Kiểu dáng công nghiệp tiếng anh là gì luôn là chủ đề được nhiều chủ doanh nghiệp sản xuất, thiết kế sản phẩm quan tâm khi muốn bảo vệ hình dáng độc đáo của hàng hóa trên thị trường trong nước và quốc tế. Cùng ACC Hà Nội tìm hiểu qua bài viết sau đây.

1. Kiểu dáng công nghiệp tiếng Anh là gì? Chi tiết
Thuật ngữ tiếng Anh chính xác và được sử dụng rộng rãi nhất cho “kiểu dáng công nghiệp” là Industrial Design. Đây là cách dịch chuẩn mực trong cả lĩnh vực pháp lý sở hữu trí tuệ lẫn thực tiễn thương mại quốc tế.
Industrial Design dùng để chỉ hình dáng bên ngoài của sản phẩm được thể hiện qua hình khối, đường nét, màu sắc hoặc sự kết hợp các yếu tố này. Theo quy định tại Luật Sở hữu trí tuệ , kiểu dáng công nghiệp là hình dáng bên ngoài của sản phẩm hoặc bộ phận dùng để lắp ráp thành sản phẩm phức hợp, nhìn thấy được trong quá trình khai thác công dụng của sản phẩm. Thuật ngữ tiếng Anh này thống nhất với các hệ thống pháp luật quốc tế như của WIPO và nhiều quốc gia phát triển.
Ngoài Industrial Design, một số ngữ cảnh chuyên môn còn sử dụng các biến thể như Industrial Design Right (quyền đối với kiểu dáng công nghiệp) hoặc Registered Industrial Design (kiểu dáng công nghiệp đã đăng ký bảo hộ). Doanh nghiệp cần phân biệt rõ Industrial Design với Patent (sáng chế – bảo hộ giải pháp kỹ thuật) và Trademark (nhãn hiệu – bảo hộ dấu hiệu phân biệt hàng hóa, dịch vụ). Bản chất pháp lý của Industrial Design tập trung vào yếu tố thẩm mỹ và hình thức bên ngoài, không yêu cầu tính kỹ thuật như sáng chế.
Việc sử dụng đúng thuật ngữ tiếng Anh giúp doanh nghiệp trình bày chính xác trong hồ sơ đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam cũng như khi nộp đơn quốc tế theo Hệ thống Hague.
2. Hệ thống từ vựng chuyên ngành liên quan
Để giao tiếp và soạn thảo tài liệu liên quan đến kiểu dáng công nghiệp một cách chuyên nghiệp, doanh nghiệp cần nắm vững bộ từ vựng chuyên ngành tiếng Anh phổ biến trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ.
- Industrial Design: Kiểu dáng công nghiệp
- Industrial Design Right: Quyền đối với kiểu dáng công nghiệp
- Registered Industrial Design: Kiểu dáng công nghiệp đã đăng ký
- Design Patent: Bằng độc quyền kiểu dáng (một số hệ thống pháp luật dùng thuật ngữ này)
- Novelty: Tính mới
- Inventive Step / Creativity: Tính sáng tạo
- Industrial Applicability: Khả năng áp dụng công nghiệp
- External Appearance: Hình dáng bên ngoài
- Shape, Lines, Colors: Hình khối, đường nét, màu sắc
- Complex Product: Sản phẩm phức hợp
- Component for Assembly: Bộ phận để lắp ráp
- Visible during Use: Nhìn thấy được trong quá trình sử dụng
- Grace Period: Thời gian ân hạn (đối với tính mới)
- Renewal of Protection: Gia hạn bảo hộ
- Infringement of Industrial Design: Xâm phạm quyền kiểu dáng công nghiệp
- Design Application: Đơn đăng ký kiểu dáng
- Priority Claim: Yêu cầu hưởng quyền ưu tiên
- Locarno Classification: Phân loại Locarno (hệ thống phân loại kiểu dáng công nghiệp quốc tế)
Xem thêm: Kiểu dáng công nghiệp là gì? Tìm hiểu chi tiết
3. Các mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp thương mại
Dưới đây là các mẫu câu tiếng Anh thực tế, lịch sự và chuyên nghiệp mà doanh nghiệp có thể sử dụng khi trao đổi về kiểu dáng công nghiệp với đối tác, luật sư hoặc cơ quan chức năng.
- We would like to register the industrial design of our new product line to protect its unique external appearance. – Chúng tôi muốn đăng ký kiểu dáng công nghiệp cho dòng sản phẩm mới nhằm bảo vệ hình dáng bên ngoài độc đáo của sản phẩm.
- Could you please advise on the requirements for filing an industrial design application in Vietnam under the current Intellectual Property Law? – Quý vị có thể tư vấn về các yêu cầu nộp đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp tại Việt Nam theo Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành không ạ?
- Our company is seeking to claim priority for this industrial design based on the earlier application filed in another country. – Công ty chúng tôi đang muốn yêu cầu hưởng quyền ưu tiên đối với kiểu dáng công nghiệp này dựa trên đơn đã nộp trước đó tại quốc gia khác.
- We have detected potential infringement of our registered industrial design and would like to discuss possible enforcement measures. – Chúng tôi đã phát hiện khả năng xâm phạm quyền kiểu dáng công nghiệp đã đăng ký và mong muốn thảo luận các biện pháp thực thi phù hợp.
- The industrial design meets the conditions of novelty, creativity and industrial applicability as required by law. – Kiểu dáng công nghiệp đáp ứng các điều kiện về tính mới, tính sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp theo quy định của pháp luật.
- Please provide us with a quotation for the professional service of preparing and filing the industrial design application. – Vui lòng cung cấp báo giá dịch vụ chuyên nghiệp để chuẩn bị và nộp đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp.
- We are interested in renewing the protection of our industrial design for another five-year term. – Chúng tôi quan tâm đến việc gia hạn bảo hộ kiểu dáng công nghiệp thêm một kỳ hạn năm năm nữa.
- Could you confirm whether this design is eligible for protection as an industrial design or if it falls under excluded subject matter? – Quý vị có thể xác nhận kiểu dáng này có đủ điều kiện bảo hộ với danh nghĩa kiểu dáng công nghiệp hay thuộc đối tượng bị loại trừ không ạ?
Kiểu dáng công nghiệp tiếng anh là gì đã được làm rõ với thuật ngữ chuẩn Industrial Design, cùng với bộ từ vựng chuyên ngành và các mẫu câu giao tiếp thực tế giúp doanh nhân tự tin hơn khi làm việc với đối tác quốc tế và cơ quan quản lý sở hữu trí tuệ. Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ ACC Hà Nội ngay hôm nay.
Xem thêm: Tranh chấp về kiểu dáng công nghiệp giải quyết như thế nào?
Để lại một bình luận