Mẫu hợp đồng thi công xây dựng phần thô mới nhất là một văn bản pháp lý quan trọng, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các bên trong quá trình xây dựng công trình. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về mẫu hợp đồng, các quy định pháp luật liên quan và những lưu ý khi soạn thảo, cùng ACC Hà Nội.

1. Hiểu biết về hợp đồng thi công xây dựng phần thô
Hợp đồng thi công xây dựng phần thô là một loại hợp đồng dân sự quan trọng trong lĩnh vực xây dựng. Phần này sẽ giải thích khái niệm, vai trò và các quy định pháp luật liên quan đến hợp đồng này theo pháp luật Việt Nam hiện hành.
Hợp đồng thi công xây dựng phần thô được hiểu là thỏa thuận bằng văn bản giữa chủ đầu tư và nhà thầu, nhằm thực hiện các công việc xây dựng cơ bản như móng, khung, sàn, tường và mái. Theo Luật Xây dựng 2014, sửa đổi, bổ sung năm 2020, hợp đồng này phải tuân thủ các quy định về nội dung, hình thức và nguyên tắc thực hiện. Việc soạn thảo hợp đồng cần đảm bảo rõ ràng về phạm vi công việc, chất lượng vật tư và tiến độ thi công, nhằm tránh rủi ro pháp lý cho cả hai bên. Nghị định 50/2021/NĐ-CP cũng quy định chi tiết về trách nhiệm của các bên trong việc thực hiện hợp đồng xây dựng.
Công việc xây dựng phần thô bao gồm các hạng mục quan trọng như đào móng, đổ bê tông, xây tường và lắp đặt hệ thống điện, nước cơ bản. Theo Nghị định 06/2021/NĐ-CP, các công việc này phải được thực hiện bởi nhà thầu có đủ năng lực và chứng chỉ hành nghề. Hợp đồng cần nêu rõ trách nhiệm cung cấp vật tư, đảm bảo chất lượng công trình và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Điều này giúp chủ đầu tư kiểm soát chất lượng và nhà thầu tránh được các tranh chấp phát sinh từ việc không rõ ràng về trách nhiệm.
Việc áp dụng mẫu hợp đồng chuẩn theo Thông tư 02/2023/TT-BXD giúp các bên thống nhất về các điều khoản quan trọng như giá trị hợp đồng, thời hạn thanh toán và bảo hành công trình. Hợp đồng này không chỉ đảm bảo tính minh bạch mà còn là cơ sở để giải quyết tranh chấp nếu xảy ra. Các bên cần lưu ý rằng, theo Nghị định 175/2024/NĐ-CP, việc điều chỉnh hợp đồng phải được thực hiện thông qua phụ lục hợp đồng, đảm bảo phù hợp với quy định pháp luật.
2. Mẫu hợp đồng thi công xây dựng phần thô mới nhất
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh Phúc
———–***———-
HỢP ĐỒNG THI CÔNG XÂY DỰNG PHẦN THÔ
– Căn cứ Luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015;
– Căn cứ Luật Xây dựng số 50/2014/QH13 ngày 18/06/2014;
– Căn cứ Luật đấu thầu số 43/2013/QH13 ngày 26/11/2013;
– Căn cứ Nghị định 46/2015/NĐ-CP ngày 12/5/2015 của Chính phủ quy định quản lý chất lượng và bảo trì công trình xây dựng
– Căn cứ Nghị định số 37/2015/NĐ –CP ngày 22/04/2015 của Chính phủ quy định chi tiết về Hợp đồng xây dựng, sửa đổi bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP;
– Căn cứ Nghị định số 59/2015/NĐ- CP ngày 18/06/2015 của Chính phủ về Quản lý dự án đầu tư xây dựng;
Hôm nay, ngày …. tháng …. năm 20… tại …………………………. Chúng tôi gồm:
Bên A (Chủ đầu tư):
Đại diện: ………………………………………… Chức Vụ: …………………………
Địa chỉ: ……………………………….
Điện thoại: …………………………
Bên B (Nhà Thầu):
Đại diện: ……………………………………… Chức vụ: ……………………………..
Địa chỉ: ……………………………..……………………………..…………………
Điện thoại: ……………………………..
Số tài khoản: ……………………………..
Sau khi thỏa thuận, hai bên đồng ý thống nhất đồng ý ký kết hợp đồng với các điều khoản như sau:
ĐIỀU 1. CÁC QUY ĐỊNH CHUNG
1.1 Luật ngôn ngữ và các định nghĩa:
– Hợp đồng chịu sự điều tiết của pháp luật nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam và các văn bản hướng dẫn có liên quan.
– Ngôn ngữ giao dịch là Tiếng Việt.
1.2 Hồ sơ Hợp đồng:
Bao gồm các căn cứ ký kết hợp đồng, các điều khoản và các điều kiện của hợp đồng này và các tài
– Bản vẽ xin phép và giấy phép xây dựng được cấp thẩm quyền phê duyệt.
– Bản vẽ thi công có sự đồng ý, xác nhận của 2 bên Avà bên
– Biên bản bàn giao hiện trạng được 2 bên ký xác nhận.
1.3 Đối tượng hợp đồng:
Thi công phần thô (vật tư thi công thô + nhân công hoàn thiện:……………
Địa điểm:……………
Quy mô: …………….
>>> Tải ngay: Mẫu hợp đồng thi công xây dựng phần thô mới nhất tại đây!
>> Đọc thêm: Dịch vụ đăng ký mã số thuế cá nhân tại Hà Nội
>> Đọc thêm: Dịch vụ gia hạn thẻ tạm trú tại Hà Nội
3. Các quy định pháp luật liên quan đến mẫu hợp đồng
Để soạn thảo mẫu hợp đồng thi công xây dựng phần thô mới nhất, các bên cần tuân thủ các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành. Phần này sẽ trình bày các văn bản pháp luật liên quan và ý nghĩa của chúng.
Theo Luật Xây dựng 2014, sửa đổi, bổ sung năm 2020, hợp đồng xây dựng phải bao gồm các nội dung cơ bản như phạm vi công việc, giá trị hợp đồng, thời gian thực hiện và điều kiện thanh toán. Các quy định này được hướng dẫn chi tiết bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP, trong đó nêu rõ trách nhiệm của chủ đầu tư và nhà thầu trong việc đảm bảo chất lượng công trình. Ngoài ra, Thông tư 02/2023/TT-BXD cung cấp mẫu hợp đồng thi công xây dựng chuẩn, bao gồm các điều khoản về bảo hành, nghiệm thu và điều chỉnh giá hợp đồng.
Nghị định 06/2021/NĐ-CP quy định về quản lý chất lượng, thi công và bảo trì công trình xây dựng. Theo đó, nhà thầu phải thực hiện nghiệm thu công việc trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đề nghị nghiệm thu từ chủ đầu tư. Quy định này đảm bảo tiến độ thi công và tránh chậm trễ trong quá trình bàn giao. Hơn nữa, Nghị định 175/2024/NĐ-CP bổ sung các yêu cầu về năng lực của nhà thầu, bao gồm chứng chỉ hành nghề có hiệu lực lên đến 10 năm, nhằm đảm bảo chất lượng thi công.
Về thanh toán và quản lý chi phí, Nghị định 99/2021/NĐ-CP quy định chi tiết về quản lý, thanh toán và quyết toán dự án sử dụng vốn đầu tư công. Đối với các công trình sử dụng vốn tư nhân, các bên có thể thỏa thuận phương thức thanh toán, nhưng phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của Bộ luật Dân sự 2015. Ngoài ra, Thông tư 25/2018/TT-BTC hướng dẫn về quản lý tài chính trong hoạt động xây dựng, yêu cầu các bên lập bảng tính giá trị thanh toán rõ ràng để tránh tranh chấp.
>> Đọc thêm: Dịch vụ lập vi bằng tại Hà Nội
>> Đọc thêm: Hạch toán huỷ hoá đơn đầu ra như thế nào?
4. Quy trình soạn thảo hợp đồng thi công xây dựng phần thô
Quy trình soạn thảo hợp đồng thi công xây dựng phần thô cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính pháp lý và minh bạch. Phần này sẽ hướng dẫn các bước cụ thể theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành.
- Bước 1: Xác định thông tin các bên và phạm vi công việc. Chủ đầu tư và nhà thầu cần cung cấp thông tin pháp lý như tên, địa chỉ, mã số thuế và giấy phép xây dựng. Theo Nghị định 15/2021/NĐ-CP, phạm vi công việc phải được nêu rõ trong hợp đồng, bao gồm các hạng mục như móng, khung, tường và hệ thống điện, nước cơ bản. Điều này giúp cả hai bên hiểu rõ trách nhiệm và tránh nhầm lẫn.
- Bước 2: Thỏa thuận về giá trị hợp đồng và phương thức thanh toán. Các bên cần thống nhất về giá trị hợp đồng, có thể áp dụng hình thức giá cố định hoặc giá điều chỉnh theo Thông tư 02/2023/TT-BXD. Nghị định 50/2021/NĐ-CP yêu cầu các bên thỏa thuận về lịch thanh toán, thường theo giai đoạn hoàn thành công việc, để đảm bảo tính minh bạch và công bằng.
- Bước 3: Quy định về nghiệm thu và bảo hành công trình. Theo Nghị định 06/2021/NĐ-CP, công trình phải được nghiệm thu trước khi bàn giao, với biên bản nghiệm thu rõ ràng về chất lượng và khối lượng công việc. Hợp đồng cũng cần nêu rõ thời hạn bảo hành, thường ít nhất 12 tháng đối với công trình cấp I, để đảm bảo nhà thầu chịu trách nhiệm sửa chữa các lỗi kỹ thuật.
- Bước 4: Xử lý tranh chấp và ký kết hợp đồng. Các bên cần thỏa thuận về phương thức giải quyết tranh chấp, thường thông qua hòa giải hoặc tòa án theo Bộ luật Dân sự 2015. Sau khi hoàn tất, hợp đồng được lập thành ít nhất hai bản, mỗi bên giữ một bản, và có thể công chứng theo Luật Công chứng 2024 để tăng tính pháp lý.
>> Đọc thêm: Dịch vụ quyết toán thuế TNCN cho người nước ngoài tại Hà Nội
5. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng mẫu hợp đồng
Khi sử dụng mẫu hợp đồng thi công xây dựng phần thô, các bên cần chú ý một số điểm để tránh rủi ro pháp lý. Phần này sẽ trình bày các lưu ý quan trọng dựa trên quy định pháp luật Việt Nam hiện hành.
Các bên cần đảm bảo hợp đồng tuân thủ mẫu chuẩn tại Phụ lục III, Thông tư 02/2023/TT-BXD, bao gồm các điều khoản về phạm vi công việc, giá trị hợp đồng và bảo hành. Theo Nghị định 175/2024/NĐ-CP, hợp đồng cần nêu rõ năng lực của nhà thầu, bao gồm chứng chỉ hành nghề và giấy phép hoạt động xây dựng. Điều này giúp chủ đầu tư lựa chọn nhà thầu đủ điều kiện, tránh rủi ro về chất lượng công trình.
Việc điều chỉnh hợp đồng cần được thực hiện thông qua phụ lục hợp đồng, theo Nghị định 50/2021/NĐ-CP. Các thay đổi về khối lượng công việc hoặc giá trị hợp đồng phải được cả hai bên đồng ý và lập thành văn bản. Ngoài ra, Thông tư 25/2018/TT-BTC yêu cầu các bên lưu giữ hồ sơ thanh toán và nghiệm thu đầy đủ để làm cơ sở quyết toán sau khi hoàn thành công trình.
Bảo hiểm công trình là một yếu tố quan trọng cần được đề cập trong hợp đồng. Theo Nghị định 119/2015/NĐ-CP, chủ đầu tư phải mua bảo hiểm công trình, trong khi nhà thầu chịu trách nhiệm mua bảo hiểm cho vật tư, thiết bị và người lao động. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tài chính trong trường hợp xảy ra sự cố trong quá trình thi công.
Cuối cùng, các bên nên tham khảo ý kiến luật sư hoặc chuyên gia pháp lý trước khi ký kết hợp đồng. Theo Luật Công chứng 2024, việc công chứng hợp đồng không bắt buộc nhưng được khuyến khích để tăng tính pháp lý. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công trình có giá trị lớn hoặc sử dụng vốn đầu tư công.
Mẫu hợp đồng thi công xây dựng phần thô mới nhất đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và pháp lý trong quá trình xây dựng. Việc tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành giúp các bên tránh được tranh chấp và đảm bảo chất lượng công trình. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ soạn thảo hợp đồng phù hợp, hãy liên hệ ACC Hà Nội ngay hôm nay.
Để lại một bình luận