Mã tiểu mục thuế nhập khẩu là gì? Tiểu mục 1901


Mã tiểu mục thuế nhập khẩu là công cụ quan trọng trong việc phân loại hàng hóa nhập khẩu, giúp xác định mức thuế áp dụng và đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng mã tiểu mục thuế nhập khẩu không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí mà còn đảm bảo quá trình thông quan diễn ra nhanh chóng, minh bạch. ACC Hà Nội cung cấp hướng dẫn chi tiết về mã tiểu mục thuế nhập khẩu, cách tra cứu, các yếu tố ảnh hưởng và những lưu ý quan trọng.

Dich vu xin giay phep quang cao huyen Thanh Oai 1 4
Mã tiểu mục thuế nhập khẩu là bao nhiêu?

1. Mã tiểu mục thuế nhập khẩu là gì?

Mã tiểu mục thuế nhập khẩu là mã số thuộc Mục lục ngân sách nhà nước, được sử dụng để hạch toán và quản lý các khoản thu từ thuế nhập khẩu vào ngân sách nhà nước. Mã tiểu mục này không dùng để phân loại hàng hóa nhập khẩu mà dùng để xác định đúng khoản thu ngân sách khi người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ tài chính.

Theo Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư 324/2016/TT-BTC, được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 93/2019/TT-BTC, tiểu mục 1901 được quy định áp dụng đối với thuế nhập khẩu. Khi nộp thuế, doanh nghiệp và cá nhân phải ghi đúng tiểu mục này trên chứng từ nộp ngân sách để cơ quan thuế, cơ quan hải quan hạch toán chính xác khoản thu theo quy định.

Việc sử dụng đúng mã tiểu mục thuế nhập khẩu có ý nghĩa quan trọng trong công tác quản lý thu ngân sách, cụ thể:

  • Hạch toán đúng khoản thu ngân sách nhà nước, bảo đảm việc thu, nộp thuế được thực hiện đúng quy định.
  • Hỗ trợ cơ quan hải quan và cơ quan tài chính quản lý, theo dõi, đối chiếu và tổng hợp số thu thuế nhập khẩu.
  • Giảm thiểu sai sót khi nộp thuế, hạn chế tình trạng phải điều chỉnh chứng từ hoặc xử lý hoàn, bù trừ do ghi sai mã tiểu mục.

2. Đối tượng nộp thuế nhập khẩu theo quy định

Đối tượng nộp thuế nhập khẩu là tổ chức, cá nhân có hàng hóa nhập khẩu thuộc đối tượng chịu thuế theo quy định của pháp luật về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu. Việc xác định đúng người nộp thuế có ý nghĩa quan trọng trong quá trình khai hải quan, nộp thuế và thực hiện các nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước.

Theo Điều 3 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016, người nộp thuế bao gồm các đối tượng sau:

  • Chủ hàng hóa nhập khẩu thuộc đối tượng chịu thuế.
  • Tổ chức nhận ủy thác nhập khẩu, trong trường hợp thực hiện nhập khẩu theo hợp đồng ủy thác.
  • Người xuất cảnh, nhập cảnh có hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu; người được ủy quyền, bảo lãnh hoặc nộp thuế thay theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.
  • Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bưu chính, dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế trong trường hợp được người nộp thuế ủy quyền thực hiện việc khai và nộp thuế.
  • Tổ chức tín dụng hoặc tổ chức khác hoạt động theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng trong trường hợp thực hiện bảo lãnh, nộp thuế thay theo quy định của pháp luật.
  • Các tổ chức, cá nhân khác có quyền và nghĩa vụ liên quan đến hàng hóa nhập khẩu theo quy định của pháp luật.

Xem thêm tại đây: Tiểu mục 2802 là gì? Lệ phí trước bạ ô tô

3. Cách tra cứu mã tiểu mục thuế nhập khẩu

Doanh nghiệp có thể thực hiện tra cứu theo các bước sau:

Bước 1: Xác định khoản thuế cần nộp

Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định khoản tiền phải nộp là thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng đối với hàng nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường hoặc khoản thu khác. Mỗi khoản thu được hạch toán theo một mã tiểu mục riêng.

Bước 2: Tra cứu trong Danh mục mã mục, tiểu mục

Doanh nghiệp tra cứu tại Phụ lục III – Danh mục mã mục, tiểu mục ban hành kèm theo Thông tư 324/2016/TT-BTC và các văn bản sửa đổi, bổ sung.

Đối với khoản thuế nhập khẩu thông thường, mã tiểu mục được sử dụng là: Tiểu mục 1901 – Thuế nhập khẩu.

Khi tra cứu, cần sử dụng bản văn bản đã được cập nhật bởi các thông tư sửa đổi, bổ sung, trong đó có Thông tư 93/2019/TT-BTC, Thông tư 51/2022/TT-BTC, Thông tư 84/2024/TT-BTC và Thông tư 41/2025/TT-BTC.

Bước 3: Đối chiếu với thông báo của cơ quan hải quan

Trước khi nộp tiền, doanh nghiệp nên đối chiếu mã tiểu mục với:

  • Tờ khai hải quan;
  • Thông báo thuế hoặc thông báo nghĩa vụ tài chính
  • Thông tin khoản phải nộp trên hệ thống hải quan điện tử;
  • Chứng từ nộp ngân sách nhà nước.

Việc đối chiếu giúp tránh ghi sai nội dung kinh tế, sai cơ quan thu hoặc sai khoản thuế phải nộp.

Bước 4: Kiểm tra trên hệ thống điện tử

Doanh nghiệp có thể kiểm tra nghĩa vụ thuế và thông tin nộp ngân sách thông qua hệ thống nộp thuế điện tử của cơ quan hải quan hoặc cổng thanh toán của ngân hàng phối hợp thu. Thông tin hiển thị trên hệ thống cần được đối chiếu với hồ sơ hải quan trước khi xác nhận giao dịch.

Bước 5: Liên hệ cơ quan có thẩm quyền khi chưa xác định được mã

Nếu không xác định được mã tiểu mục phù hợp, doanh nghiệp nên liên hệ chi cục hải quan nơi đăng ký tờ khai, Kho bạc Nhà nước, ngân hàng phối hợp thu hoặc đơn vị tư vấn thuế để được hướng dẫn. Không nên tự áp dụng mã tiểu mục khi chưa xác định chính xác bản chất của khoản thu.

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến mã tiểu mục thuế nhập khẩu

Mã tiểu mục thuế nhập khẩu chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố, liên quan đến đặc điểm hàng hóa, quy trình sản xuất, mục đích sử dụng và quy định pháp luật. Dưới đây là các yếu tố chính:

4.1. Tính chất của hàng hóa

  • Loại hàng hóa: Hàng hóa được phân loại theo HS Code (6–10 chữ số, trong đó 6 chữ số đầu là chuẩn quốc tế). Ví dụ: thực phẩm, thiết bị điện tử, hóa chất có mã HS khác nhau.

  • Chất liệu và công dụng: Chất liệu (kim loại, nhựa, gỗ) và công dụng (công nghiệp, tiêu dùng cá nhân) ảnh hưởng đến mã HS và thuế suất. Ví dụ: cát xây dựng (HS 2505.10) khác với cát silica dùng trong công nghiệp (HS 2505.90).

4.2. Quy trình sản xuất

  • Phương pháp chế biến: Hàng hóa thô (như quặng) có mã HS khác so với hàng hóa đã qua chế biến (như kim loại tinh luyện).

  • Nguồn gốc, xuất xứ: Hàng hóa từ các quốc gia có hiệp định thương mại tự do (FTA) với Việt Nam (như CPTPP, EVFTA) có thể được áp dụng thuế suất ưu đãi, ảnh hưởng đến phân loại mã.

4.3. Mục đích sử dụng

  • Công nghiệp hay tiêu dùng cá nhân: Ví dụ, máy móc dùng trong sản xuất công nghiệp có mã HS và thuế suất khác so với máy móc tiêu dùng.

  • Chính sách ưu đãi: Hàng hóa phục vụ nghiên cứu khoa học, giáo dục, hoặc viện trợ có thể được miễn thuế, dẫn đến mã tiểu mục riêng (như 1950 cho thuế nhập khẩu bổ sung).

4.4. Quy định và chính sách thuế

  • Quy định quốc gia: Biểu thuế nhập khẩu do Bộ Tài chính ban hành (theo Nghị định 122/2016/NĐ-CP và Nghị định 57/2020/NĐ-CP) quy định thuế suất cho từng mã HS.

  • Hiệp định thương mại: Các FTA ảnh hưởng đến thuế suất ưu đãi hoặc miễn thuế, đòi hỏi mã HS và mã tiểu mục phải được khai báo chính xác.

4.5. Cập nhật và thay đổi

  • Cập nhật biểu thuế: Biểu thuế nhập khẩu được điều chỉnh định kỳ (ví dụ: Nghị định 174/2025/NĐ-CP giảm 2% thuế GTGT từ 1/7/2025 đến 31/12/2026). Doanh nghiệp cần theo dõi để áp dụng đúng mã.

  • Thay đổi pháp lý: Các sửa đổi trong Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 hoặc thông tư mới có thể ảnh hưởng đến mã tiểu mục.

>> Đọc thêm: Dịch vụ làm lại giấy khai sinh tại Hà Nội

5. Ý nghĩa của việc xác định chính xác mã tiểu mục thuế nhập khẩu

Việc xác định đúng mã tiểu mục thuế nhập khẩu có ý nghĩa quan trọng đối với cả người nộp thuế và cơ quan quản lý nhà nước. Đây là căn cứ để hạch toán chính xác khoản thu vào ngân sách nhà nước theo quy định của Mục lục ngân sách nhà nước, đồng thời bảo đảm quá trình nộp thuế được thực hiện đúng quy định.

Trước hết, việc sử dụng đúng mã tiểu mục giúp doanh nghiệp hạn chế sai sót khi lập chứng từ nộp ngân sách, tránh phải điều chỉnh hoặc đối chiếu lại thông tin do ghi nhầm khoản thu. Điều này góp phần tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm phát sinh các thủ tục hành chính trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế.

Bên cạnh đó, mã tiểu mục chính xác giúp cơ quan hải quan, cơ quan thuế và Kho bạc Nhà nước quản lý, theo dõi, tổng hợp số thu thuế nhập khẩu một cách thống nhất, minh bạch và thuận lợi cho công tác kiểm tra, đối chiếu dữ liệu.

Đối với doanh nghiệp, việc ghi đúng mã tiểu mục còn hỗ trợ công tác kế toán và quản lý tài chính, giúp hạch toán đúng khoản thuế đã nộp, phục vụ việc lập báo cáo tài chính, quyết toán thuế và đối chiếu với cơ quan nhà nước khi cần thiết.

Ngoài ra, việc sử dụng đúng mã tiểu mục thể hiện sự tuân thủ quy định của pháp luật về quản lý thuế và quản lý ngân sách nhà nước. Doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật các văn bản sửa đổi, bổ sung về Mục lục ngân sách nhà nước để bảo đảm sử dụng đúng mã tiểu mục đang có hiệu lực khi thực hiện nghĩa vụ thuế.

>> Đọc thêm: Dịch vụ làm giấy phép kinh doanh rượu tại Hà Nội

6. Câu hỏi thường gặp

Mã tiểu mục thuế nhập khẩu được tra cứu ở đâu?

Doanh nghiệp có thể tra cứu mã tiểu mục thuế nhập khẩu tại Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư 324/2016/TT-BTC (được sửa đổi, bổ sung bởi các văn bản có liên quan). Ngoài ra, người nộp thuế có thể đối chiếu thông tin trên hệ thống nộp thuế điện tử của cơ quan hải quan hoặc liên hệ trực tiếp chi cục hải quan nơi đăng ký tờ khai để được hướng dẫn.

Vì sao phải ghi đúng mã tiểu mục thuế nhập khẩu?

Việc ghi đúng mã tiểu mục giúp khoản thuế được hạch toán đúng vào ngân sách nhà nước, tránh phải điều chỉnh chứng từ nộp tiền hoặc xử lý sai sót trong quá trình nộp thuế. Trường hợp ghi sai mã tiểu mục, người nộp thuế có thể phải thực hiện thủ tục điều chỉnh theo quy định của cơ quan thu và Kho bạc Nhà nước.

Mã tiểu mục thuế nhập khẩu có giống mã HS không?

Không. Mã HS được sử dụng để phân loại hàng hóa và xác định chính sách quản lý, thuế suất đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu; trong khi mã tiểu mục là mã thuộc Mục lục ngân sách nhà nước dùng để hạch toán khoản thu thuế vào ngân sách.

Có phải cập nhật mã tiểu mục thuế nhập khẩu khi pháp luật thay đổi không?

Có. Khi Bộ Tài chính ban hành văn bản sửa đổi, bổ sung Mục lục ngân sách nhà nước hoặc quy định về quản lý thu ngân sách, doanh nghiệp cần cập nhật và sử dụng đúng mã tiểu mục đang có hiệu lực để bảo đảm việc kê khai, nộp thuế đúng quy định.

Mã tiểu mục tiền chậm nộp thuế nhập khẩu là bao nhiêu?

Theo Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư 324/2016/TT-BTC và các văn bản sửa đổi, bổ sung, tiểu mục 4931 được sử dụng để hạch toán tiền chậm nộp thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu. Người nộp thuế cần ghi đúng mã tiểu mục trên chứng từ nộp ngân sách để bảo đảm việc hạch toán chính xác.

Mã tiểu mục thuế nhập khẩu (1901) là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp phân loại hàng hóa, tính toán thuế chính xác và đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật. Việc xác định đúng mã tiểu mục không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí mà còn tăng cường hiệu quả thông quan và tính minh bạch trong hoạt động nhập khẩu. Với sự hỗ trợ từ ACC Hà Nội, doanh nghiệp có thể dễ dàng tra cứu và áp dụng đúng mã tiểu mục, tránh rủi ro pháp lý và tối ưu hóa quy trình kinh doanh. Liên hệ ACC Hà Nội ngay để được tư vấn chuyên sâu và chính xác!


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *