Cổ đông là gì? Tìm hiểu chi tiết


Cổ đông đóng vai trò then chốt trong hoạt động của công ty cổ phần, quyết định hướng phát triển và phân chia lợi nhuận. Hiểu rõ khái niệm này giúp nhà đầu tư nắm bắt quyền lợi cũng như trách nhiệm pháp lý khi tham gia góp vốn. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết dựa trên quy định hiện hành. Cùng ACC Hà Nội tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này.

Cổ đông là gì? Tìm hiểu chi tiết
Cổ đông là gì? Tìm hiểu chi tiết

1. Cổ đông là gì? Tìm hiểu chi tiết

Cổ đông là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu ít nhất một cổ phần trong công ty cổ phần theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020. Theo Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần phải có cổ đông sáng lập và các cổ đông khác góp vốn thông qua việc mua cổ phần. Việc xác định cổ đông dựa trên việc ghi nhận trong sổ đăng ký cổ đông hoặc Giấy chứng nhận cổ phần do công ty cấp.

Cổ đông có quyền tham gia đại hội đồng cổ đông, biểu quyết các vấn đề quan trọng như bầu hội đồng quản trị, phân chia lợi nhuận. Theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP, thông tin về cổ đông phải được cập nhật đầy đủ khi đăng ký doanh nghiệp hoặc thay đổi nội dung đăng ký. Việc nắm rõ định nghĩa giúp cổ đông bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi xảy ra tranh chấp.

2. Phân loại cổ đông theo quy định pháp luật

Pháp luật phân chia cổ đông thành nhiều loại dựa trên tính chất góp vốn và quyền lợi:

  • Cổ đông sáng lập là những người ký tên trong điều lệ công ty khi thành lập, chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của vốn góp ban đầu.
  • Cổ đông phổ thông sở hữu cổ phần thường, có quyền biểu quyết theo tỷ lệ cổ phần nắm giữ.
  • Cổ đông ưu đãi được hưởng quyền lợi đặc biệt như cổ tức cao hơn hoặc quyền ưu tiên mua cổ phần mới, nhưng thường hạn chế quyền biểu quyết.

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, mỗi loại cổ đông đều được ghi nhận rõ trong sổ đăng ký cổ đông. Nghị định 168/2025/NĐ-CP quy định thủ tục cập nhật thông tin loại cổ đông khi có thay đổi. Việc phân loại giúp công ty quản lý quyền lợi và nghĩa vụ của từng nhóm cổ đông một cách minh bạch.

3. Quyền và nghĩa vụ của cổ đông

Cổ đông được Luật Doanh nghiệp 2020 trao nhiều quyền cơ bản như tham dự đại hội đồng cổ đông, biểu quyết theo tỷ lệ cổ phần, nhận cổ tức và được ưu tiên mua cổ phần mới. Ngoài ra, cổ đông có quyền yêu cầu triệu tập họp đại hội đồng cổ đông khi có lý do chính đáng, kiểm tra sổ sách kế toán và được cung cấp thông tin định kỳ.

Về nghĩa vụ, cổ đông phải thanh toán đủ số cổ phần cam kết góp theo thời hạn quy định, chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp. Nghị định 168/2025/NĐ-CP hướng dẫn cách ghi nhận quyền và nghĩa vụ này trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Việc thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ giúp cổ đông duy trì mối quan hệ ổn định với công ty và các cổ đông khác.

Xem thêm tại đây: Phân biệt cổ phần và cổ phiếu có gì khác nhau?

4. Thủ tục chuyển nhượng cổ phần cho cổ đông mới

Khi cổ đông muốn chuyển nhượng cổ phần, cần tuân thủ trình tự theo Luật Doanh nghiệp 2020.

Bước 1: Hai bên lập hợp đồng chuyển nhượng cổ phần bằng văn bản, ghi rõ số lượng cổ phần, giá trị giao dịch và điều kiện thanh toán.

Nội dung hợp đồng phải tuân thủ quy định về hình thức và nội dung tại Luật Doanh nghiệp 2020 để đảm bảo tính pháp lý.

Bước 2: Bên chuyển nhượng thông báo cho công ty về việc chuyển nhượng để cập nhật sổ đăng ký cổ đông trong vòng 05 ngày làm việc.

Công ty có trách nhiệm ghi nhận thay đổi và cấp Giấy chứng nhận cổ phần mới cho bên nhận chuyển nhượng.

Bước 3: Nếu chuyển nhượng làm thay đổi tỷ lệ sở hữu vượt ngưỡng quy định, công ty thực hiện thủ tục thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP.

Toàn bộ quá trình phải được thực hiện công khai, minh bạch để tránh tranh chấp sau này.

5. Câu hỏi thường gặp

Cổ đông có được rút vốn trước hạn không?

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông không được rút vốn trực tiếp mà chỉ có thể chuyển nhượng cổ phần cho người khác hoặc công ty mua lại cổ phần theo quy định. Việc rút vốn phải tuân thủ điều lệ công ty và không ảnh hưởng đến vốn điều lệ.

Cổ đông sáng lập có trách nhiệm gì đặc biệt?

Cổ đông sáng lập chịu trách nhiệm liên đới về tính hợp pháp của vốn góp ban đầu theo Luật Doanh nghiệp 2020. Họ phải đảm bảo số vốn cam kết được góp đủ trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Làm thế nào để kiểm tra thông tin cổ đông của công ty?

Cổ đông hoặc bên thứ ba có thể yêu cầu công ty cung cấp thông tin từ sổ đăng ký cổ đông theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020. Nghị định 168/2025/NĐ-CP cũng cho phép tra cứu thông tin công khai trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

Cổ đông là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững của mọi công ty cổ phần. Hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ giúp nhà đầu tư tham gia hiệu quả hơn. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thủ tục liên quan, hãy liên hệ ACC Hà Nội ngay hôm nay để nhận giải pháp phù hợp nhất.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *