Báo cáo tài chính tiếng anh luôn là điểm doanh nhân mới cần nắm vững khi chuẩn bị hồ sơ vay vốn, làm việc với kiểm toán viên nước ngoài hoặc gửi báo cáo cho đối tác FDI. Cùng ACC Hà Nội tìm hiểu qua bài viết sau đây

1. Báo cáo tài chính tiếng Anh là gì? Tìm hiểu thêm
Thuật ngữ tiếng Anh chính xác và được dùng phổ biến nhất cho “báo cáo tài chính” là Financial Statements. Đây là cụm từ chuẩn mực trong kế toán quốc tế và được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam.
Theo quy định hiện hành của Luật Kế toán 2015 (sửa đổi, bổ sung) và các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) cập nhật đến năm 2026, Financial Statements bao gồm bốn báo cáo chính: Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Income Statement hoặc Statement of Profit or Loss), Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Cash Flow Statement) và Thuyết minh báo cáo tài chính (Notes to the Financial Statements). Trong môi trường quốc tế, nhiều doanh nghiệp còn sử dụng chuẩn IFRS, khi đó thuật ngữ vẫn giữ nguyên Financial Statements nhưng nội dung chi tiết có thể khác biệt về cách trình bày và ghi nhận.
Doanh nhân mới thường nhầm lẫn giữa Financial Statements (báo cáo tài chính tổng hợp) với Financial Report (báo cáo tài chính mang tính mô tả rộng hơn, có thể bao gồm cả phân tích quản trị) hoặc Accounting Report (báo cáo kế toán nội bộ). Việc phân biệt rõ giúp bạn chọn đúng từ khi soạn email, hợp đồng hoặc hồ sơ nộp ngân hàng.
Bản chất pháp lý của báo cáo tài chính tại Việt Nam là tài liệu bắt buộc phải lập, kiểm toán (với doanh nghiệp đủ điều kiện) và nộp cho cơ quan thuế, cơ quan đăng ký kinh doanh theo thời hạn quy định.
Hiểu đúng tên tiếng Anh giúp bạn dễ dàng đối chiếu với các mẫu báo cáo song ngữ và làm việc hiệu quả hơn với kiểm toán viên hoặc nhà đầu tư nước ngoài.
2. Hệ thống từ vựng chuyên ngành liên quan
Dưới đây là bộ từ vựng cốt lõi giúp bạn đọc hiểu và sử dụng chính xác các thuật ngữ trong báo cáo tài chính khi làm việc với đối tác quốc tế.
- Financial Statements: Báo cáo tài chính
- Balance Sheet / Statement of Financial Position: Bảng cân đối kế toán / Báo cáo tình hình tài chính
- Income Statement / Statement of Profit or Loss: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
- Cash Flow Statement: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
- Notes to the Financial Statements: Thuyết minh báo cáo tài chính
- Assets: Tài sản
- Liabilities: Nợ phải trả
- Equity / Owner’s Equity: Vốn chủ sở hữu
- Revenue / Sales: Doanh thu
- Expenses / Costs: Chi phí
- Net Profit / Net Income: Lợi nhuận sau thuế
- Gross Profit: Lợi nhuận gộp
- Operating Profit: Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
- Accounts Receivable: Phải thu khách hàng
- Accounts Payable: Phải trả người bán
- Inventory: Hàng tồn kho
- Depreciation: Khấu hao
- Amortization: Phân bổ
- Retained Earnings: Lợi nhuận giữ lại
- Current Assets: Tài sản ngắn hạn
- Non-current Assets: Tài sản dài hạn
- Current Liabilities: Nợ ngắn hạn
- Non-current Liabilities: Nợ dài hạn
- Audit Report: Báo cáo kiểm toán
- Independent Auditor’s Report: Báo cáo của kiểm toán viên độc lập
- Comparative Figures: Số liệu so sánh
- Accounting Policies: Chính sách kế toán
- Going Concern: Hoạt động liên tục
- Fair Value: Giá trị hợp lý
- Impairment: Tổn thất / suy giảm giá trị
- Provisions: Dự phòng
Xem thêm: Hướng dẫn nộp lại tờ khai quyết toán thuế TNCN
3. Các mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp thương mại
Dưới đây là các mẫu câu thực tế giúp bạn trao đổi chuyên nghiệp về báo cáo tài chính với đối tác, ngân hàng hoặc kiểm toán viên.
- Could you please send us the audited financial statements for the fiscal year 2025? – Quý vị vui lòng gửi cho chúng tôi báo cáo tài chính đã được kiểm toán của năm tài chính 2025 được không ạ?
- We would like to request a detailed explanation of the significant changes in the balance sheet compared to the previous period. – Chúng tôi mong nhận được giải thích chi tiết về những thay đổi đáng kể trên bảng cân đối kế toán so với kỳ trước.
- Please provide the cash flow statement together with the notes to the financial statements for our review. – Vui lòng cung cấp báo cáo lưu chuyển tiền tệ kèm theo thuyết minh báo cáo tài chính để chúng tôi xem xét.
- Our company is preparing the financial statements in accordance with Vietnamese Accounting Standards and would appreciate your confirmation on the presentation format. – Công ty chúng tôi đang lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán Việt Nam và rất mong nhận được xác nhận của quý vị về hình thức trình bày.
- Could you clarify the accounting policy applied for revenue recognition in the income statement? – Quý vị có thể làm rõ chính sách kế toán áp dụng cho việc ghi nhận doanh thu trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh không ạ?
- We need the comparative figures of the last two years for the financial statements to complete our investment analysis. – Chúng tôi cần số liệu so sánh của hai năm gần nhất trên báo cáo tài chính để hoàn thiện phân tích đầu tư.
- Kindly confirm whether the financial statements have been prepared on a going concern basis. – Xin vui lòng xác nhận báo cáo tài chính đã được lập trên cơ sở hoạt động liên tục hay chưa.
- Please advise on the timeline for the independent auditor’s report to be issued. – Vui lòng cho biết thời gian dự kiến phát hành báo cáo của kiểm toán viên độc lập.
- We are reviewing the provisions and impairment losses recorded in the current period and would like further details. – Chúng tôi đang xem xét các khoản dự phòng và tổn thất suy giảm giá trị ghi nhận trong kỳ này và mong nhận thêm thông tin chi tiết.
- Could you share the English version of the notes to the financial statements for our foreign partners? – Quý vị có thể chia sẻ bản tiếng Anh của thuyết minh báo cáo tài chính cho các đối tác nước ngoài của chúng tôi không ạ?
Báo cáo tài chính tiếng anh với thuật ngữ chuẩn Financial Statements cùng hệ thống từ vựng và mẫu câu trên sẽ giúp doanh nhân mới tự tin đọc hiểu tài liệu, trao đổi với đối tác quốc tế và xử lý công việc kế toán – tài chính hiệu quả hơn. Hãy cùng ACC Hà Nội đồng hành để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích khác.
Để lại một bình luận