Nghị án trong tố tụng hình sự là hoạt động của Hội đồng xét xử sau khi kết thúc việc xét hỏi, tranh luận tại phiên tòa để xem xét, đánh giá các vấn đề của vụ án và quyết định theo thẩm quyền trước khi tuyên án. Nghị án được thực hiện theo trình tự, thủ tục luật định và là một bước quan trọng trong quá trình xét xử vụ án hình sự. Vậy nghị án trong tố tụng hình sự là gì, ai được tham gia nghị án, Hội đồng xét xử phải nghị án trong bao lâu và kết quả nghị án được thể hiện như thế nào? Nội dung dưới đây ACC Hà Nội sẽ phân tích cụ thể các quy định pháp luật hiện hành.
1. Nghị án trong tố tụng hình sự là gì?
Nghị án trong tố tụng hình sự là hoạt động của Hội đồng xét xử nhằm thảo luận, xem xét và quyết định các vấn đề cần giải quyết trong vụ án sau khi kết thúc tranh luận tại phiên tòa và trước khi tuyên án.
Có thể hiểu đơn giản, nghị án trong tố tụng hình sự là giai đoạn Hội đồng xét xử xem xét và quyết định các vấn đề của vụ án trước khi đưa ra phán quyết, chứ không phải là quá trình tất cả những người tham gia phiên tòa cùng thảo luận về kết quả xét xử.
2. Quy định về nghị án trong tố tụng hình sự
Quy định về nghị án trong tố tụng hình sự tập trung chủ yếu tại Điều 326 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Điều luật quy định cụ thể về chủ thể nghị án, căn cứ nghị án, cách thức biểu quyết, những vấn đề phải giải quyết trong quá trình nghị án và các trường hợp có thể xảy ra sau khi kết thúc nghị án.
Theo Điều 326 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, chỉ Thẩm phán và Hội thẩm mới có quyền nghị án. Chủ tọa phiên tòa chủ trì việc nghị án và đưa ra từng vấn đề của vụ án để Hội đồng xét xử thảo luận, quyết định. Các thành viên Hội đồng xét xử giải quyết từng vấn đề bằng cách biểu quyết theo đa số; Hội thẩm biểu quyết trước và Thẩm phán biểu quyết sau cùng.
Một nguyên tắc quan trọng là việc nghị án chỉ được căn cứ vào những chứng cứ, tài liệu đã được thẩm tra tại phiên tòa. Hội đồng xét xử phải xem xét đầy đủ, toàn diện chứng cứ của vụ án cũng như ý kiến của Kiểm sát viên, bị cáo, người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác.
Trong quá trình nghị án, Hội đồng xét xử phải giải quyết nhiều vấn đề liên quan đến vụ án, bao gồm:
- Vụ án có thuộc trường hợp tạm đình chỉ hoặc trả hồ sơ để điều tra bổ sung hay không;
- Tính hợp pháp của chứng cứ, tài liệu được thu thập hoặc cung cấp;
- Có hay không có căn cứ kết tội bị cáo và nếu có thì xác định điều khoản của Bộ luật Hình sự được áp dụng;
- Hình phạt, biện pháp tư pháp, trách nhiệm bồi thường thiệt hại và các vấn đề dân sự trong vụ án hình sự;
- Bị cáo có thuộc trường hợp được miễn trách nhiệm hình sự hoặc miễn hình phạt hay không;
- Án phí, xử lý vật chứng, tài sản bị kê biên, tài khoản bị phong tỏa;
- Tính hợp pháp của hành vi, quyết định tố tụng trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử;
- Kiến nghị phòng ngừa tội phạm và khắc phục vi phạm.
Đáng chú ý, kết thúc nghị án không phải mọi trường hợp đều đồng nghĩa với việc lập tức ra bản án và tuyên án. Theo khoản 6 Điều 326, Hội đồng xét xử có thể:
- Ra bản án và tuyên án;
- Trở lại việc xét hỏi và tranh luận nếu còn tình tiết chưa được xét hỏi hoặc chưa được làm sáng tỏ;
- Trả hồ sơ để Viện kiểm sát điều tra bổ sung hoặc yêu cầu bổ sung tài liệu, chứng cứ;
- Tạm đình chỉ vụ án.
Ngoài ra, trường hợp Kiểm sát viên rút toàn bộ quyết định truy tố, Hội đồng xét xử vẫn phải giải quyết các vấn đề của vụ án theo trình tự luật định. Trường hợp phát hiện có việc bỏ lọt tội phạm, Hội đồng xét xử thực hiện việc khởi tố vụ án theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.
3. Thời gian nghị án trong tố tụng hình sự
Thời gian nghị án trong tố tụng hình sự là vấn đề được nhiều người quan tâm vì sau khi kết thúc tranh luận, Hội đồng xét xử sẽ nghị án trước khi đưa ra phán quyết.
Theo khoản 5 Điều 326 Bộ luật Tố tụng hình sự, trường hợp vụ án có nhiều tình tiết phức tạp, Hội đồng xét xử có thể quyết định kéo dài thời gian nghị án nhưng không quá 07 ngày kể từ ngày kết thúc tranh luận tại phiên tòa. Khi kéo dài thời gian nghị án, Hội đồng xét xử phải thông báo cho những người có mặt tại phiên tòa và người tham gia tố tụng vắng mặt biết về thời gian, địa điểm tuyên án.
Xem thêm: Hội thẩm nhân dân trong vụ án dân sự là gì?
4. Quy trình thực hiện nghị án trong tố tụng hình sự
Quy trình nghị án trong tố tụng hình sự được thực hiện sau khi kết thúc phần tranh luận tại phiên tòa và do Hội đồng xét xử tiến hành theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự. Khác với cách trình bày thành một thủ tục hành chính gồm các bước độc lập, pháp luật quy định nghị án thông qua các hoạt động chủ trì, thảo luận, biểu quyết và quyết định những vấn đề của vụ án.
Theo Điều 326 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, chỉ Thẩm phán và Hội thẩm mới có quyền nghị án và việc nghị án phải được tiến hành tại phòng nghị án. Chủ tọa phiên tòa chủ trì việc nghị án, đưa ra từng vấn đề cần giải quyết để Hội đồng xét xử thảo luận, quyết định. Chủ tọa có thể tự mình hoặc phân công một thành viên Hội đồng xét xử ghi biên bản nghị án.
Trong quá trình nghị án, Hội đồng xét xử phải căn cứ vào những chứng cứ, tài liệu đã được thẩm tra tại phiên tòa, đồng thời xem xét đầy đủ, toàn diện chứng cứ của vụ án và ý kiến của Kiểm sát viên, bị cáo, người bào chữa, người tham gia tố tụng khác. Đây là căn cứ quan trọng để Hội đồng xét xử xem xét và quyết định các vấn đề của vụ án.
Việc quyết định từng vấn đề được thực hiện bằng biểu quyết theo đa số. Hội thẩm biểu quyết trước, Thẩm phán biểu quyết sau cùng. Nếu không có ý kiến nào chiếm đa số thì Hội đồng xét xử phải thảo luận và biểu quyết lại từng ý kiến đã được đưa ra để xác định ý kiến chiếm đa số. Thành viên có ý kiến thiểu số có quyền trình bày ý kiến của mình bằng văn bản và ý kiến này được đưa vào hồ sơ vụ án.
Các vấn đề được xem xét khi nghị án bao gồm tính hợp pháp của chứng cứ, căn cứ kết tội, điều khoản của Bộ luật Hình sự được áp dụng, hình phạt, biện pháp tư pháp, trách nhiệm bồi thường thiệt hại, án phí, xử lý vật chứng, tài sản bị kê biên, tài khoản bị phong tỏa và các vấn đề tố tụng khác theo khoản 3 Điều 326 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Xem thêm: Cấm xuất cảnh trong tố tụng dân sự được áp dụng khi nào?
5. Các nguyên tắc cần tuân thủ trong nghị án tố tụng hình sự
Nghị án trong tố tụng hình sự phải tuân thủ các nguyên tắc về chủ thể, căn cứ xem xét, cách thức biểu quyết và phạm vi các vấn đề được giải quyết. Những quy định này được thể hiện chủ yếu tại Điều 326 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Trước hết, chỉ Thẩm phán và Hội thẩm mới có quyền nghị án và việc nghị án phải được tiến hành tại phòng nghị án. Chủ tọa phiên tòa giữ vai trò chủ trì, đưa ra từng vấn đề của vụ án để Hội đồng xét xử thảo luận và quyết định.
Việc nghị án chỉ được căn cứ vào những chứng cứ, tài liệu đã được thẩm tra tại phiên tòa, trên cơ sở xem xét đầy đủ, toàn diện chứng cứ của vụ án cũng như ý kiến của Kiểm sát viên, bị cáo, người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác. Vì vậy, không nên diễn đạt rằng Hội đồng xét xử chỉ đơn thuần “xem xét lại toàn bộ hồ sơ” mà cần nhấn mạnh căn cứ nghị án theo đúng Điều 326.
Một nguyên tắc quan trọng khác là biểu quyết theo đa số. Các thành viên Hội đồng xét xử phải giải quyết từng vấn đề của vụ án bằng biểu quyết; Hội thẩm biểu quyết trước và Thẩm phán biểu quyết sau cùng. Trường hợp chưa có ý kiến nào chiếm đa số thì phải thảo luận và biểu quyết lại theo trình tự luật định. Thành viên có ý kiến thiểu số được trình bày ý kiến bằng văn bản để đưa vào hồ sơ vụ án.
Bên cạnh đó, Hội đồng xét xử phải giải quyết đầy đủ các vấn đề được pháp luật quy định trong quá trình nghị án, chẳng hạn:
- Có căn cứ tạm đình chỉ hoặc trả hồ sơ để điều tra bổ sung hay không;
- Tính hợp pháp của chứng cứ, tài liệu;
- Có hay không có căn cứ kết tội bị cáo;
- Nếu có căn cứ kết tội thì xác định điểm, khoản, điều của Bộ luật Hình sự được áp dụng;
- Hình phạt và biện pháp tư pháp;
- Trách nhiệm bồi thường thiệt hại và vấn đề dân sự trong vụ án hình sự;
- Miễn trách nhiệm hình sự hoặc miễn hình phạt;
- Án phí, xử lý vật chứng, tài sản bị kê biên, tài khoản bị phong tỏa;
- Tính hợp pháp của hành vi, quyết định tố tụng;
- Kiến nghị phòng ngừa tội phạm và khắc phục vi phạm.
Đối với trường hợp Kiểm sát viên rút toàn bộ quyết định truy tố, Hội đồng xét xử vẫn phải giải quyết những vấn đề của vụ án theo trình tự luật định. Nếu có căn cứ xác định bị cáo không có tội thì tuyên bị cáo không có tội; nếu việc rút quyết định truy tố không có căn cứ thì xử lý theo quy định tại khoản 4 Điều 326.
6. Hệ quả của nghị án trong tố tụng hình sự
Nghị án trong tố tụng hình sự là giai đoạn quan trọng để Hội đồng xét xử xem xét và quyết định những vấn đề cần giải quyết trong vụ án trước khi đưa ra phán quyết. Việc nghị án được thực hiện theo trình tự, nguyên tắc và căn cứ được quy định tại Điều 326 Bộ luật Tố tụng hình sự, qua đó giúp Hội đồng xét xử đánh giá đầy đủ các chứng cứ, tài liệu và kết quả tranh tụng tại phiên tòa.
Một trong những hệ quả quan trọng của nghị án là Hội đồng xét xử xác định hướng giải quyết đối với vụ án. Sau khi thảo luận và biểu quyết, Hội đồng xét xử có thể quyết định ra bản án và tuyên án nếu đã có đủ căn cứ để giải quyết vụ án. Trường hợp còn tình tiết chưa được xét hỏi hoặc chưa được làm sáng tỏ, Hội đồng xét xử có thể trở lại việc xét hỏi và tranh luận theo quy định pháp luật.
Bên cạnh đó, nghị án còn có thể dẫn đến việc trả hồ sơ để điều tra bổ sung hoặc tạm đình chỉ vụ án nếu thuộc trường hợp luật định. Theo khoản 6 Điều 326 Bộ luật Tố tụng hình sự, sau khi kết thúc nghị án, Hội đồng xét xử phải quyết định một trong các hướng giải quyết gồm: ra bản án và tuyên án; trở lại việc xét hỏi và tranh luận; trả hồ sơ để Viện kiểm sát điều tra bổ sung hoặc yêu cầu bổ sung tài liệu, chứng cứ; hoặc tạm đình chỉ vụ án.
Thông qua quá trình nghị án, các thành viên Hội đồng xét xử có cơ hội xem xét một cách đầy đủ, toàn diện các vấn đề của vụ án trên cơ sở những chứng cứ, tài liệu đã được thẩm tra tại phiên tòa và ý kiến của những người tham gia tố tụng. Điều này góp phần bảo đảm việc ra quyết định của Hội đồng xét xử có căn cứ và phù hợp với quy định của pháp luật.
Nghị án trong tố tụng hình sự cũng có ý nghĩa đối với việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Khi xem xét các vấn đề như căn cứ kết tội, hình phạt, trách nhiệm bồi thường thiệt hại, xử lý vật chứng, án phí hoặc các vấn đề dân sự trong vụ án hình sự, Hội đồng xét xử phải đánh giá từng vấn đề theo quy định pháp luật thay vì chỉ tập trung vào việc xác định bị cáo có phạm tội hay không.
Như vậy, hệ quả của nghị án trong tố tụng hình sự không chỉ là việc ra bản án, mà tùy tình trạng vụ án, Hội đồng xét xử có thể lựa chọn các hướng giải quyết tố tụng khác theo quy định. Đây là cơ chế giúp Hội đồng xét xử có thể tiếp tục làm rõ những vấn đề chưa được giải quyết đầy đủ trước khi đưa ra phán quyết cuối cùng.
7. Câu hỏi thường gặp
Thời gian nghị án trong tố tụng hình sự kéo dài bao lâu?
Theo khoản 5 Điều 326 Bộ luật Tố tụng hình sự, nếu vụ án có nhiều tình tiết phức tạp, Hội đồng xét xử có thể kéo dài thời gian nghị án nhưng không quá 07 ngày kể từ ngày kết thúc tranh luận tại phiên tòa. Hội đồng xét xử phải thông báo thời gian, địa điểm tuyên án cho những người tham gia tố tụng theo quy định.
Ai có quyền nghị án trong tố tụng hình sự?
Theo khoản 1 Điều 326 Bộ luật Tố tụng hình sự, chỉ Thẩm phán và Hội thẩm mới có quyền nghị án. Kiểm sát viên, bị cáo, người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác không tham gia vào quá trình nghị án của Hội đồng xét xử.
Nghị án trong tố tụng hình sự được thực hiện ở đâu?
Nghị án phải được thực hiện tại phòng nghị án. Chủ tọa phiên tòa chủ trì việc nghị án và đưa ra từng vấn đề của vụ án để Hội đồng xét xử thảo luận, quyết định theo quy định tại Điều 326 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Nếu các thành viên Hội đồng xét xử có ý kiến khác nhau khi nghị án thì giải quyết thế nào?
Các thành viên Hội đồng xét xử giải quyết từng vấn đề của vụ án bằng cách biểu quyết theo đa số. Hội thẩm biểu quyết trước, Thẩm phán biểu quyết sau cùng. Nếu chưa có ý kiến nào chiếm đa số thì phải thảo luận và biểu quyết lại theo quy định. Thành viên có ý kiến thiểu số có quyền trình bày ý kiến bằng văn bản và ý kiến này được đưa vào hồ sơ vụ án.
Nghị án trong tố tụng hình sự có phải căn cứ vào toàn bộ hồ sơ vụ án không?
Việc nghị án phải căn cứ vào những chứng cứ, tài liệu đã được thẩm tra tại phiên tòa, trên cơ sở xem xét đầy đủ, toàn diện chứng cứ của vụ án và ý kiến của Kiểm sát viên, bị cáo, người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác theo khoản 2 Điều 326 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Nghị án xong có phải tuyên án ngay không?
Không phải mọi trường hợp đều tuyên án ngay. Sau khi kết thúc nghị án, Hội đồng xét xử có thể ra bản án và tuyên án; trở lại việc xét hỏi và tranh luận; trả hồ sơ để điều tra bổ sung hoặc yêu cầu bổ sung tài liệu, chứng cứ; hoặc tạm đình chỉ vụ án, tùy trường hợp theo khoản 6 Điều 326 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Nghị án trong tố tụng hình sự là nền tảng cho một bản án công bằng, giúp Hội đồng xét xử cân nhắc kỹ lưỡng mọi yếu tố pháp lý và nhân văn trong vụ án. Việc hiểu rõ quy trình và nguyên tắc này không chỉ hỗ trợ các bên tố tụng mà còn góp phần bảo vệ quyền con người. Nếu bạn đang gặp vấn đề liên quan đến tố tụng hình sự, hãy liên hệ ACC Hà Nội để nhận tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ pháp lý kịp thời, đảm bảo quyền lợi của bạn được bảo vệ tối ưu.
Để lại một bình luận