Biển thủ là gì? Đây là cách gọi phổ biến đối với hành vi chiếm đoạt tài sản mà người thực hiện có trách nhiệm quản lý, sử dụng hoặc bảo quản. Tùy vào chủ thể, hành vi và các tình tiết cụ thể, hành vi này có thể bị xử lý theo tội danh tương ứng. Bài viết dưới đây cùng ACC Hà Nội sẽ làm rõ biển thủ là gì, dấu hiệu nhận biết, trường hợp có thể bị xử lý hình sự và quy định liên quan, giúp cá nhân, doanh nghiệp chủ động nhận diện và hạn chế rủi ro pháp lý.
1. Biển thủ là gì?
Biển thủ là cách gọi thường được sử dụng để chỉ hành vi một người cố ý chiếm đoạt tài sản mà mình đang được giao quản lý, sử dụng hoặc có trách nhiệm bảo quản. Tuy nhiên, “biển thủ” không phải là tên một tội danh độc lập được quy định trong Bộ luật Hình sự. Việc một hành vi có bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay không phải căn cứ vào tính chất, chủ thể, cách thức chiếm đoạt và các dấu hiệu cấu thành của tội phạm tương ứng.
Đối với trường hợp người có chức vụ, quyền hạn lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý, hành vi có thể bị xem xét về Tội tham ô tài sản theo Điều 353 Bộ luật Hình sự. Điều 353 quy định người lợi dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản mình có trách nhiệm quản lý có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi tài sản đạt mức luật định hoặc thuộc các trường hợp đặc biệt mà điều luật quy định.
Ví dụ, kế toán của doanh nghiệp được giao quản lý tiền của công ty nhưng cố ý lập chứng từ khống để chiếm đoạt tiền cho cá nhân. Hành vi này không thể chỉ dựa vào cách gọi “biển thủ” để kết luận phạm tội gì mà cần xem xét đầy đủ chức vụ, quyền hạn, trách nhiệm quản lý tài sản, hành vi chiếm đoạt, giá trị tài sản và các tình tiết liên quan để xác định tội danh phù hợp.
Cần phân biệt biển thủ với việc sử dụng tài sản sai mục đích hoặc sử dụng trái phép tài sản. Không phải mọi trường hợp sử dụng tài sản của cơ quan, tổ chức hoặc doanh nghiệp không đúng quy định đều mặc nhiên là hành vi tham ô hay một tội phạm hình sự. Cơ quan có thẩm quyền phải căn cứ vào hành vi thực tế và các quy định của Bộ luật Hình sự để xác định trách nhiệm pháp lý.
2. Các yếu tố cấu thành tội biển thủ
Nếu hành vi biển thủ có dấu hiệu của Tội tham ô tài sản, cần đối chiếu các dấu hiệu cấu thành được quy định tại Điều 353 Bộ luật Hình sự.
Về chủ thể, hành vi tham ô gắn với người có chức vụ, quyền hạn và tài sản bị chiếm đoạt là tài sản mà người đó có trách nhiệm quản lý. Vì vậy, mối quan hệ giữa người thực hiện hành vi với tài sản bị chiếm đoạt là yếu tố quan trọng khi xác định tội danh.
Về hành vi khách quan, người thực hiện phải có hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý. Hình thức thực hiện có thể rất khác nhau, chẳng hạn lập chứng từ khống, giả mạo hồ sơ, cố ý ghi nhận sai số liệu hoặc thực hiện giao dịch trái quy định nhằm chuyển tài sản đang quản lý cho bản thân hoặc người khác. Tuy nhiên, việc một hành vi có thuộc Điều 353 hay không phải được đánh giá dựa trên toàn bộ chứng cứ của vụ việc, không chỉ dựa vào một phương thức thực hiện.
Về lỗi, hành vi chiếm đoạt phải được thực hiện với lỗi cố ý. Người thực hiện nhận thức được hành vi của mình là trái pháp luật nhưng vẫn thực hiện nhằm chiếm đoạt tài sản.
Về tài sản bị chiếm đoạt, Điều 353 quy định cụ thể ngưỡng giá trị tài sản và một số trường hợp đặc biệt để xác định trách nhiệm hình sự. Theo quy định hiện hành, khoản 1 Điều 353 quy định trường hợp chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng, hoặc dưới 2 triệu đồng nhưng thuộc một số trường hợp luật định, có thể bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.
Ngoài giá trị tài sản, Điều 353 còn quy định các tình tiết làm tăng mức độ trách nhiệm hình sự như có tổ chức, dùng thủ đoạn xảo quyệt, nguy hiểm, phạm tội 02 lần trở lên, chiếm đoạt tài sản có giá trị cao hoặc gây thiệt hại về tài sản ở mức luật định.
3. Mức hình phạt đối với tội biển thủ
Nếu hành vi biển thủ có đủ dấu hiệu của Tội tham ô tài sản, người thực hiện có thể bị xử lý theo Điều 353 Bộ luật Hình sự.
Theo Điều 353, khung hình phạt cơ bản là phạt tù từ 02 năm đến 07 năm đối với trường hợp lợi dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý trị giá từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng hoặc dưới 2 triệu đồng nhưng thuộc trường hợp luật định.
Các khung hình phạt tiếp theo được xác định dựa trên giá trị tài sản bị chiếm đoạt và các tình tiết khác. Cụ thể:
| Trường hợp | Mức hình phạt |
|---|---|
| Khoản 1 Điều 353 | Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm |
| Khoản 2 Điều 353 | Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm |
| Khoản 3 Điều 353 | Phạt tù từ 15 năm đến 20 năm |
| Khoản 4 Điều 353 | 20 năm hoặc tù chung thân |
Trong đó, khoản 2 Điều 353 quy định nhiều trường hợp như có tổ chức, dùng thủ đoạn xảo quyệt, nguy hiểm, phạm tội 02 lần trở lên, chiếm đoạt tài sản từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng hoặc gây thiệt hại về tài sản từ 1 tỷ đồng đến dưới 3 tỷ đồng. Khoản 3 áp dụng đối với các trường hợp nghiêm trọng hơn, trong đó có chiếm đoạt tài sản từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng hoặc gây thiệt hại về tài sản từ 3 tỷ đồng đến dưới 5 tỷ đồng.
Đối với trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, khoản 4 Điều 353 hiện quy định người phạm tội có thể bị phạt tù 20 năm hoặc tù chung thân nếu chiếm đoạt tài sản trị giá từ 1 tỷ đồng trở lên hoặc gây thiệt hại về tài sản từ 5 tỷ đồng trở lên. Quy định này được sửa đổi bởi khoản 22 Điều 1 Luật số 86/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025.
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm, đồng thời có thể bị phạt tiền từ 60 triệu đồng đến 200 triệu đồng hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản theo khoản 5 Điều 353 sau khi được sửa đổi bởi Luật số 86/2025/QH15.
Xem thêm tại đây: Biển thủ tài sản là gì? Tìm hiểu chi tiết
4. Biển thủ có phải là tội tham ô tài sản không?
Biển thủ không phải là tên một tội danh độc lập trong Bộ luật Hình sự. Đây là cách gọi phổ biến để mô tả hành vi chiếm đoạt tài sản mà người thực hiện đang có trách nhiệm quản lý, sử dụng hoặc bảo quản. Tùy vào chủ thể, cách thức thực hiện, loại tài sản và các tình tiết cụ thể, hành vi được gọi là “biển thủ” có thể bị xem xét theo các tội danh khác nhau.
Trong trường hợp người có chức vụ, quyền hạn lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý, hành vi có thể cấu thành Tội tham ô tài sản theo Điều 353 Bộ luật Hình sự nếu đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu mà điều luật quy định. Điều 353 hiện quy định cụ thể về chủ thể, hành vi chiếm đoạt, giá trị tài sản, hậu quả và các tình tiết định khung hình phạt.
Theo Điều 353 Bộ luật Hình sự, Tội tham ô tài sản là tội phạm mà người phạm tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý. Đây là một trong các tội phạm về tham nhũng được quy định trong Bộ luật Hình sự. Để xác định hành vi có thuộc Điều 353 hay không, không chỉ xem xét giá trị tài sản mà còn phải đánh giá chủ thể, chức vụ, quyền hạn, trách nhiệm quản lý tài sản, hành vi chiếm đoạt, lỗi và các tình tiết khác của vụ việc.
5. Biện pháp phòng ngừa biển thủ tài sản trong cơ quan, doanh nghiệp
Phòng ngừa hành vi biển thủ cần tập trung vào việc kiểm soát người có quyền quản lý tài sản, kiểm soát dòng tiền và kiểm tra chứng từ. Cơ quan, doanh nghiệp nên phân định rõ trách nhiệm giữa người đề xuất, người phê duyệt, người thực hiện giao dịch, người quản lý tài sản và bộ phận kiểm tra, đối chiếu.
Đối với tài sản và nguồn tiền có giá trị lớn, nên thực hiện phê duyệt nhiều cấp, đối chiếu sổ sách với chứng từ, kiểm kê định kỳ và kiểm tra đột xuất. Việc phân tách nhiệm vụ giúp hạn chế trường hợp một cá nhân vừa quản lý tài sản, vừa lập chứng từ và tự phê duyệt giao dịch.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ các dấu hiệu bất thường như chứng từ không đầy đủ, số liệu kế toán không khớp, giao dịch không có căn cứ, chi phí bất thường, tài sản thiếu hụt hoặc việc sử dụng tài sản không đúng mục đích. Hệ thống phần mềm kế toán, quản lý tài sản và lưu vết giao dịch điện tử cũng có thể hỗ trợ phát hiện sai lệch sớm.
Đối với cơ quan, tổ chức, việc phổ biến quy định pháp luật, quy chế quản lý tài sản và trách nhiệm của người được giao quản lý tài sản cũng có ý nghĩa quan trọng trong phòng ngừa vi phạm.
Tuy nhiên, biện pháp phòng ngừa không đồng nghĩa với việc mọi sai phạm trong quản lý tài sản đều là hành vi tham ô hoặc biển thủ. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, cần xác định cụ thể tính chất hành vi và căn cứ pháp luật để có biện pháp xử lý phù hợp.
6. Câu hỏi thường gặp
Biển thủ khác với tội tham ô tài sản như thế nào?
Biển thủ là cách gọi thông thường về hành vi chiếm đoạt tài sản được giao quản lý, còn Tội tham ô tài sản là tội danh được quy định tại Điều 353 Bộ luật Hình sự. Hành vi được gọi là biển thủ chỉ bị xác định là tham ô khi đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của Điều 353.
Người không có chức vụ, quyền hạn có phạm tội tham ô tài sản không?
Thông thường không, vì Điều 353 yêu cầu hành vi phải có yếu tố lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý. Nếu người không có chức vụ, quyền hạn thực hiện hành vi chiếm đoạt thì cần xem xét tội danh khác tùy vào hành vi cụ thể.
Làm thế nào để xác định một hành vi có phải là biển thủ không?
Cần xem xét người thực hiện có trách nhiệm quản lý tài sản hay không, cách thức chiếm đoạt, mục đích, giá trị tài sản, chức vụ, quyền hạn và các chứng cứ liên quan. Không thể chỉ dựa vào việc tài sản bị thiếu hụt để kết luận có hành vi biển thủ hoặc tham ô.
Biển thủ tài sản của doanh nghiệp có bị xử lý hình sự không?
Có thể, nếu hành vi đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của một tội phạm theo Bộ luật Hình sự, trong đó có thể là Tội tham ô tài sản nếu người thực hiện lợi dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý. Việc xác định tội danh phải căn cứ vào từng trường hợp cụ thể.
Biển thủ tài sản có phải lúc nào cũng bị phạt tù không?
Không. “Biển thủ” không phải một tội danh có mức phạt riêng. Trách nhiệm hình sự và hình phạt chỉ được xác định khi hành vi đủ dấu hiệu của tội phạm tương ứng theo Bộ luật Hình sự.
Biển thủ và tham ô tài sản có phải là một không?
Không hoàn toàn. “Biển thủ” là cách gọi thông thường, còn tham ô tài sản là tội danh được pháp luật hình sự quy định cụ thể tại Điều 353. Một hành vi thường được gọi là biển thủ có thể cấu thành tội tham ô nếu đáp ứng các điều kiện luật định.
Biển thủ là gì? Đây là cách gọi phổ biến đối với hành vi chiếm đoạt tài sản mà người thực hiện có trách nhiệm quản lý, nhưng “biển thủ” không phải là tên một tội danh độc lập trong Bộ luật Hình sự. Tùy vào chủ thể, hành vi, mục đích và các tình tiết cụ thể, hành vi này có thể bị xử lý theo tội danh tương ứng; trong đó, trường hợp lợi dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý có thể bị xem xét về Tội tham ô tài sản theo Điều 353 Bộ luật Hình sự. Do đó, để xác định một hành vi có bị xử lý hình sự hay không cần căn cứ vào hành vi thực tế, chứng cứ và quy định pháp luật hiện hành, không chỉ dựa vào cách gọi “biển thủ”. Nếu bạn cần tư vấn về biển thủ tài sản, tham ô tài sản hoặc xác định trách nhiệm pháp lý trong vụ việc cụ thể, hãy liên hệ ACC Hà Nội để được hỗ trợ phù hợp.
Để lại một bình luận