Quyền và nghĩa vụ của người làm chứng trong tố tụng dân sự


Người làm chứng trong tố tụng dân sự là một phần không thể thiếu trong quy trình xét xử, giúp tòa án thu thập chứng cứ khách quan và làm rõ vụ việc. Góp phần đảm bảo tính công bằng, minh bạch trong tố tụng, tránh những phán quyết sai lầm ảnh hưởng đến quyền lợi các bên. Việc nắm rõ quy định pháp luật về vấn đề này giúp người dân tham gia hiệu quả hơn. Cùng ACC Hà Nội khám phá chi tiết để hiểu rõ hơn về trách nhiệm pháp lý.

Quyền và nghĩa vụ của người làm chứng trong tố tụng dân sự

1. Quyền và nghĩa vụ của người làm chứng trong tố tụng dân sự

Trong tố tụng dân sự, người làm chứng được quy định rõ ràng tại Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, nhằm cân bằng giữa việc hỗ trợ tư pháp và bảo vệ quyền lợi cá nhân.

Trước hết, quyền của người làm chứng bao gồm được thông báo trước về thời gian, địa điểm tham gia phiên tòa hoặc lấy lời khai, giúp họ sắp xếp công việc cá nhân mà không bị bất ngờ. Họ cũng có quyền yêu cầu tòa án bảo vệ tính mạng, sức khỏe và tài sản nếu cảm thấy bị đe dọa do lời khai của mình, theo đó tòa án phải áp dụng các biện pháp cần thiết như hộ tống hoặc che giấu danh tính. Ngoài ra, người làm chứng được bồi hoàn chi phí đi lại, ăn ở hợp lý khi tham gia từ nơi cư trú đến tòa án, đảm bảo không chịu thiệt thòi kinh tế.

Về nghĩa vụ, họ phải có mặt đúng thời gian theo giấy triệu tập của tòa án hoặc cơ quan tiến hành tố tụng, trừ trường hợp bất khả kháng được chứng minh. Quan trọng nhất, người làm chứng buộc phải trình bày trung thực những gì mình biết, không được khai man hoặc từ chối trả lời mà không có lý do chính đáng, vì điều này có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự nếu gây thiệt hại cho vụ việc. Họ cũng phải giữ bí mật thông tin liên quan đến bí mật nhà nước hoặc đời tư của cá nhân nếu pháp luật yêu cầu, tránh làm ảnh hưởng đến quyền riêng tư.

2. Ai có thể trở thành người làm chứng trong tố tụng dân sự

Không phải ai cũng có thể trở thành người làm chứng trong tố tụng dân sự; pháp luật đặt ra các tiêu chí cụ thể để đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của lời khai.

heo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, người làm chứng phải là cá nhân có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, tức là từ 18 tuổi trở lên và không bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi. Họ cần biết hoặc chứng kiến sự việc liên quan đến vụ án, chẳng hạn như các giao dịch hợp đồng, tranh chấp tài sản hoặc sự kiện xảy ra giữa các bên đương sự.

Tuy nhiên, một số đối tượng bị loại trừ, bao gồm: thẩm phán, hội thẩm, kiểm sát viên, điều tra viên tham gia vụ việc; người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trực tiếp đến vụ án; người thân thích của đương sự như cha mẹ, vợ chồng, con cái; và những người không thể giao tiếp hoặc hiểu rõ sự việc do bệnh tật hoặc khuyết tật. Việc xác định người làm chứng thường do tòa án hoặc đương sự đề xuất, dựa trên khả năng cung cấp thông tin hữu ích.

Trong thực tiễn, tòa án sẽ kiểm tra tính phù hợp trước khi triệu tập, tránh tình trạng lời khai bị thiên vị hoặc không liên quan, từ đó nâng cao hiệu quả tố tụng.

Xem thêm tại đây: Theo quy định cách ly người làm chứng trong trường hợp nào?

3. Quy trình triệu tập và tham gia của người làm chứng trong tố tụng dân sự

Quy trình triệu tập người làm chứng trong tố tụng dân sự được thực hiện một cách có hệ thống để đảm bảo tính kịp thời và hợp pháp, theo các quy định tại Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.

Tòa án hoặc cơ quan tố tụng sẽ gửi giấy triệu tập bằng văn bản, nêu rõ lý do, thời gian, địa điểm và hậu quả nếu không tuân thủ. Giấy triệu tập phải được giao trực tiếp hoặc qua bưu điện, với thời hạn thông báo ít nhất 15 ngày trước phiên họp, trừ trường hợp khẩn cấp.

Khi nhận được, người làm chứng cần chuẩn bị bằng cách ôn lại sự việc một cách trung thực, tránh thảo luận với bên đương sự để giữ tính khách quan. Tại phiên tòa, họ sẽ tuyên thệ trước khi khai, cam kết nói sự thật dưới sự chứng kiến của tòa án. Nếu không thể có mặt, họ phải thông báo lý do và cung cấp chứng cứ, tòa án có thể hoãn phiên hoặc áp dụng biện pháp cưỡng chế như phạt hành chính.

Xem thêm: Quy trình tố tụng hình sự từ khởi tố đến xét xử theo quy định

4. Trách nhiệm pháp lý và bảo vệ người làm chứng trong tố tụng dân sự

Người làm chứng trong tố tụng dân sự không chỉ có quyền lợi mà còn chịu trách nhiệm pháp lý nghiêm ngặt nếu vi phạm nghĩa vụ, nhằm duy trì sự tin cậy của hệ thống chứng cứ.

Nếu họ cố tình khai man hoặc giấu giếm thông tin, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự liên quan đến tội khai báo gian dối, dẫn đến án phạt tù hoặc bồi thường thiệt hại cho các bên. Ngược lại, nếu từ chối tham gia mà không có lý do chính đáng, họ có thể bị tòa án có thể ra quyết định dẫn giải đến phiên tòa theo Điều 78 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.

Để bảo vệ họ, pháp luật quy định tòa án phải đảm bảo an toàn, đặc biệt trong các vụ việc nhạy cảm như tranh chấp kinh doanh lớn hoặc liên quan đến bạo lực gia đình, bằng cách tổ chức lấy lời khai tại nơi an toàn hoặc sử dụng công nghệ ghi hình từ xa. Người làm chứng cũng được miễn trách nhiệm nếu lời khai của họ bị đe dọa, và tòa án có thể yêu cầu cơ quan chức năng can thiệp.

5. Câu hỏi thường gặp

Ai không được làm người làm chứng trong tố tụng dân sự?

Theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, những người không được làm chứng bao gồm thẩm phán, kiểm sát viên tham gia vụ việc; người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trực tiếp; và người thân thích của đương sự như cha đẻ, mẹ đẻ, vợ chồng, con cái. Ngoài ra, cá nhân mất năng lực hành vi dân sự hoặc không thể giao tiếp rõ ràng cũng bị loại trừ.

Người làm chứng có được bồi hoàn chi phí khi tham gia tố tụng không?

Có, người làm chứng trong tố tụng dân sự được bồi hoàn chi phí đi lại, ăn ở và các khoản hợp lý khác theo quy định tại Điều 78 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Chi phí này do bên yêu cầu triệu tập hoặc tòa án tạm ứng, sau đó quyết toán dựa trên hóa đơn chứng minh.

Hậu quả nếu người làm chứng không tuân thủ giấy triệu tập?

Nếu không có mặt mà không thông báo lý do chính đáng, người làm chứng có thể bị tòa án áp dụng biện pháp cưỡng chế như phạt hành chính hoặc tạm giữ theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Trong trường hợp nghiêm trọng, như cố tình trốn tránh dẫn đến chậm trễ tố tụng, họ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Người làm chứng trong tố tụng dân sự đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc để tránh rủi ro pháp lý không đáng có. Việc nắm rõ quyền và nghĩa vụ giúp bạn tham gia hiệu quả, góp phần vào sự công bằng của vụ việc. Nếu cần hỗ trợ pháp lý chuyên sâu hoặc tư vấn cụ thể, hãy liên hệ ACC Hà Nội ngay hôm nay để nhận lời khuyên từ các chuyên gia giàu kinh nghiệm. Đừng chần chừ, bảo vệ quyền lợi của bạn từ những bước đầu tiên.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *