Khi tiến hành thủ tục thành lập công ty hoặc mở rộng thêm ngành nghề kinh doanh, bước áp mã ngành theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (mã ngành VSIC 2007) luôn là bài toán khiến nhiều chủ doanh nghiệp và kế toán đau đầu. Chỉ cần một sai sót nhỏ trong việc chọn mã ngành cấp 4 sẽ bị từ chối hồ sơ. ACC Hà Nội sẽ cung cấp bảng tra cứu chuẩn quy văn phòng, giúp bạn làm chủ quy trình phân loại ngành nghề một cách hợp pháp và tối ưu nhất.
1. Mã ngành VSIC là gì?
Mã ngành VSIC là hệ thống mã hóa và phân loại các hoạt động kinh tế tại Việt Nam theo từng cấp độ từ khái quát đến chi tiết. VSIC là viết tắt của Vietnam Standard Industrial Classification, được sử dụng để thống nhất việc phân loại các ngành kinh tế, phục vụ công tác thống kê, quản lý và các hoạt động liên quan đến đăng ký ngành, nghề kinh doanh.
Theo Điều 3 Quyết định 36/2025/QĐ-TTg, Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam gồm Danh mục ngành kinh tế Việt Nam tại Phụ lục I và Nội dung ngành kinh tế Việt Nam tại Phụ lục II. Danh mục được xây dựng theo 5 cấp, trong đó cấp càng cao thì phạm vi ngành càng rộng và cấp càng thấp thì hoạt động kinh tế được phân loại càng cụ thể.
Đối với doanh nghiệp, việc tra cứu đúng mã ngành giúp xác định ngành, nghề kinh doanh phù hợp với hoạt động dự kiến thực hiện. Tuy nhiên, mã ngành kinh tế không đồng nghĩa với giấy phép kinh doanh hoặc điều kiện kinh doanh. Trường hợp hoạt động thuộc ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp còn phải đáp ứng các điều kiện tương ứng theo pháp luật chuyên ngành.
2. Vai trò của mã ngành VSIC đối với pháp lý doanh nghiệp

Mã ngành VSIC là cơ sở để phân loại và thống nhất tên gọi, mã số của các hoạt động kinh tế, qua đó hỗ trợ cơ quan nhà nước trong công tác thống kê, quản lý và xây dựng chính sách kinh tế. Theo Điều 3 Quyết định 36/2025/QĐ-TTg, hệ thống ngành kinh tế được xây dựng nhằm phản ánh đầy đủ các hoạt động kinh tế diễn ra trên lãnh thổ Việt Nam và bảo đảm khả năng so sánh quốc tế.
Đối với doanh nghiệp, mã ngành có vai trò quan trọng khi đăng ký và thay đổi ngành, nghề kinh doanh. Việc xác định đúng ngành kinh tế giúp doanh nghiệp lựa chọn ngành, nghề phù hợp với hoạt động dự kiến thực hiện và thuận lợi hơn khi thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp.
Đặc biệt, doanh nghiệp không nên hiểu rằng việc có một mã ngành đồng nghĩa với việc được tự do thực hiện mọi hoạt động thuộc mã đó. Nếu ngành, nghề thuộc danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo luật chuyên ngành trước khi kinh doanh.
Mã ngành VSIC cũng có ý nghĩa đối với công tác thống kê và quản lý nhà nước. Việc sử dụng một hệ thống phân loại thống nhất giúp dữ liệu về hoạt động kinh tế được tổng hợp theo cùng một tiêu chuẩn, phục vụ phân tích cơ cấu ngành, đánh giá tình hình kinh tế và xây dựng chính sách.
Ngoài ra, hệ thống ngành kinh tế Việt Nam được xây dựng theo hướng bảo đảm khả năng so sánh quốc tế. Đây là cơ sở để dữ liệu về các hoạt động kinh tế tại Việt Nam có thể được phân loại và đối chiếu với các hệ thống phân loại ngành kinh tế quốc tế.
Vì vậy, khi lựa chọn mã ngành, doanh nghiệp nên căn cứ vào hoạt động kinh tế thực tế, đối chiếu tên ngành và nội dung ngành trong Phụ lục I, Phụ lục II của Quyết định 36/2025/QĐ-TTg thay vì chỉ lựa chọn mã có tên gần giống với hoạt động dự kiến kinh doanh.
Xem thêm tại đây: Mã ngành kinh doanh mỹ phẩm
3. Cấu trúc mã ngành VSIC
Theo Điều 3 Quyết định 36/2025/QĐ-TTg, Danh mục ngành kinh tế Việt Nam gồm 5 cấp, được phân loại từ ngành có phạm vi rộng đến ngành có mức độ chi tiết cao hơn. Hệ thống hiện hành gồm 22 ngành cấp 1, 87 ngành cấp 2, 259 ngành cấp 3, 495 ngành cấp 4 và 743 ngành cấp 5. Cấu trúc cụ thể như sau:
3.1. Ngành cấp 1
Ngành cấp 1 gồm 22 ngành, được ký hiệu bằng các chữ cái từ A đến V. Đây là cấp phân loại có phạm vi rộng nhất, mỗi mã đại diện cho một nhóm hoạt động kinh tế lớn.
Ví dụ:
- A: Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản;
- B: Khai khoáng;
- C: Công nghiệp chế biến, chế tạo;
- F: Xây dựng;
- G: Bán buôn và bán lẻ;
- Q: Giáo dục và đào tạo;
- R: Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội.
3.2. Ngành cấp 2
Ngành cấp 2 gồm 87 ngành, được hình thành trong từng ngành cấp 1 tương ứng và được mã hóa bằng 2 chữ số từ 01 đến 99.
Cấp này tiếp tục phân chia ngành cấp 1 thành những nhóm hoạt động kinh tế cụ thể hơn. Ví dụ, trong ngành cấp 1 A về nông nghiệp, các hoạt động được tiếp tục phân loại thành những nhóm ngành cấp 2 tương ứng.
3.3. Ngành cấp 3
Ngành cấp 3 gồm 259 ngành, được hình thành trên cơ sở phân chia các ngành cấp 2 và được mã hóa bằng 3 chữ số.
Việc phân loại ở cấp này giúp xác định cụ thể hơn nhóm hoạt động kinh tế mà doanh nghiệp hoặc tổ chức thực hiện.
3.4. Ngành cấp 4
Ngành cấp 4 gồm 495 ngành, được hình thành từ ngành cấp 3 và được mã hóa bằng 4 chữ số.
Đây là cấp có mức độ chi tiết cao và có ý nghĩa thực tiễn khi xác định ngành, nghề kinh doanh. Tuy nhiên, khi đăng ký doanh nghiệp, cần căn cứ thêm quy định pháp luật về đăng ký doanh nghiệp và cách ghi ngành, nghề kinh doanh, không nên mặc nhiên cho rằng mọi trường hợp đều chỉ cần lựa chọn mã cấp 4.
3.5. Ngành cấp 5
Ngành cấp 5 gồm 743 ngành, được hình thành từ ngành cấp 4 và được mã hóa bằng 5 chữ số. Đây là cấp phân loại chi tiết nhất trong Danh mục ngành kinh tế Việt Nam hiện hành.
Xem thêm tại đây: Mã ngành 4641 – Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4. Hướng dẫn cách tra cứu mã ngành VSIC

Doanh nghiệp có thể tra cứu mã ngành VSIC trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp hoặc đối chiếu trực tiếp với Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam ban hành kèm theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg.
Bước 1: Xác định tên hoạt động kinh doanh hoặc sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp dự kiến thực hiện.
Bước 2: Tìm kiếm từ khóa liên quan trong danh mục ngành kinh tế để xác định nhóm ngành phù hợp.
Bước 3: Đối chiếu mã ngành và tên ngành trong Phụ lục I của Quyết định 36/2025/QĐ-TTg.
Bước 4: Kiểm tra nội dung chi tiết tại Phụ lục II, đặc biệt là phần “bao gồm” và “loại trừ”, để bảo đảm hoạt động thực tế thuộc phạm vi của mã ngành được lựa chọn.
Bước 5: Kiểm tra thêm xem ngành, nghề dự kiến kinh doanh có thuộc danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện hay không trước khi thực hiện hoạt động kinh doanh.
5. Cách ghi mã ngành VSIC khi đăng ký doanh nghiệp
Khi đăng ký doanh nghiệp, việc lựa chọn ngành, nghề kinh doanh cần được thực hiện trên cơ sở hoạt động kinh doanh thực tế và Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam hiện hành. Doanh nghiệp không phải thực hiện thủ tục “xin cấp” một mã VSIC riêng cho từng hoạt động. Theo Điều 7 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh ngành, nghề mà luật không cấm. Khi đăng ký thành lập hoặc thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp thực hiện đăng ký ngành, nghề kinh doanh theo quy định về đăng ký doanh nghiệp. Có thể thực hiện theo các bước:
Bước 1: Xác định ngành, nghề dự kiến kinh doanh
Doanh nghiệp xác định cụ thể các hoạt động sẽ thực hiện, bao gồm ngành nghề kinh doanh chính và những ngành nghề dự kiến triển khai trong quá trình hoạt động.
Bước 2: Tra cứu mã ngành tương ứng
Đối chiếu hoạt động thực tế với Danh mục ngành kinh tế Việt Nam và nội dung ngành ban hành kèm theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg để xác định ngành, nghề phù hợp.
Bước 3: Kiểm tra ngành, nghề có điều kiện
Nếu hoạt động thuộc ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp cần tiếp tục kiểm tra điều kiện về giấy phép, chứng chỉ, vốn, cơ sở vật chất hoặc các yêu cầu khác theo pháp luật chuyên ngành.
Bước 4: Ghi ngành, nghề kinh doanh trong hồ sơ
Doanh nghiệp ghi ngành, nghề kinh doanh theo quy định về đăng ký doanh nghiệp. Việc lựa chọn và ghi nhận ngành, nghề cần bảo đảm phù hợp với hệ thống ngành kinh tế hiện hành và quy định chuyên ngành có liên quan.
Bước 5: Thực hiện thủ tục khi bổ sung hoặc thay đổi ngành, nghề
Trong quá trình hoạt động, nếu doanh nghiệp bổ sung ngành, nghề mới hoặc thay đổi ngành, nghề đã đăng ký thì cần thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp theo quy định hiện hành.
6. Lưu ý khi đăng ký ngành nghề kinh doanh dựa vào mã ngành theo VSIC
Khi lựa chọn ngành, nghề kinh doanh dựa trên mã ngành VSIC, doanh nghiệp nên lưu ý những vấn đề sau:
6.1. Chọn mã ngành phù hợp với hoạt động thực tế
Doanh nghiệp cần căn cứ vào hoạt động thực tế để lựa chọn ngành, nghề tương ứng, không nên chỉ chọn mã ngành có tên gần giống với sản phẩm hoặc dịch vụ dự kiến cung cấp.
Khi tra cứu, cần xem cả tên ngành, mã ngành và nội dung ngành, đặc biệt là phần “bao gồm” và “loại trừ” trong hệ thống ngành kinh tế. Cách này giúp hạn chế việc lựa chọn nhầm giữa những hoạt động có tính chất tương tự.
6.2. Không đồng nhất mã ngành với điều kiện kinh doanh
Có mã ngành trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam không có nghĩa doanh nghiệp đương nhiên được thực hiện hoạt động đó.
Nếu thuộc ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng đầy đủ điều kiện tương ứng. Trường hợp pháp luật yêu cầu giấy phép, giấy chứng nhận hoặc điều kiện chuyên ngành thì doanh nghiệp phải hoàn thành các yêu cầu này trước hoặc trong quá trình kinh doanh theo quy định.
6.3. Cập nhật khi hệ thống ngành kinh tế thay đổi
Hệ thống ngành kinh tế có thể được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Từ ngày 15/11/2025, Quyết định 36/2025/QĐ-TTg đã thay thế Quyết định 27/2018/QĐ-TTg. Vì vậy, khi tra cứu trong năm 2026, doanh nghiệp cần sử dụng hệ thống hiện hành thay vì tiếp tục áp dụng máy móc bảng mã của các quyết định cũ.
6.4. Bổ sung, thay đổi ngành nghề khi doanh nghiệp mở rộng hoạt động
Nếu doanh nghiệp phát sinh hoạt động kinh doanh mới và cần đăng ký bổ sung hoặc thay đổi ngành, nghề kinh doanh, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi theo quy định về đăng ký doanh nghiệp.
Không nên hiểu rằng mỗi khi có sự thay đổi nhỏ trong sản phẩm hoặc phương thức kinh doanh thì doanh nghiệp đều phải “đổi mã VSIC”. Cần xác định hoạt động mới có làm thay đổi ngành, nghề kinh doanh đã đăng ký hay không và đối chiếu với hệ thống ngành kinh tế hiện hành.
6.5. Kiểm tra quy định chuyên ngành trước khi kinh doanh
Ngoài việc xác định mã ngành, doanh nghiệp cần kiểm tra các quy định chuyên ngành liên quan đến hoạt động dự kiến thực hiện. Một số lĩnh vực có thể đồng thời chịu sự điều chỉnh của pháp luật về đầu tư, thương mại, xây dựng, y tế, giáo dục, vận tải, tài chính hoặc các lĩnh vực chuyên ngành khác.
Do đó, việc tra cứu mã ngành chỉ là một bước trong quá trình xác định ngành, nghề kinh doanh, không thay thế việc kiểm tra giấy phép và điều kiện kinh doanh.
6.6. Ưu tiên tra cứu hệ thống ngành hiện hành
Doanh nghiệp nên đối chiếu mã ngành với Quyết định 36/2025/QĐ-TTg và các văn bản sửa đổi, bổ sung nếu có tại thời điểm thực hiện thủ tục. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những ngành mới, ngành có sự điều chỉnh hoặc hoạt động kinh doanh có tên gọi chưa thống nhất.
Việc sử dụng đúng hệ thống ngành hiện hành giúp doanh nghiệp hạn chế nhầm lẫn khi đăng ký ngành, nghề kinh doanh và thuận lợi hơn trong quá trình thực hiện các thủ tục hành chính có liên quan.
7. Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp có được kinh doanh ngành nghề không có trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam không?
Có, nếu ngành nghề đó không thuộc danh mục pháp luật cấm. Doanh nghiệp cần xác định cách đăng ký ngành nghề phù hợp theo quy định hiện hành.
Công ty muốn bổ sung ngành, nghề kinh doanh mới thì thực hiện như thế nào?
Doanh nghiệp thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp để bổ sung ngành, nghề kinh doanh theo quy định.
Doanh nghiệp có phải đăng ký tất cả ngành, nghề dự kiến kinh doanh không?
Doanh nghiệp được tự do kinh doanh ngành, nghề pháp luật không cấm nhưng cần thực hiện đăng ký ngành, nghề theo quy định và đáp ứng điều kiện nếu thuộc ngành, nghề kinh doanh có điều kiện.
Doanh nghiệp có cần cập nhật mã ngành khi Hệ thống ngành kinh tế thay đổi không?
Có. Khi hệ thống ngành kinh tế được sửa đổi, thay thế, doanh nghiệp nên đối chiếu ngành, nghề đang đăng ký với danh mục hiện hành.
Mã ngành VSIC có quyết định doanh nghiệp được phép kinh doanh hay không?
Không. Mã ngành chủ yếu dùng để phân loại hoạt động kinh tế; doanh nghiệp còn phải tuân thủ quy định về đăng ký kinh doanh và điều kiện chuyên ngành nếu có.
Mã ngành VSIC có ảnh hưởng trực tiếp đến việc xuất hóa đơn điện tử không?
Không. Việc lập và sử dụng hóa đơn điện tử phải tuân thủ quy định pháp luật về hóa đơn, chứng từ và thuế; mã ngành VSIC không phải căn cứ duy nhất để xác định tính hợp lệ của hóa đơn.
Mã ngành VSIC là hệ thống phân loại các hoạt động kinh tế tại Việt Nam, được sử dụng làm cơ sở để thống nhất việc xác định và phân loại ngành kinh tế. Việc lựa chọn đúng mã ngành giúp doanh nghiệp xác định phù hợp ngành, nghề kinh doanh và hạn chế sai sót khi thực hiện thủ tục đăng ký. Tuy nhiên, mã ngành không thay thế giấy phép hoặc điều kiện kinh doanh chuyên ngành. Nếu cần tra cứu mã ngành, bổ sung ngành, nghề hoặc xác định điều kiện kinh doanh cụ thể, ACC Hà Nội có thể hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra và thực hiện thủ tục phù hợp với quy định hiện hành.

Để lại một bình luận