Đảng viên có được thành lập doanh nghiệp không là vấn đề pháp lý được nhiều người quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Việc đảng viên tham gia kinh doanh không chỉ mang lại cơ hội phát triển kinh tế cá nhân mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của đất nước, song cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định để tránh vi phạm. Hãy cùng ACC Hà Nội khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây.

1. Đảng viên có được thành lập doanh nghiệp không?
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, đảng viên nói chung có quyền thành lập doanh nghiệp, nhưng điều này phụ thuộc vào vị trí và vai trò cụ thể của họ trong tổ chức Đảng và Nhà nước. Cụ thể, Luật Doanh nghiệp 2020 quy định cá nhân có năng lực hành vi dân sự đầy đủ được phép thành lập và quản lý doanh nghiệp, trừ những trường hợp bị cấm theo pháp luật. Quyết định 15/QĐ-TW năm 2006 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam cho phép đảng viên tham gia các hoạt động kinh tế, bao gồm kinh doanh, miễn là không vi phạm pháp luật, không ảnh hưởng đến uy tín của Đảng và không lạm dụng chức vụ, quyền hạn.
Tuy nhiên, nếu đảng viên đồng thời là cán bộ, công chức hoặc viên chức, họ sẽ bị hạn chế nghiêm ngặt hơn. Luật Cán bộ, công chức 2025 và Luật Viên chức 2010 cấm rõ ràng cán bộ, công chức, viên chức thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Quy định 37-QĐ/TW năm 2021 cũng nhấn mạnh những điều đảng viên không được làm, bao gồm việc lợi dụng chức vụ để kinh doanh trái phép. Do đó, đảng viên có được thành lập doanh nghiệp không chỉ được phép nếu họ không thuộc nhóm cán bộ, công chức, viên chức và đảm bảo hoạt động kinh doanh không xung đột lợi ích với nhiệm vụ đảng viên.
Trong thực tế, nhiều đảng viên đã thành công thành lập doanh nghiệp nhỏ lẻ, như các cửa hàng thương mại hoặc dịch vụ, góp phần vào nền kinh tế địa phương mà vẫn giữ vững lý tưởng cách mạng. Việc phân biệt rõ ràng giữa đảng viên thông thường và đảng viên giữ chức vụ giúp tránh những hiểu lầm phổ biến, đồng thời khuyến khích sự tham gia tích cực của đảng viên vào phát triển kinh tế – xã hội.
2. Quy định pháp lý liên quan đến quyền thành lập doanh nghiệp của đảng viên
Luật Doanh nghiệp 2020 là nền tảng pháp lý chính, cho phép mọi cá nhân đủ 18 tuổi, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ thành lập doanh nghiệp dưới các hình thức như doanh nghiệp tư nhân, công ty hợp danh, công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần. Đối với đảng viên, Quyết định 15/QĐ-TW năm 2006 mở rộng quyền tham gia kinh tế, nhấn mạnh rằng đảng viên có thể kinh doanh cá nhân hoặc góp vốn vào doanh nghiệp, miễn là hoạt động đó minh bạch và không làm suy giảm uy tín cá nhân hay tổ chức Đảng. Nghị định 168/2025/NĐ-CP quy định chi tiết về đăng ký doanh nghiệp, yêu cầu hồ sơ đăng ký bao gồm giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty, danh sách thành viên hoặc cổ đông, và các giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của người thành lập.
Đảng viên cần lưu ý rằng, dù được phép, họ vẫn phải báo cáo với chi bộ Đảng về hoạt động kinh doanh để đảm bảo tính minh bạch. Quy định 37-QĐ/TW năm 2021 bổ sung các giới hạn, cấm đảng viên sử dụng thông tin nội bộ hoặc chức vụ để trục lợi kinh doanh, nhằm bảo vệ tính liêm chính của Đảng.
Trong bối cảnh này, đảng viên có được thành lập doanh nghiệp không không chỉ là vấn đề quyền lợi mà còn là trách nhiệm, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để tránh các hình thức kỷ luật đảng. Các quy định này được xây dựng nhằm khuyến khích đảng viên đóng góp vào kinh tế thị trường mà vẫn giữ vững bản chất cách mạng, giúp họ tham gia hiệu quả hơn vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Xem thêm: Điều khoản chấm dứt hợp đồng lao động
3. Các trường hợp đảng viên không được thành lập doanh nghiệp
Mặc dù pháp luật cho phép đảng viên tham gia kinh doanh, nhưng có những trường hợp cụ thể mà họ bị cấm thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp để tránh xung đột lợi ích và bảo vệ lợi ích công cộng. Theo Luật Cán bộ, công chức 2025, cán bộ, công chức không được thành lập doanh nghiệp tư nhân, mua cổ phần hoặc góp vốn thành lập doanh nghiệp tại đơn vị đang công tác, nhằm ngăn chặn tình trạng lạm dụng quyền lực.
Tương tự, Luật Viên chức 2010 áp dụng quy định tương đương cho viên chức, cấm họ tham gia quản lý hoặc điều hành doanh nghiệp ngoài giờ hành chính nếu hoạt động đó ảnh hưởng đến nhiệm vụ chuyên môn. Quy định 37-QĐ/TW năm 2021 liệt kê rõ ràng các hành vi bị cấm, như đảng viên giữ chức vụ lãnh đạo không được phép kinh doanh ở lĩnh vực liên quan đến lĩnh vực quản lý của mình, hoặc sử dụng tài sản công cho mục đích cá nhân. Ví dụ, một đảng viên là lãnh đạo cơ quan nhà nước không thể thành lập doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cho chính cơ quan đó, vì điều này có thể dẫn đến kỷ luật đảng hoặc xử lý hình sự theo Bộ luật Hình sự. Nghị định 168/2025/NĐ-CP cũng yêu cầu kiểm tra lý lịch người thành lập doanh nghiệp, và nếu phát hiện vi phạm, hồ sơ đăng ký sẽ bị từ chối.
Do vậy, đảng viên có được thành lập doanh nghiệp không cần được đánh giá dựa trên vị trí cụ thể; đảng viên nghỉ hưu hoặc không giữ chức vụ nhà nước thường được tự do hơn, trong khi những người đang tại vị phải ưu tiên nhiệm vụ chính trị. Việc tuân thủ các quy định này không chỉ giúp tránh rủi ro pháp lý mà còn củng cố niềm tin của nhân dân vào Đảng.
Xem thêm: Mẫu phiếu rà soát văn bản quy phạm pháp luật
4. Lợi ích và lưu ý khi đảng viên tham gia thành lập doanh nghiệp
Tham gia thành lập doanh nghiệp mang lại nhiều lợi ích cho đảng viên, giúp họ áp dụng kiến thức và kinh nghiệm vào thực tiễn kinh tế, đồng thời đóng góp vào tăng trưởng GDP quốc gia. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, đảng viên có thể chọn hình thức doanh nghiệp phù hợp với quy mô, như doanh nghiệp tư nhân cho hoạt động nhỏ lẻ, giúp dễ dàng quản lý và chịu trách nhiệm vô hạn bằng tài sản cá nhân.
Quyết định 15/QĐ-TW năm 2006 khuyến khích đảng viên kinh doanh để làm gương trong phát triển kinh tế, từ đó nâng cao đời sống và hỗ trợ cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, các lưu ý quan trọng bao gồm việc báo cáo đầy đủ với tổ chức Đảng để tránh bị coi là hoạt động bí mật, và đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ các quy định về thuế, lao động theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP. Đảng viên cần tránh các lĩnh vực nhạy cảm như bất động sản công hoặc dịch vụ nhà nước để không vi phạm Quy định 37-QĐ/TW năm 2021.
Ngoài ra, nếu là cán bộ, công chức, họ chỉ có thể góp vốn thụ động mà không tham gia quản lý, theo Luật Cán bộ, công chức 2025. Trong thực tế, nhiều đảng viên đã thành công với các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ hoặc nông nghiệp sạch, chứng minh rằng đảng viên có được thành lập doanh nghiệp không không chỉ khả thi mà còn là động lực phát triển. Để tối ưu hóa lợi ích, đảng viên nên tham khảo ý kiến pháp lý chuyên sâu, đảm bảo hoạt động kinh doanh luôn song hành với nguyên tắc Đảng viên tiên phong, gương mẫu.
5. Câu hỏi thường gặp
Đảng viên nghỉ hưu có được thành lập doanh nghiệp không?
Đảng viên nghỉ hưu được phép thành lập doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020, vì họ không còn thuộc diện cán bộ, công chức hoặc viên chức bị hạn chế. Quyết định 15/QĐ-TW năm 2006 cho phép họ tham gia kinh tế tự do, miễn là không vi phạm pháp luật và không ảnh hưởng đến uy tín Đảng. Họ cần đăng ký theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP và báo cáo chi bộ nếu yêu cầu, giúp tận dụng kinh nghiệm tích lũy để đóng góp kinh tế.
Đảng viên có thể góp vốn vào doanh nghiệp của người khác không?
Có, đảng viên có thể góp vốn vào doanh nghiệp của người khác theo Quyết định 15/QĐ-TW năm 2006, miễn là không giữ vai trò quản lý nếu họ là cán bộ, công chức theo Luật Cán bộ, công chức 2025. Quy định 37-QĐ/TW năm 2021 cấm lạm dụng chức vụ để trục lợi, nên họ chỉ nên góp vốn thụ động. Việc này giúp đa dạng hóa thu nhập mà vẫn tuân thủ nguyên tắc minh bạch.
Nếu đảng viên vi phạm quy định thành lập doanh nghiệp thì hậu quả ra sao?
Vi phạm có thể dẫn đến kỷ luật Đảng theo Quy định 37-QĐ/TW năm 2021, từ khiển trách đến khai trừ, và xử lý hành chính hoặc hình sự nếu liên quan tham nhũng. Luật Cán bộ, công chức 2025 quy định cách chức hoặc buộc thôi việc đối với cán bộ vi phạm. Để tránh, đảng viên nên tham khảo pháp luật kỹ lưỡng trước khi hành động, đảm bảo hoạt động kinh doanh hợp pháp.
Đảng viên có được thành lập doanh nghiệp không là quyền lợi được pháp luật bảo vệ đối với đảng viên không giữ chức vụ nhà nước, nhưng đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt để tránh rủi ro. Việc nắm vững các quy định giúp đảng viên tự tin tham gia kinh tế, góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh. Nếu bạn đang băn khoăn về thủ tục hoặc cần hỗ trợ cụ thể, hãy liên hệ ACC Hà Nội để được tư vấn chuyên sâu và hiệu quả nhất.
Để lại một bình luận