Chấm dứt hợp đồng lao động là gì? Tìm hiểu thêm


Chấm dứt hợp đồng lao động là thủ tục pháp lý quan trọng giúp các bên kết thúc quan hệ lao động một cách hợp pháp và rõ ràng. Việc thực hiện đúng quy định không chỉ bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn giúp doanh nghiệp tránh rủi ro tranh chấp. Hiểu rõ về thủ tục này góp phần duy trì môi trường làm việc ổn định và tuân thủ pháp luật. Cùng ACC Hà Nội tìm hiểu chi tiết hơn về vấn đề này.

Chấm dứt hợp đồng lao động là gì? Tìm hiểu thêm
Chấm dứt hợp đồng lao động là gì? Tìm hiểu thêm

1. Chấm dứt hợp đồng lao động là gì? Tìm hiểu thêm

Chấm dứt hợp đồng lao động là việc chấm dứt hiệu lực của hợp đồng giữa người lao động và người sử dụng lao động theo quy định của Bộ luật Lao động 2019. Thủ tục này xảy ra khi một trong hai bên không còn tiếp tục thực hiện nghĩa vụ lao động hoặc khi có lý do pháp lý buộc phải kết thúc quan hệ.

Việc xác định đúng trường hợp chấm dứt giúp các bên thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ, tránh phát sinh tranh chấp sau này. Theo Bộ luật Lao động 2019, chấm dứt hợp đồng lao động phải tuân thủ các điều kiện về thời hạn báo trước, thanh toán các khoản tiền liên quan và hoàn trả hồ sơ cho người lao động.

2. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động theo Bộ luật Lao động 2019

Bộ luật Lao động 2019 quy định nhiều trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động tại Điều 34 và Điều 36.

  • Thứ nhất là khi hết hạn hợp đồng lao động mà hai bên không gia hạn.
  • Thứ hai là khi hai bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng trước thời hạn.
  • Thứ ba là người lao động bị sa thải do vi phạm kỷ luật lao động ở mức độ nghiêm trọng.
  • Thứ tư là người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng theo đúng thời hạn báo trước quy định.
  • Thứ năm là người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt do thay đổi cơ cấu hoặc lý do kinh tế.

Mỗi trường hợp đều yêu cầu các bên thực hiện nghĩa vụ thông báo và thanh toán đầy đủ các khoản trợ cấp, lương còn nợ.

Xem thêm: Các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định

3. Quyền và nghĩa vụ của các bên khi chấm dứt hợp đồng lao động

Khi chấm dứt hợp đồng lao động, người lao động có quyền nhận trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc làm nếu đủ điều kiện theo Bộ luật Lao động 2019. Người lao động cũng có quyền yêu cầu người sử dụng lao động trả sổ bảo hiểm xã hội và các giấy tờ liên quan trong thời hạn bảy ngày làm việc.

Ngược lại, người sử dụng lao động có nghĩa vụ thanh toán đầy đủ tiền lương, tiền phép năm chưa nghỉ và các khoản thưởng còn nợ. Người sử dụng lao động phải thực hiện thủ tục báo giảm bảo hiểm xã hội cho người lao động để đảm bảo quyền lợi sau này. Việc thực hiện đúng các quyền và nghĩa vụ giúp giảm thiểu rủi ro khiếu nại hoặc khởi kiện tại tòa án.

Xem thêm: Hộ kinh doanh có ký hợp đồng lao động không? Chi tiết

4. Hậu quả pháp lý khi chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật

Nếu chấm dứt hợp đồng lao động không tuân thủ quy định của Bộ luật Lao động 2019, bên vi phạm phải chịu trách nhiệm pháp lý. Người sử dụng lao động có thể bị buộc phải nhận người lao động trở lại làm việc và bồi thường thiệt hại do nghỉ việc trái pháp luật. Người lao động đơn phương chấm dứt không đúng quy định cũng phải bồi thường chi phí đào tạo và các khoản thiệt hại thực tế cho người sử dụng lao động.

Ngoài ra, hành vi chấm dứt trái pháp luật có thể dẫn đến khiếu nại tại cơ quan thanh tra lao động hoặc khởi kiện tại tòa án nhân dân. Các bên cần tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn báo trước và lý do chấm dứt để tránh các hậu quả này.

5. Câu hỏi thường gặp

Chấm dứt hợp đồng lao động có cần báo trước bao nhiêu ngày?

Theo Bộ luật Lao động 2019, thời hạn báo trước phụ thuộc vào loại hợp đồng. Với hợp đồng không xác định thời hạn, người lao động phải báo trước ít nhất 45 ngày. Với hợp đồng xác định thời hạn từ 12 tháng đến 36 tháng, thời hạn báo trước là 30 ngày. Trường hợp hợp đồng dưới 12 tháng thì báo trước ít nhất 3 ngày làm việc.

Người lao động được trợ cấp thôi việc khi nào?

Người lao động được hưởng trợ cấp thôi việc khi đã làm việc từ đủ 12 tháng trở lên và chấm dứt hợp đồng theo các trường hợp quy định tại Điều 34 Bộ luật Lao động 2019. Mức trợ cấp được tính bằng một nửa tháng lương cho mỗi năm làm việc. Khoản trợ cấp này do người sử dụng lao động chi trả trực tiếp.

Chấm dứt hợp đồng lao động trong thời gian thử việc có được không?

Trong thời gian thử việc, hai bên có quyền chấm dứt hợp đồng thử việc mà không cần báo trước theo quy định của Bộ luật Lao động 2019. Tuy nhiên, nếu hợp đồng thử việc đã ký kết thì bên đơn phương chấm dứt cần thông báo rõ lý do. Sau khi kết thúc thử việc, nếu không đạt yêu cầu thì hợp đồng chính thức không được ký kết.

Chấm dứt hợp đồng lao động là thủ tục cần được thực hiện đúng quy định để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc áp dụng các quy định này, hãy liên hệ ACC Hà Nội để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thực hiện thủ tục một cách nhanh chóng, chính xác.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *