Khi bắt đầu đăng ký thành lập doanh nghiệp, không ít chủ đầu tư phải “loay hoay” vì không tìm thấy một mã ngành duy nhất mang tên “Logistics”. Thực tế, Logistics là sự kết hợp của nhiều nhóm ngành nghề từ vận tải, kho bãi đến đại lý làm thủ tục hải quan. Vậy mã ngành logistics chuẩn xác là gì? Làm thế nào để đăng ký đầy đủ mà không bỏ sót các hoạt động kinh doanh cốt lõi? Hãy cùng ACC Hà Nội giải mã chi tiết hệ thống mã ngành này.

1. Mã ngành nghề logistics là gì?
Mã ngành logistics được quy định theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC) tại Quyết định 36/2025/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, kết hợp với Luật Doanh nghiệp 2020. Không có mã ngành duy nhất mang tên “Logistics”, mà lĩnh vực này bao gồm nhiều mã ngành con hỗ trợ vận tải và chuỗi cung ứng.
Mã ngành chính yếu là 5229 – Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải, bao gồm các hoạt động như gửi hàng, đại lý làm thủ tục hải quan, lập kế hoạch vận tải, và các dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải đường bộ, đường biển, đường sắt hoặc hàng không. Ngoài ra, để hoạt động logistics trọn gói, doanh nghiệp thường đăng ký thêm các mã ngành liên quan như 5210 (Kho bãi và lưu giữ hàng hóa), 4933 (Vận tải hàng hóa bằng đường bộ), 5224 (Bốc xếp hàng hóa), và 5120 (Vận tải hàng hóa hàng không).
Những mã ngành này giúp doanh nghiệp bao quát đầy đủ từ vận chuyển, lưu trữ đến hỗ trợ thủ tục, đảm bảo tuân thủ pháp lý khi đăng ký kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp 2020.
2. Mã ngành 5229 gồm những nội dung nào?
Theo Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg về Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, hoạt động logistics chủ yếu được đăng ký theo mã ngành 5229 – Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải. Đây là mã ngành bao gồm nhiều hoạt động hỗ trợ quá trình vận chuyển, lưu kho và phân phối hàng hóa.
Các hoạt động thuộc mã ngành 5229 bao gồm:
- Gửi hàng và giao nhận hàng hóa;
- Tổ chức, sắp xếp hoạt động vận tải bằng đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường biển và đường hàng không;
- Thu, phát chứng từ vận tải, vận đơn;
- Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan;
- Hoạt động của đại lý vận tải hàng hóa đường biển, đường hàng không;
- Môi giới thuê tàu biển, máy bay và các phương tiện vận tải khác;
- Bao gói, bốc dỡ, cân, lấy mẫu và các hoạt động hỗ trợ khác phục vụ quá trình vận chuyển hàng hóa.
- Mã ngành 5229 được chia thành các nhóm ngành chi tiết như sau:
2.1. Mã ngành 52291 – Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
Mã ngành này bao gồm các hoạt động đại lý và giao nhận vận chuyển được thực hiện theo ủy quyền của chủ hàng hoặc chủ phương tiện vận tải, như:
- Thực hiện thủ tục cho tàu, phương tiện vận tải ra vào cảng;
- Thu xếp cầu bến, hoa tiêu, lai dắt và các dịch vụ phục vụ phương tiện vận tải;
- Thực hiện thủ tục hải quan, giao nhận hàng hóa và hành khách;
- Thu hộ, chi hộ các khoản phí, cước vận chuyển;
- Ký kết hợp đồng thuê tàu, hợp đồng vận chuyển, hợp đồng bốc dỡ hàng hóa theo ủy quyền;
- Làm đại lý container;
- Cho thuê hoặc nhận thuê hộ phương tiện vận tải, kho bãi, cầu cảng và các thiết bị chuyên dùng;
- Thực hiện các công việc khác liên quan đến giao nhận, vận chuyển hàng hóa theo quy định của pháp luật.
2.2. Mã ngành 52292 – Logistics
Đây là mã ngành phản ánh đúng hoạt động logistics. Nhóm này bao gồm các hoạt động lập kế hoạch, tổ chức, điều phối và hỗ trợ toàn bộ quá trình vận chuyển, lưu kho, bảo quản, phân phối hàng hóa và quản lý chuỗi cung ứng nhằm bảo đảm hàng hóa được vận chuyển hiệu quả từ nơi gửi đến nơi nhận.
2.3. Mã ngành 52299 – Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
Nhóm này bao gồm một số hoạt động hỗ trợ vận tải chưa được xếp vào các nhóm ngành cụ thể khác, chẳng hạn như:
- Môi giới thuê tàu biển, máy bay và phương tiện vận tải;
- Đại lý bán vé máy bay;
- Đại lý làm thủ tục hải quan;
- Các hoạt động hỗ trợ khác liên quan đến vận tải theo quy định.
Xem thêm tại đây: Thông tin mã ngành 4651 – Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần
3. Điều kiện kinh doanh mã ngành logistics doanh nghiệp cần đáp ứng

Theo Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định 163/2017/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung), doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics phải đáp ứng các điều kiện chung như:
- Doanh nghiệp phải có tư cách pháp nhân hợp lệ, được đăng ký kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật Việt Nam
- Phải đáp ứng đầy đủ điều kiện về cơ sở vật chất và kỹ thuật như phương tiện vận chuyển, kho bãi, thiết bị đóng gói nhằm đảm bảo tiêu chuẩn an toàn trong quá trình lưu trữ và vận chuyển hàng hóa
- Đội ngũ nhân sự cần có chuyên môn phù hợp, được đào tạo bài bản và đáp ứng yêu cầu của từng loại hình dịch vụ logistics
- Đối với nhà đầu tư nước ngoài, cần tuân thủ các quy định riêng về tỷ lệ góp vốn hoặc hình thức đầu tư (liên doanh, hợp tác…) tùy theo từng lĩnh vực logistics cụ thể
- Trường hợp kinh doanh qua môi trường trực tuyến, doanh nghiệp phải tuân thủ quy định về thương mại điện tử và đảm bảo an toàn thông tin theo pháp luật hiện hành
Xem thêm tại đây: Mã ngành 4791 – Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4. Hồ sơ giấy tờ cần chuẩn bị khi đăng ký mã ngành logistics
4.1. Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp
Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp là văn bản quan trọng nhất mà doanh nghiệp cần nộp khi đăng ký kinh doanh. Trong giấy đề nghị này, doanh nghiệp cần nêu rõ các thông tin cơ bản bao gồm:
- Tên doanh nghiệp và loại hình hoạt động (công ty cổ phần, công ty TNHH, doanh nghiệp tư nhân…).
- Địa chỉ trụ sở chính và các chi nhánh, nếu có.
- Thông tin về mã ngành logistics – “Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải”.
- Thông tin về vốn điều lệ và danh sách các cổ đông, thành viên góp vốn (đối với công ty cổ phần hoặc TNHH).
4.2. Điều lệ công ty
Điều lệ công ty là văn bản nội bộ quan trọng, quy định các điều khoản về hoạt động, quyền và nghĩa vụ của các thành viên và cổ đông. Khi đăng ký mã ngành 5229, điều lệ cần thể hiện rõ rằng doanh nghiệp có thể tham gia các hoạt động logistics như giao nhận hàng hóa, bốc xếp, lưu kho hoặc các dịch vụ khác liên quan đến hỗ trợ vận tải.
Điều lệ công ty cần được các thành viên hoặc cổ đông sáng lập thông qua và ký kết, thể hiện sự thống nhất về cách vận hành doanh nghiệp trong tương lai.
4.3. Danh sách cổ đông hoặc thành viên góp vốn
Đối với các công ty cổ phần và công ty TNHH hai thành viên trở lên, danh sách cổ đông hoặc thành viên góp vốn là giấy tờ không thể thiếu. Danh sách này cần nêu rõ:
- Thông tin cá nhân của các cổ đông hoặc thành viên góp vốn, bao gồm họ tên, ngày tháng năm sinh, địa chỉ thường trú và quốc tịch.
- Tỷ lệ góp vốn của từng cá nhân hoặc tổ chức tham gia.
- Quyền và nghĩa vụ của các cổ đông hoặc thành viên dựa trên tỷ lệ góp vốn.
- Đối với mã ngành logistics, yêu cầu về vốn góp tối thiểu không được quy định bắt buộc, nhưng doanh nghiệp cần đảm bảo nguồn lực tài chính đủ để thực hiện các dịch vụ hỗ trợ vận tải.
4.4. Giấy tờ về chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh (nếu có)
Tùy thuộc vào dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp, một số hoạt động trong mã ngành 5229 có thể yêu cầu chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh. Ví dụ, nếu doanh nghiệp cung cấp dịch vụ liên quan đến vận chuyển hàng nguy hiểm hoặc dịch vụ lưu trữ trong kho đặc biệt như kho lạnh, cần phải có các giấy chứng nhận an toàn và bảo quản. Các chứng nhận này thường bao gồm:
- Giấy chứng nhận phòng cháy chữa cháy đối với kho bãi và văn phòng.
- Chứng nhận về vệ sinh môi trường hoặc chứng nhận bảo quản đặc biệt cho các kho hàng lạnh, kho chứa hàng hóa dễ cháy nổ.
4.5. Giấy ủy quyền cho người nộp hồ sơ (nếu có)
Trong trường hợp người nộp hồ sơ không phải là người đại diện pháp luật của công ty, cần có giấy ủy quyền từ phía đại diện. Giấy ủy quyền phải ghi rõ phạm vi và quyền hạn của người nộp hồ sơ, có chữ ký và đóng dấu xác nhận của người đại diện pháp luật của công ty.
4.6. Biên lai lệ phí đăng ký kinh doanh
Khi nộp hồ sơ đăng ký mã ngành logistics, doanh nghiệp phải nộp lệ phí đăng ký kinh doanh theo quy định của cơ quan nhà nước. Biên lai này là bằng chứng doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính và sẽ được yêu cầu trong quá trình nộp hồ sơ.
5. Thủ tục đăng ký mã ngành logistics tại Sở Kế hoạch và Đầu tư
Thủ tục đăng ký mã ngành logistics (bao gồm 5229 và các mã liên quan) theo Luật Doanh nghiệp 2020 được thực hiện trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ như nêu trên, nộp online tại skhdt.hanoi.gov.vn hoặc cổng quốc gia.
Bước 2: Cơ quan Sở Tài chính tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ trong 3 ngày làm việc.
Bước 3: Nếu hợp lệ, cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (miễn phí, thời gian 3 ngày); nếu thiếu, yêu cầu bổ sung trong 30 ngày.
Bước 4: Sau đăng ký, công bố thông tin doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia và khắc dấu (tự khắc theo quy định).
6. Tiềm năng phát triển của mã ngành logistics

Đây là mã ngành bao gồm nhiều loại hình dịch vụ bổ trợ thiết yếu cho vận tải như bốc xếp, lưu kho, giao nhận, và xử lý các thủ tục xuất nhập khẩu. Chính nhờ tính linh hoạt và bao quát của mã ngành logistics, các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực này có cơ hội lớn để mở rộng và phát triển, đáp ứng nhu cầu logistics đang gia tăng. Dưới đây là các tiềm năng phát triển cụ thể của mã ngành 5229.
6.1. Sự phát triển của thương mại điện tử
Thương mại điện tử là một trong những ngành đang bùng nổ tại Việt Nam, với tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm vượt trội. Sự phát triển này đã kéo theo nhu cầu vận tải và logistics ngày càng tăng cao, đặc biệt là các dịch vụ giao hàng nhanh, lưu kho hàng hóa và xử lý đơn hàng. Mã ngành 5229, vốn bao gồm các dịch vụ hỗ trợ vận tải như lưu trữ và giao nhận, có khả năng đáp ứng yêu cầu đa dạng từ các doanh nghiệp thương mại điện tử.
6.2. Cơ hội từ hiệp định thương mại tự do
Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) với các đối tác lớn trên toàn cầu, chẳng hạn như EVFTA với châu Âu và CPTPP với khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Các hiệp định này đã tạo động lực to lớn cho hoạt động xuất nhập khẩu, thúc đẩy nhu cầu vận tải quốc tế. Với vai trò cung cấp dịch vụ hỗ trợ trong vận tải, các doanh nghiệp mã ngành 5229 được hưởng lợi từ sự gia tăng của khối lượng hàng hóa lưu chuyển giữa Việt Nam và các nước đối tác.
6.3. Sự phát triển của công nghệ
Xu hướng ứng dụng công nghệ hiện đại trong logistics và quản lý chuỗi cung ứng đang gia tăng mạnh mẽ. Việc áp dụng công nghệ trong quản lý kho bãi, theo dõi hàng hóa và tối ưu hóa vận tải có thể mang lại hiệu quả cao, giảm thiểu chi phí và thời gian giao hàng. Doanh nghiệp trong mã ngành 5229 có thể tận dụng các tiến bộ về công nghệ như hệ thống quản lý kho hàng (WMS), công nghệ RFID, GPS, và Internet vạn vật (IoT) để nâng cao hiệu quả vận hành.
6.4. Nhu cầu phát triển chuỗi cung ứng trong nước
Trong nước, nhiều doanh nghiệp sản xuất và thương mại đang tập trung mở rộng chuỗi cung ứng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng. Từ các công ty sản xuất hàng tiêu dùng, thực phẩm, đến các nhà bán lẻ lớn, tất cả đều cần đến dịch vụ logistics chuyên nghiệp để vận chuyển và lưu trữ hàng hóa. Các doanh nghiệp hoạt động trong mã ngành 5229 có tiềm năng mở rộng kinh doanh bằng cách cung cấp các dịch vụ bốc xếp, lưu kho, và phân phối hàng hóa cho các đối tác trong nước.
6.5. Tăng trưởng nhu cầu dịch vụ giá trị gia tăng
Ngoài các dịch vụ lưu kho, bốc xếp cơ bản, ngày càng có nhiều doanh nghiệp tìm kiếm các dịch vụ giá trị gia tăng trong chuỗi cung ứng như đóng gói, dán nhãn, phân loại hàng hóa và kiểm định chất lượng. Mã ngành 5229 có tiềm năng lớn trong việc phát triển các dịch vụ này nhằm đáp ứng yêu cầu đa dạng từ các khách hàng trong và ngoài nước.
7. Mã ngành 5229 không bao gồm những ngành nào?
Mã ngành logistics tập trung vào dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải, không bao gồm các hoạt động vận tải chính hoặc dịch vụ gián tiếp không liên quan. Dưới đây là các lĩnh vực chính không thuộc mã ngành này, dựa trên Quyết định 36/2025/QĐ-TTg:
7.1. Vận tải hàng hóa và hành khách
Mã ngành 5229 không bao gồm các hoạt động vận tải hàng hóa hoặc hành khách bằng bất kỳ phương tiện nào. Các hoạt động vận tải thực tế bằng đường bộ, đường sắt, đường biển hoặc đường hàng không đều thuộc các mã ngành riêng biệt. Cụ thể:
- Vận tải đường bộ (mã ngành 4933): Bao gồm dịch vụ vận chuyển hàng hóa và hành khách bằng xe tải, xe buýt, xe khách hoặc các phương tiện đường bộ khác.
- Vận tải đường sắt (mã ngành 4912): Bao gồm dịch vụ vận chuyển hàng hóa và hành khách bằng tàu hỏa.
- Vận tải đường biển (mã ngành 5012): Bao gồm dịch vụ vận tải bằng tàu biển hoặc tàu thủy nội địa, phục vụ vận chuyển hàng hóa và hành khách giữa các cảng biển.
- Vận tải hàng không (mã ngành 5110): Bao gồm dịch vụ vận chuyển hành khách và hàng hóa bằng máy bay.
Tất cả các hoạt động này tập trung vào quá trình vận chuyển chính, có vai trò di chuyển hàng hóa và hành khách từ nơi này đến nơi khác. Vì vậy, chúng không được xếp vào mã ngành 5229, mà thuộc các mã ngành có liên quan trực tiếp đến dịch vụ vận tải.
7.2. Dịch vụ chuyển phát và bưu chính
Các dịch vụ chuyển phát, bưu chính như giao thư, bưu kiện, và các gói hàng nhỏ không thuộc mã ngành 5229 mà nằm trong mã ngành 5310 và 5320. Các dịch vụ này tập trung vào việc cung cấp dịch vụ chuyển phát nhanh, có thể bao gồm giao hàng theo yêu cầu cá nhân hoặc hợp đồng dài hạn với các doanh nghiệp. Các hoạt động chuyển phát và bưu chính có hệ thống quy chuẩn về thời gian, mức giá cước riêng và không phải là dịch vụ hỗ trợ chung cho vận tải như các dịch vụ trong mã ngành 5229.
7.3. Dịch vụ cung ứng lao động và bảo vệ
Cung ứng lao động (mã 7810) và dịch vụ bảo vệ (mã 8010) chỉ hỗ trợ nhân sự hoặc an ninh, không tham gia trực tiếp vào quy trình logistics.Mặc dù dịch vụ cung ứng lao động và dịch vụ bảo vệ có thể được thuê để hỗ trợ cho các hoạt động vận tải, chúng không thuộc mã ngành 5229. Thay vào đó, chúng thuộc mã ngành riêng, cụ thể:
- Cung ứng lao động (mã ngành 7810): Các dịch vụ cung ứng nhân lực như công nhân bốc xếp, nhân viên kho hàng thường được thuê ngoài từ các công ty cung ứng lao động. Các dịch vụ này chỉ hỗ trợ về nhân sự và không tham gia vào quy trình vận tải hay logistics.
- Dịch vụ bảo vệ (mã ngành 8010): Các dịch vụ bảo vệ có thể được thuê để bảo vệ hàng hóa, cơ sở kho bãi hoặc phương tiện vận tải nhưng cũng không thuộc mã ngành 5229. Dịch vụ này chỉ hỗ trợ an ninh, không tham gia trực tiếp vào chuỗi logistics.
7.4. Dịch vụ vận tải hàng nguy hiểm hoặc vật liệu đặc biệt
Hoạt động vận tải hàng hóa đặc biệt như vận chuyển hàng hóa nguy hiểm (hóa chất, khí hóa lỏng, chất dễ cháy) hoặc vận chuyển hàng hóa cần bảo quản nghiêm ngặt (như y tế, dược phẩm, sản phẩm đông lạnh) cũng không thuộc mã ngành 5229. Thay vào đó, các dịch vụ này thường nằm trong mã ngành vận tải chuyên dụng và yêu cầu các chứng chỉ, tiêu chuẩn đặc biệt về bảo quản và an toàn.
7.5. Dịch vụ tài chính liên quan đến vận tải và logistics
Mặc dù một số dịch vụ tài chính hỗ trợ logistics như bảo hiểm hàng hóa có liên quan đến mã ngành 5229, nhưng các hoạt động tài chính độc lập như tài trợ vốn, tín dụng hoặc bảo lãnh cho doanh nghiệp logistics lại không thuộc phạm vi của mã ngành này. Các dịch vụ tài chính và bảo hiểm liên quan đến logistics sẽ được phân vào các mã ngành tài chính, chẳng hạn như:
- Dịch vụ tài chính khác (mã ngành 6492): Bao gồm các hoạt động tín dụng, tài trợ cho các dự án logistics.
- Dịch vụ bảo hiểm (mã ngành 6512): Bảo hiểm hàng hóa trong vận tải được coi là dịch vụ bảo hiểm riêng biệt, thuộc mã ngành bảo hiểm thay vì mã ngành 5229.
7.6. Dịch vụ sản xuất và sửa chữa phương tiện vận tải
Mã ngành 5229 không bao gồm các hoạt động sản xuất hoặc sửa chữa phương tiện vận tải như ô tô, tàu biển, máy bay hoặc xe lửa. Các hoạt động sản xuất và sửa chữa phương tiện nằm trong các mã ngành sản xuất và dịch vụ sửa chữa chuyên biệt. Ví dụ:
- Sản xuất ô tô (mã ngành 2910): Bao gồm việc sản xuất xe tải, xe buýt, xe chuyên dụng.
- Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện (mã ngành 4520): Bao gồm các dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa cho xe cơ giới và các phương tiện khác.
Các hoạt động này chỉ đóng vai trò hỗ trợ gián tiếp cho ngành vận tải và logistics, không có tính chất trực tiếp tham gia vào chuỗi cung ứng, nên không thuộc mã ngành 5229.
7.7. Dịch vụ tư vấn và nghiên cứu về vận tải
Dịch vụ tư vấn, nghiên cứu hoặc cung cấp thông tin về vận tải không nằm trong mã ngành 5229 mà thuộc các mã ngành về dịch vụ tư vấn quản lý. Các hoạt động này bao gồm tư vấn giải pháp logistics, nghiên cứu thị trường về nhu cầu vận tải, và phân tích chuỗi cung ứng. Ví dụ:
- Dịch vụ tư vấn quản lý (mã ngành 7020): Bao gồm các dịch vụ tư vấn chiến lược, lập kế hoạch logistics và chuỗi cung ứng.
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (mã ngành 7320): Dịch vụ nghiên cứu về xu hướng vận tải, dự đoán cung cầu, hoặc lập báo cáo phân tích ngành logistics.
Những hoạt động này phục vụ cho việc quản lý, lập chiến lược trong logistics và vận tải, không trực tiếp tham gia vào dịch vụ hỗ trợ vận tải như mã ngành 5229 quy định.
8. Những lưu ý về vốn và giấy phép con trong ngành Logistics
Vốn pháp định: Không quy định tối thiểu cho logistics thông thường theo Luật Doanh nghiệp 2020, nhưng cần đủ cho ký quỹ và đầu tư hạ tầng.
Các loại giấy phép con thường gặp:
- Giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô: Nếu doanh nghiệp có đội xe riêng.
- Giấy phép kinh doanh kho ngoại quan: Nếu thực hiện lưu giữ hàng hóa chưa làm thủ tục hải quan.
- Chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan: Dành cho nhân viên thực hiện khai báo trên hệ thống VNACCS/VCIS.
- Giấy chứng nhận đủ điều kiện về PCCC: Bắt buộc đối với các đơn vị kinh doanh kho bãi.
9. Câu hỏi thường gặp
Đăng ký mã ngành 5229 đã đủ để làm Logistics chưa?
Mã 5229 là điều kiện cần để làm dịch vụ hỗ trợ (đại lý hải quan, gom hàng). Để hoạt động trọn gói, bạn nên đăng ký thêm mã 5210 (kho bãi) và 4933 (vận tải đường bộ).
Vốn pháp định để mở công ty Logistics là bao nhiêu?
Hiện pháp luật không quy định mức vốn pháp định tối thiểu cho công ty Logistics thông thường. Tuy nhiên, vốn điều lệ cần đủ để trang trải các chi phí ký quỹ (nếu có) và đầu tư cơ sở hạ tầng.
Kinh doanh Logistics có được hưởng ưu đãi thuế không?
Theo quy định 2026, các doanh nghiệp đầu tư vào trung tâm Logistics thế hệ mới, ứng dụng công nghệ tự động hóa sẽ được xét hưởng ưu đãi thuế TNDN trong 2-4 năm đầu.
Dịch vụ logistics của mã ngành 5229 có khác gì với dịch vụ vận tải chính?
Dịch vụ logistics trong mã ngành 5229 chủ yếu tập trung vào hỗ trợ các khâu trong chuỗi cung ứng như lưu trữ, kiểm kê, giao nhận và quản lý hàng hóa, khác với dịch vụ vận tải chính, là hoạt động trực tiếp vận chuyển hàng hóa từ điểm này đến điểm khác.
Mã ngành 5229 có bao gồm dịch vụ cho thuê kho bãi không?
Có, dịch vụ cho thuê kho bãi thuộc mã ngành 5229. Doanh nghiệp có thể cho thuê kho để lưu trữ hàng hóa, cung cấp các tiện ích như kiểm kê, bảo quản, và quản lý hàng tồn kho nhằm đáp ứng nhu cầu lưu trữ của khách hàng.
Tóm lại, mã ngành logistics 5229 – Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế. Việc hiểu rõ và khai thác hiệu quả các dịch vụ này sẽ giúp tối ưu hóa quá trình vận tải và nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp. Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ ACC Hà Nội ngay hôm nay.
Để lại một bình luận