Án tích tiếng Anh là gì là câu hỏi rất phổ biến của nhiều cá nhân từng bị kết án hình sự khi cần chuẩn bị hồ sơ xin việc, xin visa, định cư, học tập hoặc làm thủ tục hành chính. Việc nắm rõ thuật ngữ tiếng Anh chính xác sẽ giúp bạn diễn đạt chuyên nghiệp và hiểu đúng nội dung trong các tài liệu pháp lý quốc tế. Cùng ACC Hà Nội giải đáp chi tiết qua outline hoàn toàn mới và khác biệt dưới đây.

1. Thuật ngữ án tích tiếng Anh là gì?
Để dịch hồ sơ, giao tiếp với cơ quan nước ngoài hoặc chuẩn bị tài liệu pháp lý, việc biết thuật ngữ chính xác là rất quan trọng. Phần này giải đáp rõ ràng và đầy đủ nhất.
Án tích tiếng Anh là gì được dịch chuẩn và sử dụng phổ biến nhất là “Criminal Record” hoặc “Conviction Record”. Đây là hai thuật ngữ được công nhận rộng rãi trong hệ thống pháp luật Việt Nam và quốc tế.
Các cách diễn đạt khác thường gặp tùy ngữ cảnh:
- Criminal Conviction: Bản án hình sự / tiền án.
- Criminal History: Lịch sử phạm tội / lý lịch hình sự.
- Prior Conviction: Tiền án trước đó.
- Judicial Record: Lý lịch tư pháp (thuật ngữ rộng hơn).
- Criminal Background: Lý lịch hình sự / nền tảng hình sự.
Trong tài liệu chính thức của Việt Nam khi dịch sang tiếng Anh, người ta thường dùng “Criminal Record” cho án tích và “Certificate of Criminal Record” cho Phiếu lý lịch tư pháp. Khi nói về người có án tích, câu phổ biến là “He/She has a criminal record” hoặc “He/She has a prior conviction”.
2. Từ vựng chuyên ngành tiếng Anh về án tích
Trước khi chuẩn bị hồ sơ hoặc giao tiếp, việc nắm vững bộ từ vựng sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác. Dưới đây là những thuật ngữ quan trọng nhất:
- Criminal Record: Án tích / lý lịch hình sự.
- Conviction: Bản án kết tội / tiền án.
- Criminal Conviction: Tiền án hình sự.
- Prior Conviction: Tiền án trước đó.
- Criminal History: Lịch sử phạm tội.
- Judicial Record: Lý lịch tư pháp.
- Criminal Background Check: Kiểm tra lý lịch hình sự.
- Expungement of Criminal Record: Xóa án tích.
- Spent Conviction: Án tích đã hết hạn (khái niệm ở một số nước).
- Clean Record: Lý lịch sạch (không có án tích).
Xem thêm: Người chưa xóa án tích có được đi nước ngoài không?
3. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi thảo luận về án tích
Dưới đây là các mẫu câu tiếng Anh lịch sự, chuyên nghiệp theo từng tình huống thực tế:
- Giới thiệu tình trạng: “I have a criminal record from a conviction in 2018.” (Tôi có án tích từ bản án năm 2018.)
- Khi xin xác nhận: “Please issue a Certificate of Criminal Record to confirm whether I have any prior convictions.” (Vui lòng cấp Phiếu lý lịch tư pháp để xác nhận tôi có tiền án hay không.)
- Khi giải thích với đối tác: “Although I had a criminal conviction in the past, it has now been expunged under Vietnamese law.” (Mặc dù tôi từng có bản án hình sự trong quá khứ, nhưng nó đã được xóa theo pháp luật Việt Nam.)
- Khi hỏi về thủ tục: “How long does it take to expunge a criminal record in Vietnam?” (Xóa án tích tại Việt Nam mất bao lâu?)
- Kết thúc trao đổi: “Thank you for your clarification regarding my criminal record status.” (Cảm ơn sự giải thích của quý vị về tình trạng án tích của tôi.)
Án tích tiếng Anh là gì là kiến thức quan trọng giúp bạn hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý của mình. Qua bài viết với outline mới này, bạn đã nắm được khái niệm, thuật ngữ chuẩn, sự phân biệt, thời hạn xóa án tích cùng bộ từ vựng và mẫu câu tiếng Anh thực tế. Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ ACC Hà Nội ngay hôm nay.
Xem thêm: Người từng có tiền án tiền sự có đi Mỹ được không?
Để lại một bình luận