Thủ tục tiến hành hòa giải trong tố tụng dân sự


Hòa giải trong tố tụng dân sự là một chế định quan trọng giúp các bên tranh chấp tự nguyện thỏa thuận giải quyết vụ án, giảm thiểu chi phí và thời gian so với xét xử. Thủ tục này do Tòa án chủ trì, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự trên cơ sở tự định đoạt. Bài viết dưới đây cung cấp hướng dẫn chi tiết về trình tự, hồ sơ và những vấn đề liên quan, cùng ACC Hà Nội.

Thủ tục tiến hành hòa giải trong tố tụng dân sự
Thủ tục tiến hành hòa giải trong tố tụng dân sự

1. Thủ tục tiến hành hòa giải trong tố tụng dân sự

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi 2025, hòa giải là hoạt động do Tòa án tiến hành nhằm giúp các đương sự tự nguyện thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án. Thủ tục này được thực hiện trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm và tuân theo trình tự sau:

Bước 1: Thông báo và triệu tập đương sự

Trước khi tiến hành hòa giải, Thư ký Tòa án có trách nhiệm thông báo cho các đương sự biết thời gian, địa điểm, nội dung phiên hòa giải. Tòa án triệu tập đương sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan tham gia phiên hòa giải theo đúng quy định.

Bước 2: Chủ trì và phổ biến quyền, nghĩa vụ

Tại phiên hòa giải, Thẩm phán chủ trì, phổ biến quyền và nghĩa vụ của các đương sự, phân tích hậu quả pháp lý của việc hòa giải thành hoặc không thành để các bên cân nhắc, tự nguyện thỏa thuận.

Bước 3: Các đương sự trình bày ý kiến và thương lượng

Các bên tranh chấp lần lượt trình bày quan điểm, yêu cầu của mình. Thẩm phán điều hành để các bên thương lượng, tìm kiếm giải pháp dung hòa trên cơ sở tự nguyện, không trái pháp luật và đạo đức xã hội.

Bước 4: Lập biên bản hòa giải

Kết quả phiên hòa giải được ghi nhận bằng biên bản. Nếu hòa giải thành, các bên xác nhận nội dung thỏa thuận; nếu không thành, biên bản ghi rõ quan điểm, yêu cầu của từng bên để làm căn cứ đưa vụ án ra xét xử.

Bước 5: Ra quyết định công nhận sự thỏa thuận

Trong trường hợp hòa giải thành, hết thời hạn 07 ngày kể từ ngày lập biên bản mà không có đương sự nào thay đổi ý kiến, Tòa án ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự. Quyết định này có hiệu lực pháp luật ngay và không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm, nhưng có thể bị xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm nếu có căn cứ.

2. Điều kiện và phạm vi áp dụng hòa giải trong tố tụng dân sự

Theo quy định tại Điều 205 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi 2025, Tòa án chỉ tiến hành hòa giải khi các đương sự hoàn toàn tự nguyện và nội dung thỏa thuận không vi phạm pháp luật, không trái đạo đức xã hội. Đồng thời, vụ án phải thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án và không nằm trong các trường hợp không được hòa giải quy định tại Điều 207, cụ thể:

  • Yêu cầu đòi bồi thường gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước;
  • Vụ án phát sinh từ giao dịch vi phạm điều cấm hoặc trái đạo đức xã hội;
  • Vụ án dân sự có yếu tố nước ngoài chưa đủ điều kiện để tiến hành hòa giải theo quy định;
  • Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.

Xem thêm: Hòa giải tiếng Anh là gì? Chi tiết

3. Thời điểm và nguyên tắc tiến hành hòa giải trong tố tụng dân sự

Theo Điều 208 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi 2025, trong thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm, Tòa án phải tiến hành hòa giải để các đương sự thỏa thuận giải quyết vụ án, trừ những vụ án không được hòa giải hoặc không tiến hành hòa giải được. Thời điểm cụ thể do Thẩm phán quyết định sau khi đã thụ lý vụ án và thu thập đầy đủ tài liệu, chứng cứ cần thiết.

Nguyên tắc hòa giải được quy định tại Điều 205 gồm: tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự; bảo đảm sự tự nguyện, bình đẳng; không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác, của Nhà nước, lợi ích công cộng; không trái pháp luật và đạo đức xã hội.

Xem thêm: Giải quyết những vụ án dân sự không được hòa giải như thế nào?

4. Hồ sơ cần chuẩn bị khi hòa giải trong tố tụng dân sự

Để tham gia thủ tục hòa giải, đương sự cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, tài liệu sau:

  • Đơn khởi kiện hoặc đơn yêu cầu phản tố, yêu cầu độc lập (đối với bị đơn, người có quyền lợi liên quan);
  • Giấy tờ tùy thân còn hiệu lực (cmnd, căn cước công dân, hộ chiếu);
  • Giấy tờ pháp nhân đối với tổ chức (giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, quyết định bổ nhiệm người đại diện theo pháp luật);
  • Tài liệu, chứng cứ liên quan đến nội dung tranh chấp (hợp đồng, hóa đơn, biên bản, giấy vay tiền, hình ảnh, đoạn ghi âm hợp pháp…);
  • Văn bản ủy quyền trong trường hợp đương sự cử người đại diện tham gia hòa giải;
  • Bản tổng hợp các yêu cầu, phạm vi yêu cầu để trình bày rõ ràng tại phiên hòa giải.

5. Chi phí thực hiện hòa giải trong tố tụng dân sự

Chi phí liên quan đến thủ tục hòa giải trong tố tụng dân sự bao gồm:

  • Án phí sơ thẩm: Nguyên đơn phải nộp tạm ứng án phí theo quy định khi khởi kiện. Nếu hòa giải thành, các bên có thể thỏa thuận về mức chịu án phí; trường hợp không thỏa thuận được, Tòa án quyết định theo quy định tại Điều 147 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi 2025.
  • Chi phí định giá, thẩm định giá, giám định (nếu có): Khi cần thiết phải tiến hành định giá tài sản, giám định chứng cứ, các bên phải nộp tạm ứng chi phí theo yêu cầu của Tòa án; khi hòa giải thành, chi phí này do các bên thỏa thuận hoặc theo quyết định của Tòa án.
  • Chi phí tư vấn pháp lý: Nếu đương sự sử dụng dịch vụ tư vấn từ tổ chức hành nghề luật sư, chi phí này do thỏa thuận riêng và không thuộc nghĩa vụ bắt buộc.

6. Dịch vụ hỗ trợ hòa giải trong tố tụng dân sự tại ACC Hà Nội

Khi sử dụng dịch vụ của ACC Hà Nội, khách hàng được hưởng lợi từ:

  • Tiết kiệm chi phí: Cung cấp giải pháp trọn gói, tối ưu ngân sách so với việc tự thực hiện hoặc xử lý sai sót phát sinh.
  • Đội ngũ chuyên gia: Chuyên viên am hiểu sâu về pháp luật tố tụng dân sự, giàu kinh nghiệm thực tiễn trong giải quyết tranh chấp.
  • Tư vấn chuyên sâu: Phân tích vụ việc, đánh giá cơ hội hòa giải thành, xây dựng phương án thương lượng phù hợp.
  • Hỗ trợ toàn diện: Soạn thảo hồ sơ, đơn từ, chuẩn bị tài liệu chứng cứ, cử người đại diện tham gia phiên hòa giải (nếu có yêu cầu), hướng dẫn thủ tục sau hòa giải.

7. Câu hỏi thường gặp

Hòa giải trong tố tụng dân sự có bắt buộc không?

Hòa giải không bắt buộc đối với đương sự, nhưng là trách nhiệm của Tòa án trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, trừ những vụ án không được hòa giải hoặc không tiến hành hòa giải được.

Có thể vắng mặt tại phiên hòa giải không?

Đương sự có thể vắng mặt nếu có lý do chính đáng và phải thông báo trước bằng văn bản. Nếu vắng mặt không có lý do chính đáng, Tòa án vẫn tiến hành hòa giải với các bên có mặt; trường hợp chỉ còn một bên tham gia, phiên hòa giải có thể được hoãn hoặc lập biên bản không thành, sau đó đưa vụ án ra xét xử.

Quyết định công nhận sự thỏa thuận có thể bị kháng nghị không?

Theo quy định, quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm, nhưng có thể bị xem xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm nếu có căn cứ pháp luật.

Hòa giải trong tố tụng dân sự là giải pháp tối ưu để giải quyết tranh chấp nhanh chóng, tiết kiệm và bảo đảm hiệu lực pháp lý. Để được hỗ trợ soạn thảo hồ sơ, tư vấn thủ tục và đồng hành trong suốt quá trình, hãy liên hệ ACC Hà Nội ngay hôm nay.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *