: Quy định về người chứng kiến trong tố tụng hình sự
3. Quyền và nghĩa vụ của người làm chứng
Người làm chứng có quyền được thông báo trước về nội dung giao dịch cần chứng kiến và được bảo đảm an toàn trong quá trình tham gia. Họ có quyền từ chối nếu phát hiện giao dịch trái pháp luật hoặc xâm phạm quyền lợi hợp pháp của mình. Nghĩa vụ chính là phải có mặt đúng thời gian, địa điểm do tổ chức hành nghề công chứng yêu cầu và khai báo trung thực những sự kiện mình chứng kiến.
Luật Công chứng 2024 quy định người làm chứng phải ký tên vào văn bản công chứng để xác nhận nội dung đã chứng kiến. Nghị định 168/2025/NĐ-CP yêu cầu tổ chức hành nghề công chứng phải ghi rõ họ tên, địa chỉ, số giấy tờ tùy thân của người làm chứng vào hồ sơ lưu trữ.
Xem thêm: Theo quy định viết di chúc có cần người làm chứng không?
4. Vai trò của người làm chứng trong các trường hợp công chứng cụ thể
Trong giao dịch liên quan đến bất động sản hoặc tài sản có giá trị lớn, sự hiện diện của người làm chứng giúp xác nhận ý chí tự nguyện của các bên. Khi một bên tham gia công chứng là người cao tuổi, hạn chế khả năng nhận thức hoặc không biết chữ, người làm chứng đóng vai trò hỗ trợ xác nhận nội dung đã được giải thích.
Luật Công chứng 2024 quy định bắt buộc phải có ít nhất một người làm chứng trong trường hợp công chứng viên nghi ngờ về năng lực hành vi của bên tham gia. Nghị định 168/2025/NĐ-CP hướng dẫn cách ghi nhận lời khai của người làm chứng vào biên bản để làm căn cứ pháp lý sau này. Việc tuân thủ quy định về người làm chứng trong luật công chứng góp phần nâng cao giá trị pháp lý của văn bản công chứng.
5. Câu hỏi thường gặp
Người làm chứng có được trả thù lao không?
Trả lời: Luật Công chứng 2024 và Nghị định 168/2025/NĐ-CP không quy định nghĩa vụ trả thù lao bắt buộc cho người làm chứng. Tuy nhiên, các bên có thể tự thỏa thuận mức chi phí hợp lý để bù đắp thời gian và công sức của người làm chứng, miễn là không ảnh hưởng đến tính khách quan của việc chứng kiến.
Có thể sử dụng người thân làm người làm chứng được không?
Trả lời: Nghị định 168/2025/NĐ-CP cấm người thân thích trong phạm vi ba đời của các bên tham gia giao dịch làm người làm chứng nhằm đảm bảo tính khách quan. Trường hợp vi phạm, văn bản công chứng có thể bị coi là không hợp lệ theo Luật Công chứng 2024.
Người làm chứng có phải chịu trách nhiệm pháp lý không?
Trả lời: Người làm chứng chỉ chịu trách nhiệm về tính trung thực của những gì mình khai báo và chứng kiến. Nếu cố tình khai báo sai sự thật gây thiệt hại, họ có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật dân sự hoặc hình sự tùy mức độ vi phạm theo Luật Công chứng 2024.
Quy định về người làm chứng trong luật công chứng là nội dung quan trọng mà mọi cá nhân, tổ chức cần nắm rõ trước khi thực hiện thủ tục công chứng. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thực hiện đúng quy định, hãy liên hệ ACC Hà Nội ngay hôm nay để được hỗ trợ chuyên nghiệp và nhanh chóng.
Để lại một bình luận