Ly Hôn Thuận Tình Nộp Hồ Sơ Ở Đâu, Có Nộp Tại Quận Tạm Trú Được Không?


Em và ck hiện đang ly thân đc 3 tuần, em nuôi con nhỏ 1 tuổi. Cách đây 3 tháng em từng đi nộp hồ sơ ly hôn tại nơi cư trú của ck nhưng tòa yêu cầu đơn thuận tình cần 2 người cùng đi nộp. Vì vướng con nhỏ nên tới giờ tụi em vẫn chưa đi nộp.
Cho em hỏi ly hôn thuận tình có bắt buộc nộp ở nơi cư trú của vợ/ck ko? Nếu giờ em đăng ký tạm trú ở quận khác thì em có thể nộp hồ sơ ly hôn tại quận đó ko?

Chúng tôi xin tư vấn câu hỏi của bạn dựa trên quy định pháp luật Việt Nam hiện hành (cụ thể là Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và Luật Hôn nhân và Gia đình 2014):

1. Ly hôn thuận tình có bắt buộc nộp hồ sơ tại nơi cư trú của vợ hoặc chồng không?

Theo quy định tại Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, ly hôn thuận tình là trường hợp cả hai vợ chồng cùng đồng thuận chấm dứt quan hệ hôn nhân. Về thẩm quyền giải quyết, Điều 29 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 quy định:

  • Tòa án nhân dân cấp huyện nơi một trong hai bên (vợ hoặc chồng) cư trú hoặc làm việc có thẩm quyền giải quyết yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn.
  • “Nơi cư trú” được hiểu theo Luật Cư trú 2020, bao gồm nơi thường trú hoặc nơi tạm trú được đăng ký hợp pháp.

Do đó, không bắt buộc phải nộp hồ sơ ly hôn thuận tình tại nơi cư trú của chồng hoặc vợ, mà có thể nộp tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bất kỳ bên nào (vợ hoặc chồng) có hộ khẩu thường trú hoặc đăng ký tạm trú hợp pháp.

2. Nếu đăng ký tạm trú ở quận khác, bạn có thể nộp hồ sơ ly hôn tại quận đó không?

Căn cứ quy định nêu trên, nếu bạn đã đăng ký tạm trú hợp pháp tại quận khác (theo quy định của Luật Cư trú 2020, có xác nhận đăng ký tạm trú từ cơ quan có thẩm quyền), bạn hoàn toàn có quyền nộp hồ sơ yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn tại Tòa án nhân dân cấp huyện ở quận nơi bạn đăng ký tạm trú.Lưu ý:

  • Bạn cần cung cấp giấy tờ chứng minh đăng ký tạm trú hợp lệ (ví dụ: sổ tạm trú hoặc xác nhận tạm trú từ công an địa phương).
  • Hồ sơ ly hôn thuận tình cần có đồng thuận và chữ ký của cả hai vợ chồng. Nếu chồng bạn không đồng ý ký đơn hoặc không cùng nộp hồ sơ, Tòa án có thể từ chối thụ lý theo hình thức thuận tình ly hôn. Trong trường hợp này, bạn có thể cân nhắc nộp đơn ly hôn đơn phương theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

>> Đọc thêm: Dịch vụ hoàn thuế GTGT tại Hà Nội

3. Hồ sơ ly hôn thuận tình cần chuẩn bị

Để nộp hồ sơ ly hôn thuận tình tại Tòa án nơi bạn tạm trú, bạn cần chuẩn bị các giấy tờ sau:

  • Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn (theo mẫu của Tòa án, có chữ ký của cả hai vợ chồng).
  • Bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn.
  • Bản sao có chứng thực CMND/CCCD/hộ chiếu của cả hai vợ chồng.
  • Bản sao có chứng thực sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận đăng ký tạm trú của bạn.
  • Bản sao giấy khai sinh của con (trong trường hợp có yêu cầu về nuôi con).
  • Các tài liệu, chứng cứ khác (nếu có) liên quan đến tài sản chung, nợ chung (nếu yêu cầu Tòa án giải quyết).

>> Đọc thêm: Dịch vụ đăng ký sáng chế tại Hà Nội

4. Quy trình nộp hồ sơ và giải quyết

Nộp hồ sơ: Cả hai vợ chồng cần cùng nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bạn đăng ký tạm trú. Nếu chồng bạn không thể đến nộp trực tiếp, anh ấy có thể ủy quyền (bằng văn bản có công chứng) hoặc gửi đơn qua đường bưu điện, nhưng phải đảm bảo có chữ ký đồng thuận.

Thời gian giải quyết: Theo Điều 367 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Tòa án sẽ xem xét và ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn trong khoảng 1-2 tháng kể từ ngày thụ lý, nếu hồ sơ hợp lệ và không có tranh chấp.

>> Đọc thêm: Dịch vụ làm lại giấy tờ xe bị mất tại Hà Nội

5. Lời khuyên

Nếu bạn và chồng vẫn đồng thuận ly hôn nhưng chồng không thể đến Tòa án cùng nộp đơn do bận rộn, bạn có thể thỏa thuận để anh ấy ký sẵn đơn và các giấy tờ liên quan, sau đó bạn đại diện nộp hồ sơ.

Trong trường hợp chồng không hợp tác hoặc có tranh chấp (về nuôi con, tài sản), bạn nên cân nhắc nộp đơn ly hôn đơn phương tại Tòa án nơi chồng bạn cư trú hoặc làm việc (theo Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015).

Vì bạn đang nuôi con nhỏ 1 tuổi, theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án sẽ ưu tiên giao con dưới 36 tháng tuổi cho mẹ nuôi, trừ khi bạn không đủ điều kiện hoặc có thỏa thuận khác với chồng.

Nếu bạn cần hỗ trợ soạn thảo hồ sơ, tư vấn chi tiết hơn hoặc đại diện làm việc với Tòa án, Công ty Luật ACC sẵn sàng hỗ trợ. Vui lòng liên hệ để được hướng dẫn cụ thể.Trân trọng,


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *