“Hợp đồng lao động yêu cầu nộp bằng gốc”, “Chủ nợ giữ CCCD để làm tin” hay “Cảnh sát giao thông giữ giấy tờ quá thời hạn”… đây là những tình huống oái oăm mà nhiều người đang gặp phải. Tuy nhiên, theo quy định pháp luật Việt Nam, hành vi giữ giấy tờ trái phép là vi phạm nghiêm trọng và có thể bị xử phạt hành chính nặng nề. Vậy làm sao để bảo vệ bản thân khi bị chiếm giữ giấy tờ vô lý? Bài viết này ACC Hà Nội sẽ chia sẻ những kiến thức pháp lý để đòi lại quyền lợi chính đáng.

1. Khái niệm và các hành vi giữ giấy tờ trái phép
Hành vi giữ giấy tờ trái phép được hiểu là việc cá nhân hoặc tổ chức cố ý giữ, chiếm giữ các loại giấy tờ tùy thân, giấy tờ pháp lý của người khác mà không có sự đồng ý hoặc không có căn cứ pháp luật. Phần này sẽ làm rõ khái niệm và các trường hợp cụ thể của hành vi này.
Giữ giấy tờ trái phép thường bao gồm việc giữ các loại giấy tờ như chứng minh nhân dân, căn cước công dân, hộ chiếu, giấy đăng ký kinh doanh, hoặc các giấy tờ liên quan đến tài sản như sổ đỏ, sổ hồng mà không có sự cho phép của chủ sở hữu. Theo Bộ luật Dân sự 2015, quyền sở hữu giấy tờ là quyền hợp pháp của cá nhân hoặc tổ chức, và việc giữ giấy tờ trái phép có thể bị coi là xâm phạm quyền sở hữu. Hành vi này thường xuất hiện trong các giao dịch vay nợ, thế chấp hoặc tranh chấp dân sự.
Một trường hợp phổ biến là khi các tổ chức tín dụng hoặc cá nhân cho vay giữ chứng minh nhân dân hoặc sổ đỏ của người vay để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ mà không có thỏa thuận hợp pháp. Theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, hành vi này có thể bị xử phạt nghiêm khắc. Ngoài ra, việc giữ giấy tờ để ép buộc người khác thực hiện nghĩa vụ ngoài ý muốn cũng bị coi là vi phạm.
Hành vi giữ giấy tờ trái phép không chỉ gây khó khăn cho chủ sở hữu trong việc thực hiện các giao dịch pháp lý mà còn có thể dẫn đến các tranh chấp kéo dài. Các cơ quan chức năng sẽ xem xét tính chất, mức độ và mục đích của hành vi để áp dụng biện pháp xử lý phù hợp.
2. Giữ giấy tờ trái phép bị xử phạt như thế nào?
Phần này sẽ phân tích các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến việc xử phạt hành vi giữ giấy tờ trái phép, bao gồm mức phạt và các căn cứ pháp lý cụ thể.
Theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP, hành vi giữ giấy tờ tùy thân hoặc giấy tờ pháp lý của người khác mà không có căn cứ pháp luật có thể bị phạt tiền từ 1 triệu đến 3 triệu đồng đối với cá nhân. Nếu tổ chức thực hiện hành vi này, mức phạt có thể lên đến 6 triệu đồng. Ngoài ra, cơ quan chức năng có thể áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả như buộc trả lại giấy tờ cho chủ sở hữu hợp pháp.
Trong trường hợp hành vi giữ giấy tờ trái phép nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản hoặc ép buộc người khác, đối tượng vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Cụ thể, Điều 173 về tội cưỡng đoạt tài sản quy định mức phạt tù từ 1 đến 7 năm nếu hành vi giữ giấy tờ được sử dụng để đe dọa, ép buộc người khác giao nộp tài sản. Các trường hợp nghiêm trọng hơn, như giữ giấy tờ để thực hiện hành vi phạm tội khác, có thể dẫn đến mức phạt cao hơn.
Ngoài ra, nếu hành vi giữ giấy tờ trái phép gây thiệt hại nghiêm trọng cho chủ sở hữu, người vi phạm có thể phải bồi thường thiệt hại theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015. Điều 589 của bộ luật này yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, bao gồm chi phí hợp lý để khắc phục hậu quả và thiệt hại về tinh thần nếu có.
Xem thêm tại đây: Tội mua bán trái phép hoá đơn GTGT bị xử phạt như thế nào?
3. Quy trình xử lý vi phạm giữ giấy tờ trái phép

Quy trình xử lý vi phạm giữ giấy tờ trái phép được thực hiện theo các bước cụ thể, từ phát hiện hành vi đến áp dụng biện pháp xử phạt. Phần này sẽ trình bày chi tiết từng bước.
Bước 1: Tiếp nhận và xác minh thông tin vi phạm. Cơ quan công an hoặc chính quyền địa phương thường nhận được khiếu nại, tố giác từ người bị giữ giấy tờ trái phép. Quá trình xác minh bao gồm việc thu thập thông tin từ người tố giác, kiểm tra giấy tờ liên quan và xác định đối tượng thực hiện hành vi vi phạm. Biên bản vi phạm sẽ được lập để ghi nhận các chứng cứ ban đầu.
Bước 2: Điều tra và xác định tính chất vi phạm. Cơ quan chức năng sẽ tiến hành điều tra để làm rõ mục đích, quy mô và hậu quả của hành vi giữ giấy tờ trái phép. Các yếu tố như thời gian giữ giấy tờ, loại giấy tờ bị giữ và thiệt hại gây ra sẽ được xem xét kỹ lưỡng. Trong một số trường hợp, cơ quan điều tra có thể yêu cầu đối tượng vi phạm cung cấp thêm tài liệu hoặc lời khai.
Bước 3: Ban hành quyết định xử phạt. Dựa trên kết quả điều tra, cơ quan có thẩm quyền sẽ áp dụng biện pháp xử phạt theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP hoặc chuyển hồ sơ sang cơ quan tố tụng hình sự nếu hành vi có dấu hiệu tội phạm. Quyết định xử phạt sẽ nêu rõ mức phạt, biện pháp khắc phục và thời hạn thực hiện.
Bước 4: Thi hành quyết định xử phạt. Đối tượng vi phạm phải nộp phạt và thực hiện các biện pháp khắc phục, như trả lại giấy tờ, trong thời hạn quy định. Nếu không tự nguyện thi hành, cơ quan chức năng có thể áp dụng biện pháp cưỡng chế như tịch thu tài sản hoặc phong tỏa tài khoản để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ.
Xem thêm: Độ tuổi đi nghĩa vụ quân sự là bao nhiêu?
4. Hậu quả và cách phòng tránh vi phạm giữ giấy tờ trái phép
Hành vi giữ giấy tờ trái phép không chỉ dẫn đến các chế tài pháp lý mà còn gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Phần này sẽ phân tích tác động và các biện pháp phòng tránh hiệu quả.
Hậu quả của việc giữ giấy tờ trái phép có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của chủ sở hữu giấy tờ. Ví dụ, việc không có chứng minh nhân dân hoặc sổ đỏ có thể khiến cá nhân không thực hiện được các giao dịch pháp lý như đăng ký kết hôn, mua bán nhà đất hoặc vay vốn ngân hàng.
Ngoài ra, hành vi này còn làm gia tăng các tranh chấp dân sự hoặc hình sự, gây mất thời gian và chi phí để giải quyết. Đối với người vi phạm, ngoài việc bị xử phạt, họ có thể mất uy tín hoặc bị hạn chế trong các hoạt động kinh doanh.
Để phòng tránh vi phạm, cá nhân và tổ chức cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản pháp luật liên quan. Khi tham gia các giao dịch vay nợ hoặc thế chấp, cần lập hợp đồng rõ ràng và không giữ giấy tờ gốc của đối tác mà không có sự đồng ý. Việc lưu giữ bản sao có chứng thực thay vì giữ bản gốc cũng là một biện pháp an toàn để tránh rủi ro pháp lý.
5. Các loại giấy tờ tuyệt đối không được tự ý chiếm giữ

Theo pháp luật Việt Nam, một số loại giấy tờ tùy thân và pháp lý tuyệt đối không được cá nhân hoặc tổ chức tự ý chiếm giữ, vì chúng thuộc quyền quản lý của Nhà nước và liên quan đến nhân thân công dân. Các loại chính bao gồm:
- Chứng minh nhân dân (CMND) hoặc Căn cước công dân (CCCD): Không được giữ làm tin hoặc thế chấp, ngay cả trong quan hệ dân sự như vay nợ.
- Hộ chiếu: Chỉ cơ quan nhà nước có thẩm quyền mới được tạm giữ trong các thủ tục xuất nhập cảnh.
- Bằng lái xe: Công ty không được yêu cầu nhân viên nộp bản gốc để “bảo đảm” hợp đồng lao động.
- Bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn (như bằng đại học): Tuyệt đối cấm giữ bản chính để ép buộc thực hiện nghĩa vụ.
- Giấy tờ liên quan đến tài sản như sổ đỏ, sổ hồng: Chỉ được giữ nếu có quyết định của tòa án hoặc cơ quan thi hành án.
Đặc biệt, với CCCD gắn chip, việc chiếm giữ trái phép dữ liệu điện tử đang bị siết chặt hơn từ năm 2026 nhằm bảo vệ quyền riêng tư quốc gia. Dù giấy tờ vật lý bị giữ, người dân có thể sử dụng thông tin trên VNeID mức độ 2 để chứng minh nhân thân, nhưng điều này không làm thay đổi bản chất vi phạm của người chiếm giữ.
6. Bị giữ giấy tờ trái phép phải làm gì?
Nếu bạn bị giữ giấy tờ trái phép, hãy hành động nhanh chóng để bảo vệ quyền lợi. Dưới đây là quy trình 3 bước xử lý:
Bước 1: Gửi văn bản yêu cầu trả lại giấy tờ. Soạn đơn yêu cầu chính thức gửi đến người hoặc tổ chức đang giữ giấy tờ, nêu rõ lý do và thời hạn (thường 7-15 ngày). Dẫn chiếu Điều 20 Bộ luật Lao động 2019 nếu liên quan đến hợp đồng lao động, cấm giữ bản chính giấy tờ tùy thân của người lao động.
Bước 2: Tố cáo đến cơ quan chức năng. Nếu không được trả lại, báo cáo lên Công an địa phương hoặc Thanh tra Sở Nội vụ (nếu là công ty). Cung cấp chứng cứ như hợp đồng, tin nhắn hoặc biên nhận để chứng minh hành vi vi phạm.
Bước 3: Theo dõi và yêu cầu can thiệp pháp lý. Cơ quan sẽ xác minh và xử lý theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP. Nếu cần, liên hệ luật sư để hỗ trợ thủ tục tố cáo hoặc khởi kiện dân sự đòi bồi thường.
7. Câu hỏi thường gặp
Công ty giữ bằng đại học gốc của tôi, tôi có nên báo Công an không?
Có. Trước tiên bạn nên gửi văn bản yêu cầu trả lại bằng dựa trên Điều 20 Bộ luật Lao động 2019. Nếu công ty không trả, hãy báo cáo lên Phòng Nội vụ hội hoặc Thanh tra Sở nơi công ty đặt trụ sở.
Chủ nợ giữ CCCD của tôi để làm tin có đúng luật không?
Hoàn toàn sai. CCCD là giấy tờ tùy thân do Nhà nước quản lý, cá nhân không có quyền cầm cố, thế chấp hoặc chiếm giữ. Hành vi này có thể bị phạt hành chính theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP.
Có đòi lại được giấy tờ khi đang nợ tiền người ta không?
Có. Việc nợ tiền là quan hệ dân sự khác, không ai có quyền dùng việc giữ giấy tờ tùy thân để ép buộc trả nợ. Bạn hoàn toàn có quyền yêu cầu sự can thiệp của cơ quan chức năng để đòi lại.
Hành vi giữ giấy tờ trái phép bao gồm những trường hợp nào?
Hành vi giữ giấy tờ trái phép bao gồm việc chiếm giữ chứng minh nhân dân, căn cước công dân, hộ chiếu, sổ đỏ, hoặc các giấy tờ pháp lý khác mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu. Hành vi này thường xảy ra trong các giao dịch vay nợ, thế chấp hoặc tranh chấp dân sự. Theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP, các hành vi này đều bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy mức độ.
Làm thế nào để đòi lại giấy tờ bị giữ trái phép?
Người bị giữ giấy tờ có thể làm đơn khiếu nại gửi đến công an địa phương hoặc cơ quan có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết. Cần cung cấp các chứng cứ như hợp đồng, biên nhận hoặc tin nhắn liên quan để chứng minh hành vi vi phạm.
Hành vi giữ giấy tờ trái phép không chỉ vi phạm pháp luật mà còn gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho cả người vi phạm và chủ sở hữu giấy tờ. Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về các vấn đề pháp lý liên quan, hãy liên hệ ACC Hà Nội để được tư vấn chi tiết và chuyên nghiệp.
Để lại một bình luận