Báo cáo lưu chuyển tiền tệ tiếng anh là cụm từ mà nhiều kế toán, chủ doanh nghiệp và nhà đầu tư thường tìm kiếm khi chuẩn bị báo cáo tài chính, làm việc với đối tác quốc tế hoặc nộp hồ sơ cho ngân hàng. Cùng ACC Hà Nội tìm hiểu chi tiết và cập nhật nhất nhé!

1. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ tiếng Anh là gì?
Tên gọi chuẩn và được sử dụng rộng rãi nhất là Cash Flow Statement hoặc Statement of Cash Flows. Đây là một trong ba báo cáo tài chính cơ bản theo quy định của Việt Nam (theo VAS) và chuẩn mực quốc tế IFRS.
Statement of Cash Flows phản ánh dòng tiền thực tế vào ra của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán, chia thành ba hoạt động chính: hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính. Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC (vẫn áp dụng ổn định với các cập nhật đến năm 2026), báo cáo này là bắt buộc đối với hầu hết các doanh nghiệp, đặc biệt khi kiểm toán hoặc niêm yết. Sử dụng đúng tên tiếng Anh giúp tài liệu của bạn được chấp nhận dễ dàng trong các báo cáo gửi nhà đầu tư nước ngoài hoặc ngân hàng quốc tế.
2. Từ vựng chuyên ngành về báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Để đọc hiểu và soạn thảo báo cáo tài chính bằng tiếng Anh, bạn cần nắm vững bộ từ vựng chuyên ngành liên quan. Những thuật ngữ này thường xuất hiện trong báo cáo, thuyết minh và trao đổi với kiểm toán viên quốc tế.
- Cash Flow Statement – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: Tên gọi đầy đủ và phổ biến nhất.
- Statement of Cash Flows – Báo cáo về dòng tiền: Tên gọi chính thức theo IFRS.
- Operating Activities – Hoạt động kinh doanh: Dòng tiền từ hoạt động sản xuất kinh doanh chính.
- Investing Activities – Hoạt động đầu tư: Dòng tiền liên quan đến mua bán tài sản cố định, đầu tư dài hạn.
- Financing Activities – Hoạt động tài chính: Dòng tiền từ vay nợ, trả nợ, chia cổ tức, góp vốn.
- Net Cash Flow – Dòng tiền thuần: Tổng dòng tiền sau khi bù trừ các hoạt động.
- Cash Equivalents – Tương đương tiền: Các khoản có thể chuyển đổi nhanh thành tiền mặt.
- Indirect Method – Phương pháp gián tiếp: Phương pháp phổ biến nhất để lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
Những từ vựng này giúp bạn đọc và viết báo cáo một cách chính xác. Ví dụ: “The company generated strong positive cash flow from operating activities last year” (Công ty tạo ra dòng tiền thuần dương mạnh từ hoạt động kinh doanh trong năm qua).
Xem thêm: Công ty đại chúng là gì? Tìm hiểu chi tiết
3. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi thảo luận về báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Khi làm việc với kiểm toán viên, nhà đầu tư hoặc ngân hàng, việc sử dụng các mẫu câu tiếng Anh chuyên nghiệp sẽ tạo ấn tượng tốt. Dưới đây là một số mẫu câu thực tế.
- Chào hỏi và giới thiệu: Dear Mr. Smith, I hope this email finds you well. We have attached the Cash Flow Statement for the fiscal year 2025 and would like your comments on our cash position. (Kính gửi ông Smith, hy vọng email này đến với ông trong tình trạng tốt. Chúng tôi đính kèm Báo cáo lưu chuyển tiền tệ năm tài chính 2025 và mong nhận được ý kiến của ông về tình hình dòng tiền của công ty.)
- Thảo luận khi thăm công ty hoặc họp kiểm toán: Thank you for taking the time to review our financial statements. Could you please explain the significant decrease in cash flow from investing activities this quarter? (Cảm ơn ông đã dành thời gian xem xét báo cáo tài chính. Ông có thể giải thích lý do dòng tiền từ hoạt động đầu tư giảm mạnh trong quý này không ạ?)
- Đặt hẹn tư vấn: We would like to schedule a meeting next week to discuss our Statement of Cash Flows in detail, especially the projections for the next fiscal year. Please let us know your availability. (Chúng tôi muốn sắp xếp cuộc họp vào tuần tới để thảo luận chi tiết về Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, đặc biệt là dự báo cho năm tài chính tới. Vui lòng cho biết thời gian phù hợp của ông.)
- Thảo luận thành lập công ty và lập báo cáo: As we are establishing a new limited liability company, we need guidance on preparing the Cash Flow Statement according to Vietnamese Accounting Standards and IFRS requirements. Could you advise us on the best method to use? (Khi thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn mới, chúng tôi cần hướng dẫn về việc lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam và yêu cầu của IFRS. Ông có thể tư vấn phương pháp phù hợp nhất không ạ?)
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ tiếng anh với tên gọi chuẩn là Cash Flow Statement hoặc Statement of Cash Flows là công cụ thiết yếu giúp bạn hiểu rõ sức khỏe tài chính thực sự của doanh nghiệp. Hãy cùng ACC Hà Nội đồng hành để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích khác.
Xem thêm: Công ty đối nhân là gì? Tìm hiểu thêm
Để lại một bình luận