Chấm dứt hợp đồng lao đông là một trong những thủ tục quan trọng trong quan hệ lao động, giúp bảo vệ quyền lợi của cả người lao động và người sử dụng lao động, tránh các tranh chấp không đáng có. Việc thực hiện đúng quy định pháp luật không chỉ đảm bảo tính minh bạch mà còn góp phần duy trì môi trường làm việc ổn định. Cùng ACC Hà Nội tìm hiểu chi tiết để áp dụng hiệu quả.

1. Chấm dứt hợp đồng lao động theo đúng pháp luật
Việc chấm dứt hợp đồng lao đông phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật để tránh các hậu quả pháp lý không mong muốn. Theo Bộ luật Lao động 2019, chấm dứt hợp đồng lao động được xác định là sự kết thúc quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động, có thể xảy ra do nhiều lý do khác nhau nhưng phải đảm bảo tính hợp pháp.
Cụ thể, các bên không được tự ý chấm dứt mà không có cơ sở pháp lý, vì điều này có thể dẫn đến tranh chấp tại tòa án lao động hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Người sử dụng lao động cần chứng minh lý do chấm dứt là chính đáng, trong khi người lao động phải tuân thủ thời gian báo trước nếu muốn nghỉ việc.
Việc thực hiện đúng pháp luật không chỉ bảo vệ quyền lợi mà còn giúp doanh nghiệp tránh các khoản phạt hành chính hoặc bồi thường thiệt hại. Hơn nữa, trong một số trường hợp đặc thù, như lao động thực hiện nhiệm vụ của công chức, Nghị định 173/2025/NĐ-CP quy định rõ ràng về thủ tục chấm dứt để đảm bảo tính liên tục và công bằng.
2. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động
Các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao đông được quy định đa dạng trong Bộ luật Lao động 2019, nhằm bao quát mọi tình huống có thể xảy ra trong quan hệ lao động. Đầu tiên, hợp đồng lao động hết hạn là trường hợp phổ biến nhất, khi thời hạn ghi trong hợp đồng kết thúc mà không được gia hạn, dẫn đến chấm dứt tự động mà không cần thông báo thêm.
Thứ hai, chấm dứt do thỏa thuận giữa hai bên, nơi người lao động và người sử dụng lao động cùng đồng ý kết thúc quan hệ lao động, thường kèm theo các điều khoản về quyền lợi như trợ cấp thôi việc. Thứ ba, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt nếu gặp phải các vi phạm từ phía người sử dụng lao động, chẳng hạn như không trả lương đúng hạn hoặc thay đổi điều kiện làm việc một cách bất lợi.
Ngược lại, người sử dụng lao động có thể chấm dứt do người lao động vi phạm kỷ luật lao động nghiêm trọng, như sa thải trong trường hợp lặp lại lỗi hoặc gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp. Ngoài ra, các trường hợp khác bao gồm người lao động đủ tuổi nghỉ hưu, đủ điều kiện hưởng lương hưu, hoặc do lý do sức khỏe không thể tiếp tục làm việc.
Nghị định 145/2020/NĐ-CP bổ sung chi tiết về thời hạn báo trước cho một số ngành nghề đặc thù, như lao động trong lĩnh vực khai thác mỏ hoặc hàng không, nơi thời gian thông báo có thể kéo dài hơn để đảm bảo an toàn và chuyển giao công việc. Việc phân loại rõ ràng các trường hợp này giúp các bên dễ dàng xác định và áp dụng đúng quy định, tránh tình trạng lạm dụng quyền lợi hoặc vi phạm pháp luật.
>> Đọc thêm: Các trường hợp thu hồi đất vì mục đích quốc phòng an ninh
3. Quy trình chấm dứt hợp đồng lao động
Quy trình chấm dứt hợp đồng lao đông cần được thực hiện một cách có hệ thống để đảm bảo tính pháp lý và minh bạch, theo các quy định của Bộ luật Lao động 2019. Quy trình này thường bắt đầu từ việc thông báo ý định chấm dứt, với thời gian báo trước tối thiểu 45 ngày đối với hợp đồng không xác định thời hạn, hoặc 30 ngày cho hợp đồng xác định thời hạn từ 12 tháng trở lên, trừ các trường hợp đặc biệt được Nghị định 145/2020/NĐ-CP quy định chi tiết cho ngành nghề đặc thù như lao động nước ngoài hoặc công việc nguy hiểm.
Sau khi thông báo, hai bên tiến hành đối thoại để giải quyết các vấn đề liên quan, bao gồm việc bàn giao công việc và tài sản. Tiếp theo, người sử dụng lao động phải hoàn tất các thủ tục hành chính như xác nhận thời gian làm việc, tính toán quyền lợi bảo hiểm xã hội và thất nghiệp. Cuối cùng, hợp đồng được chấm dứt chính thức bằng văn bản, kèm theo biên bản bàn giao và thanh toán đầy đủ các khoản nợ.
Trong trường hợp chấm dứt do thỏa thuận, quy trình có thể rút gọn nhưng vẫn phải ghi nhận bằng văn bản để làm cơ sở pháp lý sau này. Nghị định 173/2025/NĐ-CP nhấn mạnh rằng đối với lao động thực hiện nhiệm vụ công chức, quy trình phải bao gồm đánh giá hiệu suất và báo cáo cơ quan quản lý nhà nước. Việc tuân thủ quy trình này không chỉ giúp tránh tranh chấp mà còn bảo vệ quyền lợi của người lao động, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế biến động.
Bước 1: Thông báo chấm dứt hợp đồng
Bước đầu tiên trong quy trình chấm dứt hợp đồng lao đông là gửi thông báo bằng văn bản đến bên kia, nêu rõ lý do và thời điểm dự kiến kết thúc. Thời gian báo trước được quy định cụ thể trong Bộ luật Lao động 2019, ví dụ 45 ngày cho hợp đồng không xác định thời hạn, nhằm cho phép bên nhận thông báo có thời gian chuẩn bị. Nếu không báo trước, bên vi phạm có thể phải bồi thường thiệt hại tương đương tiền lương trong thời gian báo trước.
Trong các ngành đặc thù, Nghị định 145/2020/NĐ-CP có thể yêu cầu thời gian dài hơn, như 60 ngày cho lao động trong lĩnh vực dầu khí, để đảm bảo an toàn lao động. Việc thông báo phải rõ ràng, tránh mơ hồ để ngăn ngừa tranh chấp sau này.
Bước 2: Đối thoại và bàn giao công việc
Sau thông báo, hai bên tổ chức đối thoại để thảo luận về quyền lợi và nghĩa vụ còn lại, theo nguyên tắc bình đẳng trong Bộ luật Lao động 2019. Người lao động bàn giao công việc, tài liệu và tài sản cho người kế nhiệm, trong khi người sử dụng lao động hỗ trợ xác nhận kinh nghiệm làm việc.
Quá trình này thường kéo dài từ 7 đến 15 ngày, tùy thuộc vào mức độ phức tạp của công việc. Nếu có tranh chấp nhỏ, có thể giải quyết nội bộ trước khi đưa ra cơ quan hòa giải lao động. Bước này giúp đảm bảo sự chuyển tiếp suôn sẻ và giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Bước 3: Thanh toán quyền lợi và hoàn tất thủ tục
Bước cuối cùng là thanh toán đầy đủ các khoản tiền lương, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm thất nghiệp và các quyền lợi khác theo Bộ luật Lao động 2019. Người sử dụng lao động phải chi trả trong vòng 14 ngày kể từ ngày chấm dứt, trừ trường hợp đặc biệt được thỏa thuận khác.
Hồ sơ bao gồm quyết toán lương, sổ bảo hiểm xã hội và giấy xác nhận thời gian làm việc. Đối với lao động công chức theo Nghị định 173/2025/NĐ-CP, cần báo cáo cơ quan nhà nước để cập nhật hồ sơ. Việc hoàn tất bước này đảm bảo người lao động nhận được đầy đủ quyền lợi và có thể tiếp tục tìm kiếm cơ hội mới.
>> Đọc thêm: Điều khoản chất lượng trong hợp đồng ngoại thương
4. Quyền lợi của người lao động khi chấm dứt hợp đồng lao động
Khi chấm dứt hợp đồng lao đông, người lao động được bảo vệ bởi nhiều quyền lợi cụ thể theo Bộ luật Lao động 2019, nhằm bù đắp cho sự mất việc làm và hỗ trợ chuyển tiếp. Trước hết, trợ cấp thôi việc được tính bằng một nửa tháng lương cho mỗi năm làm việc, trừ thời gian đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp, với mức tối thiểu tương đương hai tháng lương nếu làm việc từ 12 tháng trở lên.
Thứ hai, người lao động có quyền nhận trợ cấp mất việc làm nếu chấm dứt do thay đổi cơ cấu tổ chức, với mức một tháng lương cho mỗi năm làm việc, tối đa hai tháng lương. Ngoài ra, các khoản bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và thất nghiệp phải được giải quyết đầy đủ, bao gồm việc chuyển giao sổ bảo hiểm để người lao động tiếp tục hưởng quyền lợi sau này.
Trong trường hợp chấm dứt do lỗi của người sử dụng lao động, người lao động còn được bồi thường thêm ít nhất hai tháng tiền lương. Nghị định 145/2020/NĐ-CP quy định thêm cho các ngành đặc thù, như lao động nữ mang thai được ưu tiên giữ việc hoặc nhận hỗ trợ đặc biệt. Người sử dụng lao động cũng có nghĩa vụ cung cấp giấy xác nhận thời gian làm việc và lý do chấm dứt để hỗ trợ người lao động tìm việc mới.
>> Đọc thêm: Công tác dân vận trong công an nhân dân
5. Câu hỏi thường gặp
Chấm dứt hợp đồng lao động mà không báo trước có bị phạt không?
Chấm dứt hợp đồng lao động không báo trước là vi phạm Bộ luật Lao động 2019 và phải bồi thường tương đương tiền lương trong thời gian báo trước. Cả người lao động và người sử dụng lao động đều có trách nhiệm này; một số trường hợp theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP còn bị phạt cao hơn. Tuân thủ đúng quy trình thông báo giúp tránh rủi ro pháp lý.
Người lao động được nhận những quyền lợi gì khi chấm dứt hợp đồng?
Người lao động khi chấm dứt hợp đồng được hưởng trợ cấp thôi việc, mất việc (nếu có), cùng chế độ BHXH và BHTN theo Bộ luật Lao động 2019; trợ cấp thôi việc tính 0,5 tháng lương/năm và BHTN hưởng 3–12 tháng. Người sử dụng lao động phải thanh toán trong 14 ngày; Nghị định 173/2025/NĐ-CP bổ sung thêm hỗ trợ cho khối công chức.
Làm thế nào để chấm dứt hợp đồng lao động do thỏa thuận?
Chấm dứt hợp đồng lao động theo thỏa thuận cần biên bản bằng văn bản ghi rõ lý do, thời điểm và quyền lợi theo Bộ luật Lao động 2019, không bắt buộc báo trước nhưng phải thanh toán đầy đủ. Sau khi ký, các bên bàn giao công việc, hoàn tất hồ sơ; biên bản là căn cứ pháp lý nếu phát sinh tranh chấp.
Chấm dứt hợp đồng lao đông theo đúng pháp luật không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cách bảo vệ quyền lợi lâu dài cho cả hai bên trong quan hệ lao động. Việc nắm vững các quy định từ Bộ luật Lao động 2019 và các nghị định liên quan giúp tránh tranh chấp và thúc đẩy môi trường làm việc chuyên nghiệp. Liên hệ ACC Hà Nội ngay hôm nay để nhận tư vấn pháp lý chuyên sâu và hỗ trợ hiệu quả.
Để lại một bình luận