Với khả năng huy động vốn hiệu quả và sự phân chia trách nhiệm rõ ràng trong hoạt động quản lý. Mô hình công ty cổ phần là một lựa chọn hàng đầu trong việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp. Nhận thấy điều này, ACC Hà Nội mang đến bài viết Công ty cổ phần tiếng Anh là gì? Giúp bạn đọc có góc nhìn tổng thể và khách quan về công ty cổ phần.

1. Công ty cổ phần tiếng Anh là gì?
1.1 Công ty cổ phần là gì?
Quy định tại Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần là doanh nghiệp có vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần. Khi này, các cổ đông có thể là tổ chức, cá nhân. Trách nhiệm của cổ đông về nợ của công ty được giới hạn ở số vốn họ đã đầu tư vào công ty.
1.2 Công ty cổ phần tiếng Anh
Tùy vào cách cách sử dụng cụm từ này của từng quốc gia, trong tiếng Anh, công ty cổ phần được hiểu là “Joint Stock Company” hoặc “Public Limited Company” hoặc “Corporation’’
- Joint Stock Company: Thường được sử dụng trong các bối cảnh chung để chỉ một công ty mà vốn được chia thành cổ phần.
- Public Limited Company (PLC): Được sử dụng ở Anh và một số quốc gia khác để chỉ công ty cổ phần có cổ phiếu được niêm yết trên sàn chứng khoán và có thể được giao dịch công khai.
- Corporation: Thường được dùng ở Mỹ để chỉ công ty cổ phần hoặc công ty đại chúng, nhưng có thể bao gồm cả các hình thức doanh nghiệp khác.
2. Các loại công ty cổ phần
2.1 Công ty Cổ phần Đóng (Private Limited Company – Ltd)
- Cổ phiếu của công ty cổ phần đóng không được niêm yết trên sàn chứng khoán và không thể giao dịch công khai. Cổ đông của công ty thường là những cá nhân hoặc tổ chức được chọn lọc.
- Với loại hình này, việc thực hiện quản lý linh hoạt hơn và ít phải công khai thông tin so với công ty đại chúng. Song song, công ty vẫn phải tuân thủ các quy định về công khai thông tin trong giới hạn nhất định và các yêu cầu pháp lý của cơ quan chức năng.
2.2 Công ty Cổ phần Đại Chúng (Public Limited Company – PLC)
- Cổ phiếu của công ty cổ phần đại chúng được niêm yết và giao dịch công khai trên sàn chứng khoán. Công ty phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về công khai thông tin và quản trị công ty.
- Ưu điểm là dễ dàng huy động vốn từ thị trường chứng khoán và có thể tăng tính thanh khoản cho cổ phiếu. Đi cùng đó là công ty phải công khai báo cáo tài chính định kỳ và tuân thủ các yêu cầu của cơ quan quản lý chứng khoán.
>> Tìm kiếm: Công ty đối vốn là gì?
3. Các cụm từ tiếng Anh liên quan về Công ty cổ phần
3.1 Dividend
- Dividend: là phần lợi nhuận của công ty được chia cho các cổ đông theo tỷ lệ số cổ phần mà họ sở hữu.
- Ví dụ: The company announced a quarterly dividend of $0.50 per share, rewarding shareholders for their investment.
3.2 Shareholder
- Shareholder: Người hoặc tổ chức sở hữu một hoặc nhiều cổ phần trong công ty cổ phần. Cổ đông có quyền tham gia vào quyết định quan trọng của công ty và nhận cổ tức.
- Ví dụ: Shareholders are entitled to vote on major corporate decisions during the annual general meeting.
3.3 Share Capital
- Share Capital: Vốn của công ty được chia thành các cổ phần và được góp bởi các cổ đông. Đây là nguồn vốn chính của công ty để hoạt động và phát triển.
- Ví dụ: The company increased its share capital to fund the new project by issuing additional shares.
3.4 Stock
- Stock: dùng để chỉ các cổ phần của công ty. Có thể dùng để chỉ các cổ phiếu mà công ty phát hành ra thị trường.
- Ví dụ: The stock price of the company rose sharply after the announcement of a major new product.
3.5 Equity
- Equity: Vốn chủ sở hữu của công ty, bao gồm vốn cổ phần và lợi nhuận giữ lại. Đây là phần tài sản còn lại sau khi trừ các khoản nợ.
- Ví dụ: The equity of the company increased as a result of higher profits and successful capital management.
4. Ưu điểm của công ty cổ phần

Công ty cổ phần trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho nhiều doanh nghiệp với các đặc điểm sau:
4.1 Khả năng huy động vốn
- Công ty cổ phần có khả năng huy động vốn lớn từ việc phát hành cổ phiếu ra công chúng hoặc các nhà đầu tư. Điều này giúp công ty có đủ nguồn lực tài chính để mở rộng hoạt động, đầu tư vào dự án mới, và phát triển cơ sở hạ tầng.
- Tiếp cận thị trường chứng khoán: Công ty cổ phần có thể niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán, tạo điều kiện thuận lợi để thu hút vốn từ các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức.
4.2 Tăng cường Tính Thanh Khoản
- Giao dịch cổ phiếu: Cổ phiếu của công ty cổ phần, đặc biệt là công ty cổ phần đại chúng, có thể được giao dịch công khai trên sàn chứng khoán. Ưu điểm này giúp cổ đông dễ dàng mua bán cổ phiếu và tăng cường tính thanh khoản của vốn.
4.3 Phân Tán Rủi Ro
- Cổ đông của công ty cổ phần chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn về các nghĩa vụ tài chính của công ty trong phạm vi số vốn đã góp. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tài chính cá nhân của các cổ đông.
4.4 Quản trị và Điều hành Chuyên Nghiệp
- Công ty cổ phần có cơ cấu quản trị rõ ràng với hội đồng quản trị và ban giám đốc, giúp tổ chức quản lý công ty một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.
- Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý giúp nâng cao hiệu quả quản trị và đưa ra các quyết định dựa trên sự chuyên môn hóa.
>> Đọc qua bài viết: Giám đốc công ty tiếng anh là gì?
4.5 Khả năng Mở rộng và Phát triển
- Công ty cổ phần dễ dàng mở rộng quy mô hoạt động nhờ khả năng huy động vốn từ thị trường chứng khoán và sự phân chia vốn giữa nhiều cổ đông.
- Công ty có thể dễ dàng thực hiện các hoạt động đầu tư và mua lại các doanh nghiệp khác nhờ có sẵn vốn và khả năng phát hành cổ phiếu.
4.6 Tăng cường Uy Tín và Độ Tin Cậy
- Công ty cổ phần, đặc biệt là công ty cổ phần đại chúng, phải công khai thông tin tài chính và hoạt động, giúp tăng cường sự minh bạch và uy tín của công ty đối với các nhà đầu tư và đối tác.
- Việc niêm yết trên sàn chứng khoán đòi hỏi công ty tuân thủ các quy định nghiêm ngặt, từ đó nâng cao độ tin cậy và uy tín của công ty trong mắt công chúng và các nhà đầu tư.
5. Một số câu hỏi liên quan
Các phương pháp phát hành cổ phần và chiến lược huy động vốn của công ty cổ phần là gì?
- Phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO): Công ty phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng để huy động vốn.
- Phát hành thêm cổ phiếu: Công ty phát hành cổ phiếu bổ sung cho các cổ đông hiện tại hoặc công chúng để tăng vốn.
- Vay nợ: Công ty có thể vay vốn từ ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính.
Các loại cổ phiếu khác nhau trong công ty cổ phần là gì?
- Cổ phiếu phổ thông (Common Stock)
- Cổ phiếu ưu đãi (Preferred Stock)
Công ty cổ phần có thể thay đổi cơ cấu vốn của mình như thế nào?
- Tăng vốn: Phát hành thêm cổ phiếu hoặc chuyển đổi nợ thành cổ phiếu.
- Giảm vốn: Mua lại cổ phiếu hoặc thu hồi cổ phiếu.
Nhìn lại, công ty cổ phần không chỉ là một cấu trúc doanh nghiệp linh hoạt và hiệu quả mà còn là nền tảng quan trọng cho sự phát triển kinh tế và thị trường tài chính. Qua bài viết về Công ty cổ phần tiếng Anh là gì?, ACC mong rằng bạn đọc có thêm kiến thức về các cụm từ liên quan công ty cổ phần bằng tiếng Anh, các loại hình cũng như khả năng huy động vốn giúp cho quá trình lựa chọn mô hình kinh doanh thuận lợi hơn.
Để lại một bình luận