Hợp đồng học việc có phải đóng thuế TNCN hay không là vấn đề được nhiều doanh nghiệp và người lao động quan tâm khi tuyển dụng và đào tạo nhân sự mới. Việc xác định đúng nghĩa vụ thuế không chỉ giúp cá nhân tuân thủ pháp luật mà còn tránh các rủi ro về truy thu và phạt vi phạm hành chính. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp lý liên quan, cùng ACC Hà Nội làm rõ vướng mắc này.

1. Hợp đồng học việc có phải đóng thuế TNCN hay không?
Theo quy định tại Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng học việc (hay còn gọi là hợp đồng đào tạo nghề) là thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người học nghề nhằm đào tạo kỹ năng, tay nghề cho người lao động trước khi chính thức làm việc. Về bản chất, đây là một dạng hợp đồng đào tạo, không phải hợp đồng lao động chính thức.
Căn cứ theo Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, sửa đổi 2026, thu nhập chịu thuế TNCN từ tiền lương, tiền công bao gồm các khoản thù lao nhận được dưới mọi hình thức. Tuy nhiên, nếu người học việc chỉ nhận trợ cấp học nghề theo quy định Bộ luật Lao động 2019 thì khoản tiền này không được xem là tiền lương, tiền công.
Do đó, hợp đồng học việc có phải đóng thuế TNCN hay không sẽ được trả lời là KHÔNG, với điều kiện khoản chi trả đó thuần túy là trợ cấp học nghề, không gắn với việc thực hiện công việc cụ thể nào cho doanh nghiệp.
Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều doanh nghiệp lạm dụng hình thức học việc để tuyển lao động giá rẻ. Nếu người học việc phải trực tiếp tham gia sản xuất, kinh doanh, tạo ra sản phẩm, khoản tiền nhận được là tiền công, tiền lương và bắt buộc phải khấu trừ thuế TNCN theo quy định.
2. Căn cứ pháp lý xác định nghĩa vụ thuế TNCN đối với người học việc
Để xác định chính xác hợp đồng học việc có phải đóng thuế TNCN hay không, cần dựa trên các quy định pháp luật hiện hành. Thứ nhất, Bộ luật Lao động 2019 quy định rõ về hợp đồng đào tạo nghề tại Điều 61 và 62, trong đó nêu rõ người học nghề được trả trợ cấp học nghề do hai bên thỏa thuận.
Thứ hai, Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, sửa đổi 2026 quy định thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công là các khoản thu nhập người lao động nhận được từ việc thực hiện công việc. Theo đó, trợ cấp học nghề không nằm trong danh mục thu nhập chịu thuế nếu đáp ứng điều kiện là khoản hỗ trợ thuần túy cho quá trình đào tạo.
Tuy nhiên, Nghị định 253/2026/NĐ-CP cũng nhấn mạnh rằng nếu doanh nghiệp trả lương hoặc thù lao cho người học việc vì họ đã tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh, tạo ra doanh thu cho công ty thì khoản thu nhập này phải chịu thuế TNCN.
Xem thêm: Tại sao phải đóng thuế thu nhập cá nhân? Giải thích chi tiết
3. Phân biệt trợ cấp học nghề và tiền lương để xác định nghĩa vụ thuế
Theo quy định tại Bộ luật Lao động 2019, trợ cấp học nghề là khoản tiền mà người sử dụng lao động hỗ trợ cho người học trong thời gian đào tạo, nhằm bù đắp một phần chi phí sinh hoạt. Khoản trợ cấp này không gắn với kết quả công việc và không phụ thuộc vào năng suất lao động.
Ngược lại, tiền lương là khoản thanh toán cho người lao động dựa trên công việc đã thực hiện, theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Nếu người học việc được giao những công việc cụ thể, phải chấp hành kỷ luật lao động, chịu sự quản lý của doanh nghiệp và nhận tiền theo sản phẩm hoặc theo thời gian làm việc thực tế thì quan hệ này được xem là quan hệ lao động.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp phải ký hợp đồng lao động và thực hiện khấu trừ thuế TNCN theo quy định của Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, sửa đổi 2026.
Xem thêm: Thuế TNCN cho người nước ngoài không cư trú được tính như thế nào?
4. Quy trình xác định và xử lý thuế TNCN cho người học việc
Quy trình xác định nghĩa vụ thuế cho người học việc được thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Xác định bản chất hợp đồng đã ký kết
Doanh nghiệp cần rà soát kỹ nội dung hợp đồng học việc đã ký với người lao động. Nếu hợp đồng quy định rõ mục đích đào tạo, thời gian học, mức trợ cấp cố định và cam kết làm việc sau khi hoàn thành khóa học thì đây là hợp đồng đào tạo nghề thuần túy. Ngược lại, nếu hợp đồng có điều khoản về việc người học phải tham gia sản xuất, hoàn thành chỉ tiêu công việc thì cần xem xét lại bản chất quan hệ.
Bước 2: Đối chiếu với quy định pháp luật hiện hành
Sau khi xác định bản chất hợp đồng, doanh nghiệp cần đối chiếu với các quy định tại Bộ luật Lao động 2019, Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, sửa đổi 2026 và Nghị định 253/2026/NĐ-CP. Cụ thể, cần xem xét khoản chi trả cho người học việc có thuộc diện trợ cấp học nghề được miễn thuế hay không, hay phải xem là thu nhập từ tiền lương, tiền công chịu thuế.
Bước 3: Thực hiện khấu trừ hoặc miễn trừ thuế theo đúng quy định
Nếu xác định khoản chi trả là trợ cấp học nghề, doanh nghiệp không phải khấu trừ thuế TNCN và không phải quyết toán thuế cho khoản này. Ngược lại, nếu xác định là tiền lương, tiền công, doanh nghiệp phải thực hiện khấu trừ thuế TNCN theo biểu thuế lũy tiến từng phần hoặc khấu trừ 10% theo quy định tại Nghị định 253/2026/NĐ-CP.
5. Câu hỏi thường gặp
Người học việc có phải tự kê khai thuế TNCN không?
Theo quy định tại Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, sửa đổi 2026, nếu người học việc chỉ nhận trợ cấp học nghề từ doanh nghiệp và không có thu nhập chịu thuế từ nơi khác thì không phải tự kê khai thuế TNCN.
Doanh nghiệp có bị xử phạt nếu không khấu trừ thuế TNCN cho người học việc không?
Theo quy định tại Nghị định 253/2026/NĐ-CP, doanh nghiệp có thể bị phạt tiền từ 10 đến 20 triệu đồng đối với hành vi không khấu trừ thuế TNCN. Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải nộp đủ số tiền thuế chưa khấu trừ và tiền chậm nộp.
Thời gian học việc tối đa là bao lâu theo quy định?
Theo Bộ luật Lao động 2019, thời gian học nghề do hai bên thỏa thuận nhưng không quá 3 tháng kể từ ngày bắt đầu học.
Hợp đồng học việc có phải đóng thuế TNCN hay không phụ thuộc vào bản chất khoản tiền mà người học nhận được. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào về vấn đề này, hãy liên hệ ACC Hà Nội để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ kịp thời. Hợp đồng học việc có phải đóng thuế TNCN hay không sẽ được giải đáp chính xác nhất khi bạn đồng hành cùng đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi.
Để lại một bình luận