Bất cập trong bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là vấn đề được nhiều cá nhân và doanh nghiệp quan tâm khi xảy ra các sự kiện gây thiệt hại không có hợp đồng ràng buộc. Việc áp dụng quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 còn gặp nhiều khó khăn trong thực tiễn, dẫn đến tranh chấp kéo dài và quyền lợi của người bị thiệt hại chưa được bảo vệ đầy đủ. Hiểu rõ những hạn chế này giúp các bên liên quan chủ động hơn khi giải quyết vụ việc. Cùng ACC Hà Nội tìm hiểu chi tiết qua bài viết sau.

1. Các vấn đề bất cập trong bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
Bất cập trong bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng xuất phát từ việc Bộ luật Dân sự 2015 quy định nguyên tắc bồi thường nhưng chưa cụ thể hóa nhiều khía cạnh thực tiễn. Điều 584 quy định người gây thiệt hại phải bồi thường khi có lỗi, tuy nhiên việc xác định mức độ lỗi hiện nay được áp dụng theo các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ của Tòa án nhân dân tối cao thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào đánh giá chủ quan của cơ quan có thẩm quyền. Sự thiếu nhất quán trong áp dụng pháp luật đang dần được khắc phục thông qua việc tăng cường áp dụng các án lệ và quy định về chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự.
Một bất cập khác nằm ở việc xác định thiệt hại thực tế. Bộ luật Dân sự 2015 cho phép bồi thường thiệt hại về tài sản, sức khỏe và tinh thần, nhưng cách tính toán chi phí y tế, thu nhập bị mất hoặc tổn thất tinh thần vẫn cần hướng dẫn chi tiết hơn. Hiện nay, các Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán đã tạo hành lang pháp lý để ghi nhận các thiệt hại gián tiếp mang tính tất yếu, giúp người bị thiệt hại dễ dàng hơn trong việc bảo vệ quyền lợi so với trước đây.
Bất cập trong bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng còn thể hiện qua quy định về mối quan hệ nhân quả. Pháp luật yêu cầu chứng minh hành vi gây thiệt hại trực tiếp dẫn đến hậu quả, nhưng trong các vụ việc có nhiều yếu tố cùng tác động, việc phân định trách nhiệm vẫn gặp tranh cãi. Tòa án hiện ưu tiên sử dụng kết quả giám định chuyên môn chặt chẽ để hạn chế tối đa các yếu tố chủ quan trong quá trình xét xử.
Ngoài ra, gánh nặng chứng minh lỗi đặt lên vai người bị thiệt hại trong nhiều trường hợp. Theo Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, người yêu cầu bồi thường phải chứng minh được lỗi của bên gây thiệt hại. Tuy nhiên, việc thu thập chứng cứ hiện nay đã thuận lợi hơn nhờ quy định về thu thập chứng cứ điện tử và dữ liệu số, giúp nạn nhân nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi ngay cả khi sự việc xảy ra đột ngột.
2. Thách thức trong xác định chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường
Việc xác định chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng thường gặp khó khăn khi có nhiều bên liên quan. Trong trường hợp nhân viên gây thiệt hại trong quá trình làm việc, Bộ luật Dân sự 2015 quy định người sử dụng lao động có thể phải chịu trách nhiệm liên đới. Ranh giới giữa hành vi cá nhân và hành vi liên quan đến công việc cần được xem xét dựa trên các văn bản hướng dẫn về lao động hiện hành để xác định chính xác người phải bồi thường.
Một thách thức khác là trường hợp thiệt hại do người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi dân sự gây ra. Pháp luật quy định cha mẹ hoặc người giám hộ chịu trách nhiệm, nhưng nếu một tổ chức nhận trông nom, quản lý thì tổ chức đó cũng phải chịu trách nhiệm tương ứng. Việc áp dụng bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc đang trở thành công cụ quan trọng giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho người giám hộ và bảo đảm người bị thiệt hại được bồi thường đầy đủ.
Xem thêm: Nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
3. Hạn chế trong cơ chế giải quyết tranh chấp và thực thi phán quyết
Cơ chế giải quyết tranh chấp về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng đang được cải thiện để tăng tính linh hoạt. Dù kết quả hòa giải tại cơ sở thường không mang tính ràng buộc cao, nhưng quy trình tố tụng dân sự năm 2026 đã đẩy mạnh áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo vệ quyền lợi người bị thiệt hại ngay trong quá trình giải quyết. Việc này giúp giảm bớt các ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi cấp thiết của nạn nhân trong thời gian chờ đợi xét xử.
Việc thực thi phán quyết đã có những chuyển biến tích cực khi các cơ quan chức năng thực hiện quyết liệt hơn việc phong tỏa tài sản của người gây thiệt hại để tránh tình trạng tẩu tán. Mặc dù quá trình kê biên và bán đấu giá tài sản vẫn còn thách thức, nhưng việc áp dụng các quy định mới giúp hạn chế đáng kể sự chậm trễ, góp phần tăng tính răn đe của pháp luật đối với hành vi gây thiệt hại.
Xem thêm: Các trường hợp miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo quy định
4. Câu hỏi thường gặp
Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng áp dụng cho những trường hợp nào theo Bộ luật Dân sự 2015?
Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng áp dụng khi có hành vi xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân hoặc tổ chức mà không có quan hệ hợp đồng. Các trường hợp phổ biến bao gồm tai nạn giao thông, xâm phạm sức khỏe, danh dự hoặc tài sản do lỗi của người khác. Người bị thiệt hại cần chứng minh được hành vi, thiệt hại và mối quan hệ nhân quả để được bồi thường theo quy định tại Điều 584.
Làm thế nào để chứng minh thiệt hại tinh thần trong bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng?
Thiệt hại tinh thần được chứng minh thông qua các tài liệu như biên bản khám sức khỏe, lời khai của nhân chứng hoặc kết luận của cơ quan y tế về mức độ tổn thương tâm lý. Tòa án sẽ xem xét mức độ lỗi và hậu quả để quyết định mức bồi thường, thường dao động trong khung quy định của pháp luật. Người yêu cầu cần thu thập chứng cứ đầy đủ, bao gồm cả các dữ liệu số hoặc văn bản xác nhận chuyên môn để tăng khả năng được chấp nhận.
Thời hiệu khởi kiện bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là bao lâu?
Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là hai năm kể từ ngày người bị thiệt hại biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Nếu quá thời hạn này mà không có lý do chính đáng, quyền khởi kiện có thể bị mất. Người dân cần đối chiếu với các luật chuyên ngành mới liên quan đến đất đai hoặc yếu tố nước ngoài nếu có để đảm bảo áp dụng đúng thời hiệu khởi kiện.
Để lại một bình luận