Biểu thuế xuất nhập khẩu tiếng anh là gì là câu hỏi phổ biến của nhiều doanh nhân mới tham gia xuất nhập khẩu, đặc biệt khi chuẩn bị hồ sơ khai báo hải quan hoặc đàm phán với đối tác quốc tế. Cùng ACC Hà Nội tìm hiểu chi tiết và chính xác nhất nhé!

1. Biểu thuế xuất nhập khẩu tiếng Anh là gì? Dịch nghĩa
Biểu thuế xuất nhập khẩu tiếng Anh là gì? Dịch nghĩa được dịch phổ biến và chính xác là Import and Export Tariff Schedule hoặc Customs Tariff Schedule. Đây là tên gọi chính thức được sử dụng trong các tài liệu hải quan Việt Nam dịch song ngữ và các hệ thống thương mại quốc tế.
Cụm từ Import and Export Tariff Schedule nhấn mạnh bảng liệt kê mức thuế áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu theo mã HS (Harmonized System). Trong một số ngữ cảnh, người ta còn dùng Vietnam Customs Tariff để chỉ biểu thuế của Việt Nam.
Theo quy định hiện hành (Nghị định hướng dẫn Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và các thông tư của Bộ Tài chính cập nhật đến 2026), biểu thuế này bao gồm thuế suất thông thường, thuế suất ưu đãi, thuế suất ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do.
Việc sử dụng đúng thuật ngữ giúp doanh nhân mới tra cứu dễ dàng trên cổng thông tin điện tử của Tổng cục Hải quan và tránh nhầm lẫn khi làm việc với đối tác nước ngoài.
2. Từ vựng chuyên ngành về biểu thuế xuất nhập khẩu
Để giao tiếp hiệu quả với hải quan, đối tác hoặc luật sư quốc tế, bạn cần nắm vững bộ từ vựng chuyên ngành liên quan đến biểu thuế xuất nhập khẩu. Những thuật ngữ này thường xuất hiện trong phần mềm khai báo, hợp đồng và báo cáo tài chính.
- Import and Export Tariff Schedule – Biểu thuế xuất nhập khẩu: Bảng quy định mức thuế cho hàng hóa XNK.
- Customs Tariff – Biểu thuế hải quan: Thuật ngữ chung chỉ hệ thống thuế quan.
- HS Code – Mã HS: Hệ thống mã hóa hàng hóa quốc tế dùng để tra cứu thuế.
- Import Duty / Import Tax – Thuế nhập khẩu: Khoản thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu.
- Export Duty – Thuế xuất khẩu: Thuế áp dụng với một số mặt hàng xuất khẩu.
- Preferential Tariff – Thuế suất ưu đãi: Mức thuế thấp hơn theo cam kết FTA.
- MFN Tariff – Thuế suất tối huệ quốc: Mức thuế áp dụng cho các nước thành viên WTO.
- Tariff Rate – Thuế suất: Tỷ lệ phần trăm tính thuế trên giá trị hàng hóa.
Những từ vựng này giúp bạn đọc hiểu tài liệu tiếng Anh và trao đổi chuyên nghiệp. Ví dụ: “Please refer to the Import and Export Tariff Schedule for the latest HS Code and duty rate” (Vui lòng tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu để biết mã HS và mức thuế mới nhất).
Xem thêm: Điều kiện áp dụng thuế suất 0%
3. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi làm việc với biểu thuế xuất nhập khẩu
Khi liên hệ hải quan, đối tác hoặc ngân hàng, các mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn giao tiếp lịch sự và hiệu quả.
- Chào hỏi và hỏi thông tin biểu thuế: Dear Sir/Madam, We are reviewing the cost for our upcoming shipment and would like to confirm the applicable rate according to the Import and Export Tariff Schedule for HS Code [số mã]. (Kính gửi Quý vị, chúng tôi đang xem xét chi phí cho lô hàng sắp tới và mong xác nhận mức thuế áp dụng theo Biểu thuế xuất nhập khẩu cho mã HS [số mã].)
- Thảo luận khi kiểm tra hồ sơ: Thank you for your support. Could you please advise on the preferential tariff under EVFTA for this product based on the current Customs Tariff Schedule? (Cảm ơn sự hỗ trợ của quý vị. Quý vị có thể tư vấn về thuế suất ưu đãi theo EVFTA cho sản phẩm này dựa trên Biểu thuế hải quan hiện hành không ạ?)
- Đặt hẹn tư vấn: We would like to schedule a consultation to discuss how to apply the Import and Export Tariff Schedule effectively for our import business. Please let us know your availability next week. (Chúng tôi muốn đặt lịch tư vấn để thảo luận cách áp dụng Biểu thuế xuất nhập khẩu hiệu quả cho hoạt động nhập khẩu của công ty. Vui lòng cho biết thời gian phù hợp của quý vị trong tuần tới.)
- Thảo luận thành lập công ty và lập kế hoạch XNK: As we are establishing our new trading company, we need guidance on referencing the Import and Export Tariff Schedule to calculate initial import costs and optimize our supply chain. (Khi thành lập công ty kinh doanh mới, chúng tôi cần được hướng dẫn về việc tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu để tính toán chi phí nhập khẩu ban đầu và tối ưu chuỗi cung ứng.)
Biểu thuế xuất nhập khẩu tiếng anh là gì với tên gọi chuẩn là Import and Export Tariff Schedule hay Customs Tariff Schedule là kiến thức nền tảng giúp doanh nhân mới tự tin hơn trong hoạt động thương mại quốc tế. Hãy cùng ACC Hà Nội đồng hành để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích khác.
Xem thêm: Khi nào cần thực hiện quyết toán thuế xuất nhập khẩu?
Để lại một bình luận